Chép chính tả · Thời gian rảnh

A Theme Park

Bạn sẽ nghe thông báo ở công viên giải trí. (You will hear an announcement at a theme park.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 6 câu · 73 từ Theme park · Announcer

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

ride /raɪd/ · trò chơi (đi tàu…)
fountain /ˈfaʊntən/ · đài phun nước
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Map / Plan Labelling

Đọc trước chiến thuật làm dạng Ghi nhãn bản đồ / sơ đồ để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →