Chép chính tả · Thể thao

The Swimming Lesson

Bạn sẽ nghe giáo viên bơi nói với phụ huynh. (You will hear a swimming teacher talking to parents.)

Sơ cấp · band 3.5 – 4.0 5 câu · 30 từ Tom · Swimming teacher

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

lesson /ˈlesn/ · buổi học
goggles /ˈɡɒɡlz/ · kính bơi
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Short-answer Questions

Đọc trước chiến thuật làm dạng Trả lời câu hỏi ngắn để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →