/p/
9 phụ âm vô thanh
Cách phát âm /p/ trong tiếng Anh
Cách phát âm: Chặn khí bằng môi, môi khép lại. Khi mở môi, khí thoát ra mạnh mẽ. Thanh quản không rung. Chỉ bật hơi, cổ họng không rung. Đặt tay lên cổ để kiểm tra.
Video khẩu hình âm /p/
Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.
Từ vựng có âm /p/
Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /p/.
pen
/pen/ · bút
apple
/ˈæp.əl/ · táo
open
/ˈəʊ.pən/ · mở
paper
/ˈpeɪ.pə/ · giấy
cup
/kʌp/ · cái cốc
people
/ˈpiː.pəl/ · mọi người
sport
/spɔːt/ · thể thao
support
/səˈpɔːt/ · ủng hộ
Cùng âm /p/ nhưng viết khác
Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /p/.
pear
/peə/ · quả lê
peace
/piːs/ · hòa bình
piece
/piːs/ · mảnh
plain
/pleɪn/ · đơn giản
plane
/pleɪn/ · máy bay
pale
/peɪl/ · nhợt nhạt
pause
/pɔːz/ · tạm dừng
Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?
Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ. Có lẫn từ chứa âm dễ nhầm /b/ để bạn luyện phân biệt.
Dễ nhầm với /b/
Cách phát âm: Giống như /p/, nhưng khi mở môi, thanh quản rung nhẹ, tạo âm vang. Xem cách phát âm /b/ →