/ʊə/
8 nguyên âm đôi
Cách phát âm /ʊə/ trong tiếng Anh
Đọc như uo, chuyển từ âm sau /ʊ/ sang âm giữa /ə/. Khẩu hình: Miệng hơi mở ra, đưa lưỡi lùi về giữa khoang miệng. Lướt từ âm đầu sang âm sau trong một nhịp, âm đầu rõ hơn.
Video khẩu hình âm /ʊə/
Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.
Từ vựng có âm /ʊə/
Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /ʊə/.
tour
/tʊə/ · chuyến du lịch
pure
/pjʊə/ · tinh khiết
cure
/kjʊə/ · chữa trị
secure
/sɪˈkjʊə/ · an toàn
curious
/ˈkjʊərɪəs/ · tò mò
Cùng âm /ʊə/ nhưng viết khác
Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /ʊə/.
pour
/pʊə/ · rót
tour
/tʊə/ · chuyến du lịch
pure
/pjʊə/ · tinh khiết
cure
/kjʊə/ · chữa trị
Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?
Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ.