Chép chính tả · Thời gian rảnh

Cinema Tickets

Bạn sẽ nghe một phụ nữ mua vé xem phim. (You will hear a woman buying cinema tickets.)

Sơ cấp · band 3.5 – 4.0 10 câu · 54 từ Ali · Cinema worker Rosa · Customer

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

ticket /ˈtɪkɪt/ · vé
film /fɪlm/ · phim
popcorn /ˈpɒpkɔːn/ · bỏng ngô
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Form Completion

Đọc trước chiến thuật làm dạng Điền phiếu thông tin để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →