Chép chính tả · Động vật

My Family's Pets

Bạn sẽ nghe một bạn gái kể về thú cưng trong nhà. (You will hear a girl talking about her family's pets.)

Mới bắt đầu · band 2.5 – 3.0 4 câu · 25 từ Amy · Girl

Nghe và chép lại

4 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

pet /pet/ · thú cưng
fish /fɪʃ/ · cá
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Matching

Đọc trước chiến thuật làm dạng Nối thông tin để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →