Chép chính tả · Ăn uống

A Cooking Show

Bạn sẽ nghe một phần chương trình nấu ăn cho trẻ em. (You will hear part of a children's cooking show.)

Sơ cấp · band 3.5 – 4.0 4 câu · 31 từ Chef Leo · Chef

Nghe và chép lại

4 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

mix /mɪks/ · trộn
oven /ˈʌvn/ · lò nướng
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Short-answer Questions

Đọc trước chiến thuật làm dạng Trả lời câu hỏi ngắn để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →