Cách làm dạng Multiple Choice trong IELTS Listening
Mỗi câu hỏi có ba phương án A, B, C. Bạn nghe và chọn phương án đúng. Điểm khó: người nói thường nhắc tới cả ba phương án, nhưng chỉ một cái được khẳng định, hai cái còn lại bị phủ định, chỉ đúng một phần hoặc là ý của người khác.
Dạng bài trông như thế nào?
Choose the correct letter, A, B or C.
Gặp ở mọi Section, nhiều nhất ở Section 2–3. Mỗi câu có 3 phương án A, B, C; thường cả ba đều được nhắc tới trong bài nghe.
Nghe thấy một phương án KHÔNG có nghĩa nó đúng. Đáp án là phương án được khẳng định cuối cùng, đúng chủ thể, đúng mọi chi tiết.
Những điều cần nắm
Đừng chọn phương án đầu tiên bạn nghe thấy. Người nói hay đưa ra lựa chọn rồi loại dần: 'A ball? – No. I want a car.'
Trước khi nghe, so ba phương án: chúng khác nhau về thời gian? người? số lượng? Điểm khác nhau chính là thứ bạn cần nghe.
Câu hỏi có thể hỏi ý kiến của MỘT người. Phương án sai thường là ý của người kia, hoặc điều 'nhiều người nghĩ'.
Phương án 'a red jacket and red shoes' đúng áo nhưng sai giày. So từng phần của phương án với lời nói.
- Câu hỏi hỏi gì, về ai? Gạch từ hỏi và chủ thể.
- Ba phương án khác nhau ở đâu? Đó là điều phải nghe kỹ.
- Phương án nào bị phủ định, bị thay hoặc chỉ đúng một phần? Gạch dần. Chọn cái còn lại được khẳng định.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Multiple Choice.
-
1
Gạch từ khoá câu hỏi
Gạch từ hỏi và chủ thể: What does TOM want? When is CHESS club?
What colour is [it]? → màu của món Tom chọn. -
2
So sánh ba phương án
Tìm điểm khác nhau giữa A, B, C. Đọc lướt, không cần dịch từng chữ.
A Monday B Wednesday C Friday → nghe ngày gắn với 'chess'. -
3
Nghe và gạch dần
Khi nghe một phương án bị phủ định ('not', 'but', 'too expensive'), gạch nó ngay.
Italy is expensive. [Let's go to Spain.] → gạch Italy. -
4
Chờ ý được chốt
Đáp án thường đến sau 'actually', 'but', 'so', hoặc khi người nói đồng ý: 'OK, good idea', 'I'll take that one'.
[I'll take that one.] → chọn chiếc vừa được nói. -
5
Kiểm tra mọi chi tiết
Phương án được chọn có đúng người, đúng thời gian, đúng số lượng không?
a red jacket and blue shoes ✓ (không phải red shoes)
Ví dụ giải mẫu từng câu
Ba câu hỏi với ba bẫy điển hình: cả ba phương án đều được nhắc, ý của người khác, và phương án đúng một nửa. Đọc câu hỏi trước, rồi bấm nghe.
Amy: Shall we go to the cinema or the museum on Saturday?
Thứ Bảy mình đi xem phim hay đi bảo tàng?Leo: The museum's closed on Saturday. Let's go bowling instead.
Bảo tàng đóng cửa thứ Bảy. Đi chơi bowling đi.Amy: OK. My brother thinks bowling is boring, but I love it. Let's meet at two, outside the station.
Được. Anh mình nghĩ bowling chán, nhưng mình thích lắm. Gặp nhau lúc hai giờ, ngoài nhà ga nhé.Where will they go? A cinema B museum C bowling
- Đoán trước Ba nơi khác nhau → nghe nơi được chốt.
- Nghe Cinema, museum được hỏi; museum đóng cửa; 'Let's go bowling instead'.
- Kiểm tra Amy nói 'OK' → C.
What does Amy think of bowling? A boring B fun C expensive
- Đoán trước Hỏi ý của AMY.
- Nghe 'My brother thinks bowling is boring, but I love it'.
- Kiểm tra 'boring' là ý của anh trai. Đáp án: B.
Where will they meet? A at the station at 2 B at the station at 3 C at the museum at 2
- Đoán trước Phương án khác nhau ở nơi và giờ.
- Nghe 'meet at two, outside the station'.
- Kiểm tra Đúng cả nơi và giờ: A.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
Người nói nhắc tới cả A, B, C – nhưng chỉ một phương án được khẳng định. Phải nghe ý chốt, không chọn phương án nghe thấy đầu tiên.
Phương án có một phần đúng với lời nói nhưng sai chi tiết quan trọng (thời gian, người, số lượng).
Phương án là ý kiến của người nói thứ hai, hoặc điều 'người ta thường nghĩ', không phải ý người được hỏi.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Chọn ý kiến của người khác | Xác định câu hỏi hỏi ý kiến của AI. Bỏ qua điều người khác nói hoặc điều 'nhiều người nghĩ'. |
| Chọn phương án đúng một nửa | So từng phần của phương án với lời nói: ai, khi nào, bao nhiêu. Chỉ cần một phần sai là loại. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chọn phương án chỉ được nhắc tới | Khi nghe cả ba phương án, gạch dần những cái bị phủ định (but, not, actually). Đáp án là cái còn lại được khẳng định. |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Phương án mình chọn có được khẳng định, không bị phủ định sau đó?
- Có đúng chủ thể câu hỏi (ý của ai)?
- Mọi chi tiết trong phương án đều đúng?
- Mình có chọn vội phương án nghe thấy đầu tiên không?
Lộ trình luyện dạng Multiple Choice theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Lựa chọn rất đơn giản: đồ chơi, thú cưng, bữa trưa, cuối tuần, sở thú, bà | Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Đời sống: câu lạc bộ, quà sinh nhật, quán cà phê, trẻ lạc, kỳ nghỉ, hoà nhạc | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | Dịch vụ: lớp nấu ăn, công viên, mua điện thoại, phòng tập, thư viện, đơn hàng lỗi | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Thảo luận và bài nói: dự án sinh viên, bảo tàng, thuê nhà, dinh dưỡng, sự kiện từ thiện, giấc ngủ | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Quan điểm và lập luận: nông nghiệp đô thị, lịch sử bản đồ, làm việc từ xa | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Bài giảng: hiệu ứng giả dược, tái hoang dã, kinh tế sự chú ý | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |