Chép chính tả · Thể thao

The Sports Centre

Bạn sẽ nghe tin nhắn ghi âm của trung tâm thể thao. (You will hear a recorded message from a sports centre.)

Sơ cấp · band 3.5 – 4.0 4 câu · 35 từ Sports centre · Recorded message

Nghe và chép lại

4 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

closed /kləʊzd/ · đóng cửa
class /klɑːs/ · lớp học
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Multiple Choice (Multiple Answers)

Đọc trước chiến thuật làm dạng Trắc nghiệm chọn nhiều đáp án để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →