Chép chính tả · Động vật

My Pet

Bạn sẽ nghe một bạn gái kể về thú cưng. (You will hear a girl talking about her pet.)

Mới bắt đầu · band 2.5 – 3.0 3 câu · 23 từ Lily · Girl

Nghe và chép lại

3 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

pet /pet/ · thú cưng
sleep /sliːp/ · ngủ
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Multiple Choice

Đọc trước chiến thuật làm dạng Trắc nghiệm (1 đáp án) để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →