Cách làm dạng Short-answer Questions trong IELTS Listening
Đề cho một số câu hỏi ngắn bằng tiếng Anh. Bạn nghe và trả lời bằng một hoặc hai từ (và/hoặc một con số) lấy từ bài nghe. Câu hỏi đi theo thứ tự bài nói.
Dạng bài trông như thế nào?
Answer the questions below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Gặp ở mọi Section, thường 3–5 câu liền nhau. Câu hỏi bắt đầu bằng What / Where / When / How many…; từ để hỏi cho biết ngay loại đáp án.
Đáp án phải TRẢ LỜI ĐÚNG câu hỏi – đúng loại thông tin, đúng chủ thể – và nằm trong giới hạn từ.
Những điều cần nắm
What → vật / việc; Where → nơi; When → thời gian; How many / How much → con số; Who → người. Biết loại đáp án trước thì nghe dễ hơn nhiều.
Câu hỏi hiếm khi dùng đúng từ của người nói: 'check out' ↔ 'leaving', 'Why…?' ↔ '…, so…'.
Người nói thường nhắc hai thứ cùng loại: 'brown or white', 'tonight… tomorrow morning'. Câu hỏi chỉ khớp với MỘT.
Không viết cả câu. Chỉ chép từ khoá trả lời, không lặp phần đã in sẵn sau câu hỏi.
- Từ để hỏi là gì? Xác định loại đáp án: người, nơi, số, thời gian, vật.
- Câu hỏi hỏi về chủ thể nào, thời điểm nào? Gạch chủ ngữ và động từ để không nhầm với thông tin của người khác.
- Có hai thông tin cùng loại không? Chọn cái khớp với câu hỏi; bỏ cái bị phủ định hoặc thuộc chủ thể khác.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Short-answer Questions.
-
1
Gạch từ để hỏi
Khoanh What / Where / When / How many… để biết loại đáp án.
[How long] is each lesson? → thời lượng. -
2
Gạch từ mốc
Gạch danh từ chính trong câu hỏi (lesson, teacher, suitcase…) để nhận ra lúc người nói chuyển sang ý đó.
What colour is the [suitcase]? -
3
Nghe cách nói khác
Người nói thường không lặp lại câu hỏi. Chờ ý tương đương.
'check out' ↔ '[leaving] on Thursday'. -
4
Lọc thông tin cùng loại
Nếu nghe hai màu, hai giờ, hai nơi, xem cái nào đúng chủ thể câu hỏi.
large and [red], with a black handle → va li màu đỏ. -
5
Viết ngắn gọn
Chỉ chép từ trả lời, đúng chính tả, đúng giới hạn từ, không lặp phần in sẵn.
Where are the tools kept? In the [shed].
Ví dụ giải mẫu từng câu
Ba câu hỏi ngắn với ba bẫy: hai thông tin cùng loại, câu hỏi diễn đạt lại và phần đã in sẵn. Đọc câu hỏi trước, rồi bấm nghe.
Ben: The bus leaves at nine and comes back at five.
Xe buýt đi lúc chín giờ và về lúc năm giờ.Ben: Lunch is not included, so bring some sandwiches.
Bữa trưa không bao gồm, nên hãy mang theo bánh mì kẹp.Ben: We'll visit a castle and, if there's time, a small museum.
Chúng ta sẽ thăm một lâu đài và, nếu còn thời gian, một bảo tàng nhỏ.What time does the bus return? (1) ____
- Đoán trước What time → giờ.
- Nghe 'leaves at nine and comes back at five'.
- Kiểm tra 'return' ↔ 'comes back'. Đáp án: 5.
What should people bring for lunch? (2) ____
- Đoán trước What… bring → đồ vật.
- Nghe 'bring some sandwiches'.
- Kiểm tra Đáp án: sandwiches.
What will they definitely visit? A (3) ____
- Đoán trước 'definitely' → nơi chắc chắn.
- Nghe 'a castle and, if there's time, a small museum'.
- Kiểm tra Bảo tàng chỉ 'if there's time'. Đáp án: castle.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đáp án có đúng loại mà từ để hỏi yêu cầu?
- Có đúng chủ thể của câu hỏi?
- Có bị phủ định sau đó không?
- Có lặp phần đã in sẵn sau câu hỏi?
- Chính tả và giới hạn từ đúng chưa?
Lộ trình luyện dạng Short-answer Questions theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Câu hỏi rất ngắn: sinh nhật, sở thú, thời tiết, thư viện đồ chơi, biển | Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Đời sống hằng ngày: học bơi, hàng xóm mới, hội chợ trường, mất điện thoại, ông bà | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | Dịch vụ: học nhạc, xe đạp công cộng, trường mới, khách sạn, vườn cộng đồng, hành lý thất lạc | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Kế hoạch và phỏng vấn: chạy từ thiện, đi bộ trong rừng, đổi vé tàu, thợ làm bánh, đổi ngành học | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Bài nói: kinh tế cà phê, quan sát bầu trời đêm, trẻ song ngữ | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Bài giảng: khảo cổ chế độ ăn, thành phố yên tĩnh, tương lai của pin | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |