IELTS Listening · Ghi nhãn bản đồ / sơ đồ

Cách làm dạng Map / Plan Labelling trong IELTS Listening

Đề cho một bản đồ (thị trấn, công viên…) hoặc sơ đồ toà nhà, trên đó vài địa điểm đã có tên và vài chỗ chỉ có chữ cái. Bạn nghe người nói mô tả vị trí và chọn chữ cái đúng cho mỗi địa điểm trong danh sách.

Listening 30 bài luyện letter

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Label the map below. Write the correct letter, A–F, next to each place.

Thường gặp ở Section 2: một người mô tả vị trí các địa điểm trên bản đồ (thị trấn, công viên) hoặc sơ đồ toà nhà. Bạn chọn chữ cái đúng trên bản đồ cho mỗi địa điểm.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Di chuyển ngón tay theo lời nói. Mỗi lần rẽ, cập nhật lại hướng 'trái' và 'phải'.

Những điều cần nắm

Bắt đầu từ 'You are here'

Người nói gần như luôn bắt đầu từ lối vào. Đặt ngón tay ở đó và di chuyển theo lời nói, như đang đi thật.

BàiYou are at the entrance. The gym is on your right.
'right' tính theo hướng bạn đang đi.
Từ chỉ vị trí là tất cả

next to, opposite, behind, beyond, at the end, in the corner, on the corner, turn left/right, north/south… Nghe nhầm một từ là sai chữ cái.

BàiThe canteen is in the far left corner, behind the library.
Trái/phải đổi khi rẽ

Sau khi rẽ, 'bên trái' và 'bên phải' đổi theo hướng đi mới. Đây là lỗi hay gặp nhất.

BàiTurn right. The water ride is first on your left.
Bên trái của hướng mới, không phải hướng cũ.
Dùng mốc đã có tên

Các địa điểm có sẵn tên trên bản đồ (bank, lake, reception) là mốc. Câu 'next to the lake' chỉ có một ô phù hợp.

BàiThe flower garden is next to the lake.
Đáp ánô cạnh hồ
Cách quyết định nhanh
  1. Đang đứng ở đâu, quay mặt hướng nào? Bắt đầu từ 'You are here', theo hướng đi vào.
  2. Người nói dùng mốc nào? Tìm mốc đã có tên trên bản đồ.
  3. Từ chỉ vị trí là gì? left/right (theo hướng đi), opposite, behind, corner… → chọn ô duy nhất phù hợp.

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Map / Plan Labelling.

  1. 1
    Định hướng bản đồ

    Tìm 'You are here', hướng Bắc, tên đường/hành lang và các địa điểm đã có tên.

    [You are here] ở cổng phía nam, đường [High Street] đi lên phía bắc.
  2. 2
    Đọc danh sách địa điểm

    Các địa điểm cần tìm được nói theo thứ tự danh sách.

    1 café → 2 library → 3 gym
  3. 3
    Theo ngón tay

    Đặt ngón tay ở điểm xuất phát, di chuyển khi nghe 'walk', 'go straight', 'turn'.

    Go to Main Street and [turn left]…
  4. 4
    Nghe từ chỉ vị trí

    on your left/right, next to, opposite, behind, beyond, at the end, in the corner.

    the first building [on your right] (sau khi rẽ trái → phía bắc)
  5. 5
    Loại chữ cái đã dùng

    Thường có một chữ cái thừa. Đánh dấu chữ đã chọn để còn ít lựa chọn hơn.

    A ✓ B ✓ C ✓ D – không dùng

Ví dụ giải mẫu từng câu

Ba địa điểm trên một bản đồ nhỏ: 'bên phải' từ lối vào, rẽ rồi đổi hướng, và vị trí 'cạnh' một mốc. Nhìn bản đồ trước, rồi bấm nghe.

Đoạn hội thoại

Kate: You're at the entrance. The café is on your right.

Bạn đang ở lối vào. Quán cà phê ở bên phải.

Kate: Walk to the crossroads and turn left. The library is the first building on your right.

Đi đến ngã tư rồi rẽ trái. Thư viện là toà đầu tiên bên phải.

Kate: The gym is next to the lake.

Phòng tập ở cạnh hồ.
Câu 1

1 café

  1. Đoán trước Bắt đầu ở 'You are here', mặt hướng bắc.
  2. Nghe 'on your right' → ô ngay bên phải lối vào.
  3. Kiểm tra Ô bên phải lối vào: A.
Đáp án: A
Câu 2

2 library

  1. Đoán trước Sẽ có rẽ – nhớ đổi hướng.
  2. Nghe 'turn left… first building on your right'.
  3. Kiểm tra Rẽ trái là đi về phía tây; bên phải là phía bắc → ô góc tây bắc ngã tư: B.
Đáp án: B
Câu 3

3 gym

  1. Đoán trước Tìm mốc 'lake'.
  2. Nghe 'next to the lake'.
  3. Kiểm tra Ô duy nhất cạnh hồ (cùng dãy): C. D không dùng.
Đáp án: C

Bẫy đề hay đặt

Đánh vần

Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.

Nhầm số

15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.

Người nói tự sửa

'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.

Lựa chọn bị loại

Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.

Nhãn được diễn đạt lại

Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.

Chép lại phần in sẵn

Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.

Số ít / số nhiều

Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.

Nhầm hướng, vị trí

left/right, opposite, behind, next to, at the end of… Nghe nhầm một từ chỉ vị trí là chọn sai chữ cái trên bản đồ.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trốngKhông bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng.
Thiếu hoặc thừa 's'Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều.
Sai chính tả / đánh vầnLuyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết.
Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ôKhi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào.
Nhầm hướng / vị tríĐặt ngón tay ở điểm xuất phát và di chuyển theo lời chỉ đường. Thuộc lòng: opposite, next to, behind, on the corner, at the end of.
Vượt giới hạn từĐọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn.
Chọn phương án bị loạiKhi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận.
Không nhận ra nhãn bị nói khácTrong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job).
Viết thừa phần đã in sẵnĐọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes…
Chép thông tin đã bị sửaSau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ.
Nghe nhầm con sốVới -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đã tính trái/phải theo hướng đi mới sau khi rẽ?
  • Mốc người nói dùng là địa điểm nào trên bản đồ?
  • Có nhầm 'opposite' với 'next to'?
  • Vị trí cũ (used to be / moved from) có bị chọn nhầm?

Lộ trình luyện dạng Map / Plan Labelling theo band

Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Khởi động
Pre-A1
2.5–3.0 Bản đồ rất đơn giản (left / right / next to / corner): trường học, công viên, sở thú, nông trại Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng
Làm quen
A1
3.5–4.0 Chỉ đường cơ bản (turn left / right, at the end, behind): trung tâm thể thao, làng, khu cắm trại, bệnh viện Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần
Cơ bản
A2
4.5–5.0 Chỉ đường nhiều bước (opposite, cross, beyond): khuôn viên trường, khách sạn, công viên giải trí, siêu thị Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters
Trung cấp
B1
5.5–6.0 Mô tả theo mốc và hướng (across from, the far corner, west of): phố cổ, văn phòng, khu bảo tồn, bến phà Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ
Khá
B2–C1
7.0–7.5 Hướng la bàn và thay đổi vị trí: khu công nghệ, phòng tranh, lâu đài Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số
Giỏi
C1
8.0–8.5 Thiết kế mới so với cũ, ngôn ngữ học thuật: bệnh viện, quảng trường thị trấn, khu khảo cổ Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware)