Chép chính tả · Ăn uống

Starting a Cooking Course

Bạn sẽ nghe đầu bếp nói về một khoá học nấu ăn. (You will hear a chef talking about a cooking course.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 5 câu · 45 từ Marco · Chef

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

course /kɔːs/ · khoá học
knife /naɪf/ · con dao
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Sentence Completion

Đọc trước chiến thuật làm dạng Hoàn thành câu để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →