Cách làm dạng Map / Plan Labelling trong IELTS Listening
Đề cho một bản đồ (thị trấn, công viên…) hoặc sơ đồ toà nhà, trên đó vài địa điểm đã có tên và vài chỗ chỉ có chữ cái. Bạn nghe người nói mô tả vị trí và chọn chữ cái đúng cho mỗi địa điểm trong danh sách.
Dạng bài trông như thế nào?
Label the map below. Write the correct letter, A–F, next to each place.
Thường gặp ở Section 2: một người mô tả vị trí các địa điểm trên bản đồ (thị trấn, công viên) hoặc sơ đồ toà nhà. Bạn chọn chữ cái đúng trên bản đồ cho mỗi địa điểm.
Di chuyển ngón tay theo lời nói. Mỗi lần rẽ, cập nhật lại hướng 'trái' và 'phải'.
Những điều cần nắm
Người nói gần như luôn bắt đầu từ lối vào. Đặt ngón tay ở đó và di chuyển theo lời nói, như đang đi thật.
next to, opposite, behind, beyond, at the end, in the corner, on the corner, turn left/right, north/south… Nghe nhầm một từ là sai chữ cái.
Sau khi rẽ, 'bên trái' và 'bên phải' đổi theo hướng đi mới. Đây là lỗi hay gặp nhất.
Các địa điểm có sẵn tên trên bản đồ (bank, lake, reception) là mốc. Câu 'next to the lake' chỉ có một ô phù hợp.
- Đang đứng ở đâu, quay mặt hướng nào? Bắt đầu từ 'You are here', theo hướng đi vào.
- Người nói dùng mốc nào? Tìm mốc đã có tên trên bản đồ.
- Từ chỉ vị trí là gì? left/right (theo hướng đi), opposite, behind, corner… → chọn ô duy nhất phù hợp.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Map / Plan Labelling.
-
1
Định hướng bản đồ
Tìm 'You are here', hướng Bắc, tên đường/hành lang và các địa điểm đã có tên.
[You are here] ở cổng phía nam, đường [High Street] đi lên phía bắc. -
2
Đọc danh sách địa điểm
Các địa điểm cần tìm được nói theo thứ tự danh sách.
1 café → 2 library → 3 gym -
3
Theo ngón tay
Đặt ngón tay ở điểm xuất phát, di chuyển khi nghe 'walk', 'go straight', 'turn'.
Go to Main Street and [turn left]… -
4
Nghe từ chỉ vị trí
on your left/right, next to, opposite, behind, beyond, at the end, in the corner.
the first building [on your right] (sau khi rẽ trái → phía bắc) -
5
Loại chữ cái đã dùng
Thường có một chữ cái thừa. Đánh dấu chữ đã chọn để còn ít lựa chọn hơn.
A ✓ B ✓ C ✓ D – không dùng
Ví dụ giải mẫu từng câu
Ba địa điểm trên một bản đồ nhỏ: 'bên phải' từ lối vào, rẽ rồi đổi hướng, và vị trí 'cạnh' một mốc. Nhìn bản đồ trước, rồi bấm nghe.
Kate: You're at the entrance. The café is on your right.
Bạn đang ở lối vào. Quán cà phê ở bên phải.Kate: Walk to the crossroads and turn left. The library is the first building on your right.
Đi đến ngã tư rồi rẽ trái. Thư viện là toà đầu tiên bên phải.Kate: The gym is next to the lake.
Phòng tập ở cạnh hồ.1 café
- Đoán trước Bắt đầu ở 'You are here', mặt hướng bắc.
- Nghe 'on your right' → ô ngay bên phải lối vào.
- Kiểm tra Ô bên phải lối vào: A.
2 library
- Đoán trước Sẽ có rẽ – nhớ đổi hướng.
- Nghe 'turn left… first building on your right'.
- Kiểm tra Rẽ trái là đi về phía tây; bên phải là phía bắc → ô góc tây bắc ngã tư: B.
3 gym
- Đoán trước Tìm mốc 'lake'.
- Nghe 'next to the lake'.
- Kiểm tra Ô duy nhất cạnh hồ (cùng dãy): C. D không dùng.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
left/right, opposite, behind, next to, at the end of… Nghe nhầm một từ chỉ vị trí là chọn sai chữ cái trên bản đồ.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Nhầm hướng / vị trí | Đặt ngón tay ở điểm xuất phát và di chuyển theo lời chỉ đường. Thuộc lòng: opposite, next to, behind, on the corner, at the end of. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã tính trái/phải theo hướng đi mới sau khi rẽ?
- Mốc người nói dùng là địa điểm nào trên bản đồ?
- Có nhầm 'opposite' với 'next to'?
- Vị trí cũ (used to be / moved from) có bị chọn nhầm?
Lộ trình luyện dạng Map / Plan Labelling theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Bản đồ rất đơn giản (left / right / next to / corner): trường học, công viên, sở thú, nông trại | Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Chỉ đường cơ bản (turn left / right, at the end, behind): trung tâm thể thao, làng, khu cắm trại, bệnh viện | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | Chỉ đường nhiều bước (opposite, cross, beyond): khuôn viên trường, khách sạn, công viên giải trí, siêu thị | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Mô tả theo mốc và hướng (across from, the far corner, west of): phố cổ, văn phòng, khu bảo tồn, bến phà | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Hướng la bàn và thay đổi vị trí: khu công nghệ, phòng tranh, lâu đài | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Thiết kế mới so với cũ, ngôn ngữ học thuật: bệnh viện, quảng trường thị trấn, khu khảo cổ | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |