Chép chính tả · Thể thao

Swimming Lessons

Bạn sẽ nghe một ông bố đăng ký học bơi cho con gái. (You will hear a father booking swimming lessons for his daughter.)

Sơ cấp · band 3.5 – 4.0 9 câu · 44 từ Kate · Receptionist Mr Lee · Father

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

lesson /ˈlesn/ · buổi học
daughter /ˈdɔːtə/ · con gái
teacher /ˈtiːtʃə/ · giáo viên
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Form Completion

Đọc trước chiến thuật làm dạng Điền phiếu thông tin để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →