Chép chính tả · Ăn uống

A Cooking Competition

Bạn sẽ nghe người dẫn radio nói về một cuộc thi nấu ăn. (You will hear a radio presenter talking about a cooking competition.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 5 câu · 63 từ Lisa · Presenter

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

judge /dʒʌdʒ/ · giám khảo
prize /praɪz/ · giải thưởng
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Multiple Choice (Multiple Answers)

Đọc trước chiến thuật làm dạng Trắc nghiệm chọn nhiều đáp án để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →