/aʊ/
8 nguyên âm đôi

Cách phát âm /aʊ/ trong tiếng Anh

Bắt đầu từ /a/ và chuyển dần đến /ʊ/. Khẩu hình: Bắt đầu với âm /a/ (miệng mở rộng) và trượt dần đến âm /ʊ/ (miệng nhỏ, lưỡi nâng lên). Lướt từ âm đầu sang âm sau trong một nhịp, âm đầu rõ hơn.

Nguyên âm Ví dụ: house, found, sound, flower

Video khẩu hình âm /aʊ/

Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.

Từ vựng có âm /aʊ/

Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /aʊ/.

house /haʊs/ · ngôi nhà
found /faʊnd/ · đã tìm thấy
sound /saʊnd/ · âm thanh
flower /ˈflaʊə/ · bông hoa
shower /ˈʃaʊə/ · vòi sen / tắm

Cùng âm /aʊ/ nhưng viết khác

Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /aʊ/.

noun /naʊn/ · danh từ
hour /aʊə/ · giờ
aloud /əˈlaʊd/ · to thành tiếng
flower /ˈflaʊə/ · hoa
flour /ˈflaʊə/ · bột mì

Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?

Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ.