/ɔɪ/
8 nguyên âm đôi

Cách phát âm /ɔɪ/ trong tiếng Anh

Bắt đầu từ /ɔ/ và chuyển dần đến /ɪ/. Khẩu hình: Bắt đầu với âm /ɔ/ (miệng hơi tròn) và chuyển dần đến âm /ɪ/ (miệng nhỏ, lưỡi cao). Lướt từ âm đầu sang âm sau trong một nhịp, âm đầu rõ hơn.

Nguyên âm Ví dụ: boy, toy, joy, voice

Video khẩu hình âm /ɔɪ/

Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.

Từ vựng có âm /ɔɪ/

Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /ɔɪ/.

boy /bɔɪ/ · cậu bé
toy /tɔɪ/ · đồ chơi
joy /dʒɔɪ/ · niềm vui
voice /vɔɪs/ · giọng nói
choice /tʃɔɪs/ · sự lựa chọn
noise /nɔɪz/ · tiếng ồn
point /pɔɪnt/ · điểm
join /dʒɔɪn/ · tham gia
avoid /əˈvɔɪd/ · tránh
destroy /dɪˈstrɔɪ/ · phá hủy

Cùng âm /ɔɪ/ nhưng viết khác

Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /ɔɪ/.

boy /bɔɪ/ · cậu bé
buoy /bɔɪ/ · phao nổi
soy /sɔɪ/ · đậu nành

Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?

Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ.