Cách làm dạng Multiple Choice (Multiple Answers) trong IELTS Listening
Câu hỏi có 5 phương án A–E và bạn phải chọn đúng HAI. Người nói thường nhắc tới 3 hoặc 4 phương án: hai cái được khẳng định, những cái còn lại bị phủ định, bị thay thế, hoặc thuộc về người khác.
Dạng bài trông như thế nào?
Choose TWO letters, A–E.
Hay gặp ở Section 2–3: 'Which TWO…? Choose TWO letters, A–E.' Mỗi đáp án đúng tính 1 điểm; thứ tự hai chữ cái không quan trọng.
Gạch dần: mỗi phương án bị phủ định là một lựa chọn bị loại. Hai cái còn lại được khẳng định chính là đáp án.
Những điều cần nắm
Phương án sai vẫn được nói ra, kèm 'not', 'no', 'don't need', 'too expensive'.
Hai đáp án đúng không nhất thiết nằm cạnh nhau. Một cái có thể ở đầu, cái kia ở cuối đoạn.
'Which TWO problems…?' khác 'Which TWO things did she like?'. Cùng một đoạn nghe nhưng đáp án khác nhau.
A + D hay D + A đều đúng. Mỗi chữ cái đúng được 1 điểm trong đề thật.
- Câu hỏi hỏi loại thông tin gì? Gạch từ khoá: problems, benefits, reasons, things they will do…
- Phương án nào bị phủ định hoặc thuộc về người khác? Gạch ngay khi nghe.
- Còn lại đúng HAI phương án được khẳng định? Chọn hai cái đó; nếu còn ba, nghe lại phần chốt.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Multiple Choice (Multiple Answers).
-
1
Gạch từ khoá câu hỏi
Which TWO + danh từ chính (problems / benefits / things / places).
Which TWO [problems] does the speaker mention? -
2
Đọc lướt 5 phương án
Đoán nhanh nghĩa từng phương án; không cần dịch từng chữ.
A broken glass B dirty containers C plastic bags… -
3
Gạch phương án bị loại
Khi nghe 'not', 'no', 'don't', 'too…', 'but', gạch phương án đó.
Glass and cans are recycled [very well] → không phải 'problem'. -
4
Đánh dấu phương án được khẳng định
Ghi dấu ✓ cạnh phương án được xác nhận; chờ đủ hai dấu.
biggest problem is food left in containers ✓ … plastic bags ✓ -
5
Kiểm tra lại
Đủ hai chữ cái? Cả hai đúng với câu hỏi (không phải ý người khác)?
B + C ✓
Ví dụ giải mẫu từng câu
Một câu chọn hai đáp án: bốn phương án được nhắc, hai cái bị loại. Đọc câu hỏi trước, rồi bấm nghe.
Jo: On the trip, you'll need a raincoat and good walking boots.
Trong chuyến đi, bạn cần áo mưa và giày đi bộ tốt.Jo: You don't need to bring food, because lunch is included.
Bạn không cần mang đồ ăn, vì đã bao gồm bữa trưa.Jo: Some people bring a camera, but phones are fine.
Một số người mang máy ảnh, nhưng điện thoại là được.Which TWO things must people bring? A a raincoat B food C boots D a camera E money
- Đoán trước Hỏi thứ BẮT BUỘC mang.
- Nghe 'raincoat and good walking boots'; food không cần; camera không bắt buộc.
- Kiểm tra Gạch B, D. Đáp án: A và C.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
Người nói nhắc tới cả A, B, C – nhưng chỉ một phương án được khẳng định. Phải nghe ý chốt, không chọn phương án nghe thấy đầu tiên.
Phương án có một phần đúng với lời nói nhưng sai chi tiết quan trọng (thời gian, người, số lượng).
Phương án là ý kiến của người nói thứ hai, hoặc điều 'người ta thường nghĩ', không phải ý người được hỏi.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Chọn ý kiến của người khác | Xác định câu hỏi hỏi ý kiến của AI. Bỏ qua điều người khác nói hoặc điều 'nhiều người nghĩ'. |
| Chọn phương án đúng một nửa | So từng phần của phương án với lời nói: ai, khi nào, bao nhiêu. Chỉ cần một phần sai là loại. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chọn phương án chỉ được nhắc tới | Khi nghe cả ba phương án, gạch dần những cái bị phủ định (but, not, actually). Đáp án là cái còn lại được khẳng định. |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã chọn đủ HAI chữ cái?
- Cả hai đều được khẳng định, không bị phủ định?
- Đúng loại thông tin câu hỏi yêu cầu?
- Có chọn nhầm ý của người khác không?
Lộ trình luyện dạng Multiple Choice (Multiple Answers) theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Lựa chọn rất đơn giản: cặp sách, nông trại, làm bánh, bạn thân, dã ngoại, lớp học mới | Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Đời sống: bữa tiệc, trung tâm thể thao, chuyến đi, thư viện, nhà hàng, kỳ nghỉ | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | Lựa chọn và kế hoạch: câu lạc bộ, tour phố cổ, chuyển nhà, cuộc thi nấu ăn, văn phòng, khoá nhiếp ảnh | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Thông tin chi tiết: tình nguyện bệnh viện, mua laptop, tái chế, khởi nghiệp, leo núi, radio về giấc ngủ | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Thảo luận: tuần làm 4 ngày, học nhạc khi trưởng thành, scooter điện | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Bài giảng và tranh luận: vi nhựa, đạo đức sở thú, AI trong y tế | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |