/tʃ/
9 phụ âm vô thanh

Cách phát âm /tʃ/ trong tiếng Anh

Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm vào vòm miệng trên, chặn khí lại. Khi lưỡi rời, khí thoát ra mạnh mẽ, giống như tiếng “ch”. Thanh quản không rung. Chỉ bật hơi, cổ họng không rung. Đặt tay lên cổ để kiểm tra.

Phụ âm Ví dụ: chair, teacher, watch, child

Video khẩu hình âm /tʃ/

Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.

Từ vựng có âm /tʃ/

Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /tʃ/.

chair /tʃeə/ · cái ghế
teacher /ˈtiː.tʃə/ · giáo viên
watch /wɒtʃ/ · đồng hồ đeo tay
child /tʃaɪld/ · đứa trẻ
kitchen /ˈkɪtʃ.ən/ · nhà bếp
change /tʃeɪndʒ/ · thay đổi
chocolate /ˈtʃɒk.lət/ · sô cô la
catch /kætʃ/ · bắt
nature /ˈneɪ.tʃə/ · thiên nhiên

Cùng âm /tʃ/ nhưng viết khác

Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /tʃ/.

choose /tʃuːz/ · chọn
cord /kɔːd/ · dây
shoot /ʃuːt/ · bắn

Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?

Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ. Có lẫn từ chứa âm dễ nhầm /dʒ/ để bạn luyện phân biệt.

Dễ nhầm với /dʒ/

Cách phát âm: Giống như /tʃ/, nhưng khi lưỡi rời, thanh quản rung nhẹ, tạo âm vang. Xem cách phát âm /dʒ/ →