/ə/
12 nguyên âm đơn
Cách phát âm /ə/ trong tiếng Anh
Âm “ơ” ngắn, phát âm giống tiếng Việt và ngắn hơn. Khẩu hình: Miệng mở rất nhẹ, lưỡi ở vị trí trung bình (âm không nhấn). Đọc giữ nguyên khẩu hình. Dấu ː nghĩa là âm dài, kéo hơi lâu hơn.
Video khẩu hình âm /ə/
Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.
Từ vựng có âm /ə/
Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /ə/.
teacher
/ˈtiːtʃə/ · giáo viên
problem
/ˈprɒbləm/ · vấn đề
family
/ˈfæməli/ · gia đình
support
/səˈpɔːt/ · ủng hộ, hỗ trợ
banana
/bəˈnɑːnə/ · quả chuối
doctor
/ˈdɒktə/ · bác sĩ
sofa
/ˈsəʊfə/ · ghế sofa
sentence
/ˈsentəns/ · câu
Cùng âm /ə/ nhưng viết khác
Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /ə/.
lesson
/ˈlesən/ · bài học
principal
/ˈprɪnsəpəl/ · hiệu trưởng / chính yếu
principle
/ˈprɪnsəpəl/ · nguyên tắc
compliment
/ˈkɒmplɪmənt/ · lời khen
complement
/ˈkɒmplɪmənt/ · bổ sung
council
/ˈkaʊnsəl/ · hội đồng
counsel
/ˈkaʊnsəl/ · tư vấn
Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?
Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ. Có lẫn từ chứa âm dễ nhầm /ɜː/ để bạn luyện phân biệt.
Dễ nhầm với /ɜː/
Phát âm giống âm “ơ” nhưng cong lưỡi lên. Khẩu hình: Miệng mở vừa, lưỡi ở giữa. Xem cách phát âm /ɜː/ →