/eə/
8 nguyên âm đôi
Cách phát âm /eə/ trong tiếng Anh
Bắt đầu từ /e/ và chuyển dần đến /ə/. Khẩu hình: Bắt đầu với âm /e/ (miệng mở vừa) và chuyển dần đến âm /ə/ (miệng mở nhẹ). Lướt từ âm đầu sang âm sau trong một nhịp, âm đầu rõ hơn.
Video khẩu hình âm /eə/
Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.
Từ vựng có âm /eə/
Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /eə/.
air
/eə/ · không khí
care
/keə/ · quan tâm
share
/ʃeə/ · chia sẻ
fair
/feə/ · công bằng
parent
/ˈpeərənt/ · cha hoặc mẹ
barely
/ˈbeəli/ · hầu như không
area
/ˈeəriə/ · khu vực
various
/ˈveəriəs/ · đa dạng
Cùng âm /eə/ nhưng viết khác
Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /eə/.
air
/eə/ · không khí
heir
/eə/ · người thừa kế
bare
/beə/ · trần trụi
bear
/beə/ · con gấu
pear
/peə/ · quả lê
stare
/steə/ · nhìn chằm chằm
stair
/steə/ · bậc thang
wear
/weə/ · mặc
Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?
Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ.