/h/
9 phụ âm vô thanh
Cách phát âm /h/ trong tiếng Anh
Cách phát âm: Không có sự cản trở nào, chỉ cần thở ra. Thanh quản không rung. Chỉ bật hơi, cổ họng không rung. Đặt tay lên cổ để kiểm tra.
Video khẩu hình âm /h/
Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.
Từ vựng có âm /h/
Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /h/.
hat
/hæt/ · cái mũ
house
/haʊs/ · ngôi nhà
help
/help/ · giúp đỡ
behind
/bɪˈhaɪnd/ · phía sau
perhaps
/pəˈhæps/ · có lẽ
hotel
/həʊˈtel/ · khách sạn
human
/ˈhjuː.mən/ · con người
history
/ˈhɪs.tər.i/ · lịch sử
Cùng âm /h/ nhưng viết khác
Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /h/.
hair
/heə/ · tóc
hall
/hɔːl/ · hội trường
heal
/hiːl/ · chữa lành
hymn
/hɪm/ · thánh ca
whole
/həʊl/ · toàn bộ
hole
/həʊl/ · cái lỗ
Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?
Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ.