IELTS Listening · Trắc nghiệm chọn nhiều đáp án

Cách làm dạng Multiple Choice (Multiple Answers) trong IELTS Listening

Câu hỏi có 5 phương án A–E và bạn phải chọn đúng HAI. Người nói thường nhắc tới 3 hoặc 4 phương án: hai cái được khẳng định, những cái còn lại bị phủ định, bị thay thế, hoặc thuộc về người khác.

Listening 30 bài luyện letter

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Choose TWO letters, A–E.

Hay gặp ở Section 2–3: 'Which TWO…? Choose TWO letters, A–E.' Mỗi đáp án đúng tính 1 điểm; thứ tự hai chữ cái không quan trọng.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Gạch dần: mỗi phương án bị phủ định là một lựa chọn bị loại. Hai cái còn lại được khẳng định chính là đáp án.

Những điều cần nắm

Nghe thấy chưa chắc đúng

Phương án sai vẫn được nói ra, kèm 'not', 'no', 'don't need', 'too expensive'.

BàiPlease bring a hat and a blanket. We don't need chairs.
Đáp ána hat + a blanket
Hai đáp án có thể xa nhau

Hai đáp án đúng không nhất thiết nằm cạnh nhau. Một cái có thể ở đầu, cái kia ở cuối đoạn.

BàiWe swam every day… and we went to a big water park.
Giữ câu hỏi trong đầu suốt đoạn nghe.
Đọc kỹ câu hỏi hỏi gì

'Which TWO problems…?' khác 'Which TWO things did she like?'. Cùng một đoạn nghe nhưng đáp án khác nhau.

Câu hỏiWhich TWO problems does she mention?
Thứ tự không quan trọng

A + D hay D + A đều đúng. Mỗi chữ cái đúng được 1 điểm trong đề thật.

Cách quyết định nhanh
  1. Câu hỏi hỏi loại thông tin gì? Gạch từ khoá: problems, benefits, reasons, things they will do…
  2. Phương án nào bị phủ định hoặc thuộc về người khác? Gạch ngay khi nghe.
  3. Còn lại đúng HAI phương án được khẳng định? Chọn hai cái đó; nếu còn ba, nghe lại phần chốt.

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Multiple Choice (Multiple Answers).

  1. 1
    Gạch từ khoá câu hỏi

    Which TWO + danh từ chính (problems / benefits / things / places).

    Which TWO [problems] does the speaker mention?
  2. 2
    Đọc lướt 5 phương án

    Đoán nhanh nghĩa từng phương án; không cần dịch từng chữ.

    A broken glass B dirty containers C plastic bags…
  3. 3
    Gạch phương án bị loại

    Khi nghe 'not', 'no', 'don't', 'too…', 'but', gạch phương án đó.

    Glass and cans are recycled [very well] → không phải 'problem'.
  4. 4
    Đánh dấu phương án được khẳng định

    Ghi dấu ✓ cạnh phương án được xác nhận; chờ đủ hai dấu.

    biggest problem is food left in containers ✓ … plastic bags ✓
  5. 5
    Kiểm tra lại

    Đủ hai chữ cái? Cả hai đúng với câu hỏi (không phải ý người khác)?

    B + C ✓

Ví dụ giải mẫu từng câu

Một câu chọn hai đáp án: bốn phương án được nhắc, hai cái bị loại. Đọc câu hỏi trước, rồi bấm nghe.

Đoạn hội thoại

Jo: On the trip, you'll need a raincoat and good walking boots.

Trong chuyến đi, bạn cần áo mưa và giày đi bộ tốt.

Jo: You don't need to bring food, because lunch is included.

Bạn không cần mang đồ ăn, vì đã bao gồm bữa trưa.

Jo: Some people bring a camera, but phones are fine.

Một số người mang máy ảnh, nhưng điện thoại là được.
Câu 1

Which TWO things must people bring? A a raincoat B food C boots D a camera E money

  1. Đoán trước Hỏi thứ BẮT BUỘC mang.
  2. Nghe 'raincoat and good walking boots'; food không cần; camera không bắt buộc.
  3. Kiểm tra Gạch B, D. Đáp án: A và C.
Đáp án: A + C

Bẫy đề hay đặt

Đánh vần

Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.

Nhầm số

15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.

Người nói tự sửa

'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.

Lựa chọn bị loại

Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.

Nhãn được diễn đạt lại

Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.

Chép lại phần in sẵn

Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.

Số ít / số nhiều

Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.

Mọi phương án đều được nhắc

Người nói nhắc tới cả A, B, C – nhưng chỉ một phương án được khẳng định. Phải nghe ý chốt, không chọn phương án nghe thấy đầu tiên.

Đúng một nửa

Phương án có một phần đúng với lời nói nhưng sai chi tiết quan trọng (thời gian, người, số lượng).

Ý kiến của người khác

Phương án là ý kiến của người nói thứ hai, hoặc điều 'người ta thường nghĩ', không phải ý người được hỏi.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trốngKhông bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng.
Thiếu hoặc thừa 's'Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều.
Chọn ý kiến của người khácXác định câu hỏi hỏi ý kiến của AI. Bỏ qua điều người khác nói hoặc điều 'nhiều người nghĩ'.
Chọn phương án đúng một nửaSo từng phần của phương án với lời nói: ai, khi nào, bao nhiêu. Chỉ cần một phần sai là loại.
Sai chính tả / đánh vầnLuyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết.
Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ôKhi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào.
Vượt giới hạn từĐọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn.
Chọn phương án bị loạiKhi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận.
Không nhận ra nhãn bị nói khácTrong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job).
Viết thừa phần đã in sẵnĐọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes…
Chọn phương án chỉ được nhắc tớiKhi nghe cả ba phương án, gạch dần những cái bị phủ định (but, not, actually). Đáp án là cái còn lại được khẳng định.
Chép thông tin đã bị sửaSau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ.
Nghe nhầm con sốVới -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đã chọn đủ HAI chữ cái?
  • Cả hai đều được khẳng định, không bị phủ định?
  • Đúng loại thông tin câu hỏi yêu cầu?
  • Có chọn nhầm ý của người khác không?

Lộ trình luyện dạng Multiple Choice (Multiple Answers) theo band

Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Khởi động
Pre-A1
2.5–3.0 Lựa chọn rất đơn giản: cặp sách, nông trại, làm bánh, bạn thân, dã ngoại, lớp học mới Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng
Làm quen
A1
3.5–4.0 Đời sống: bữa tiệc, trung tâm thể thao, chuyến đi, thư viện, nhà hàng, kỳ nghỉ Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần
Cơ bản
A2
4.5–5.0 Lựa chọn và kế hoạch: câu lạc bộ, tour phố cổ, chuyển nhà, cuộc thi nấu ăn, văn phòng, khoá nhiếp ảnh Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters
Trung cấp
B1
5.5–6.0 Thông tin chi tiết: tình nguyện bệnh viện, mua laptop, tái chế, khởi nghiệp, leo núi, radio về giấc ngủ Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ
Khá
B2–C1
7.0–7.5 Thảo luận: tuần làm 4 ngày, học nhạc khi trưởng thành, scooter điện Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số
Giỏi
C1
8.0–8.5 Bài giảng và tranh luận: vi nhựa, đạo đức sở thú, AI trong y tế Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware)