/uː/
12 nguyên âm đơn

Cách phát âm /uː/ trong tiếng Anh

Âm u dài, phát âm từ khoang miệng nhưng không thổi âm ra. Khẩu hình: Miệng tròn, lưỡi cao và ở phía sau. Đọc giữ nguyên khẩu hình. Dấu ː nghĩa là âm dài, kéo hơi lâu hơn.

Nguyên âm Ví dụ: food, school, blue, true

Video khẩu hình âm /uː/

Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.

Từ vựng có âm /uː/

Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /uː/.

food /fuːd/ · thức ăn
school /skuːl/ · trường học
blue /bluː/ · màu xanh dương
true /truː/ · đúng
group /ɡruːp/ · nhóm
prove /pruːv/ · chứng minh
student /ˈstuːdənt/ · học sinh / sinh viên
Tuesday /ˈtuːzdeɪ/ · thứ Ba

Cùng âm /uː/ nhưng viết khác

Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /uː/.

blue /bluː/ · màu xanh dương
new /nuː/ · mới
flu /fluː/ · cúm
sea /suː/ · biển (một số accent)

Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?

Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ. Có lẫn từ chứa âm dễ nhầm /ʊ/ để bạn luyện phân biệt.

Dễ nhầm với /ʊ/

Âm u ngắn, hơi giống âm “ư” trong tiếng Việt. Khẩu hình: Miệng mở nhỏ, lưỡi nâng lên nhưng không cao như /uː/. Xem cách phát âm /ʊ/ →