Chép chính tả · Mua sắm

The Town Market

Bạn sẽ nghe thông báo trên radio về một khu chợ. (You will hear a radio announcement about a market.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 5 câu · 44 từ Rob · Radio presenter

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

stall /stɔːl/ · gian hàng, sạp
local /ˈləʊkl/ · địa phương
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Sentence Completion

Đọc trước chiến thuật làm dạng Hoàn thành câu để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →