🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ phrasal verbs là gì và tại sao chúng informal
- Phân biệt được khi nào dùng phrasal verbs, khi nào dùng formal verbs
- Nhận biết ngữ cảnh phù hợp cho từng loại (Speaking vs Writing)
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Phrasal Verbs là gì?
Phrasal verbs là động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, tạo thành nghĩa mới.
Cấu trúc: Verb + Preposition/Adverb
Ví dụ:
- give up = từ bỏ (give = đưa, up = lên → nhưng "give up" = từ bỏ)
- look after = chăm sóc (look = nhìn, after = sau → nhưng "look after" = chăm sóc)
- put off = hoãn lại (put = đặt, off = tắt → nhưng "put off" = hoãn)
💡 Đặc điểm: Nghĩa của phrasal verb thường KHÁC HOÀN TOÀN so với nghĩa gốc của động từ!
2. Tại sao Phrasal Verbs là Informal?
Phrasal verbs xuất phát từ tiếng Anh Anglo-Saxon (tiếng Anh cổ), được dùng trong giao tiếp hàng ngày từ hàng nghìn năm trước.
| Đặc điểm | Phrasal Verbs | Formal Verbs |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Anglo-Saxon (tiếng Anh cổ) | Latin, French (học thuật) |
| Độ dài | Ngắn, 2-3 từ | Dài, 1 từ |
| Âm thanh | Mềm mại, dễ phát âm | Trang trọng, học thuật |
| Cảm giác | Thân thiện, gần gũi | Chuyên nghiệp, xa cách |
Ví dụ so sánh:
- give up (informal) → abandon (formal) (từ bỏ)
- find out (informal) → discover (formal) (khám phá, tìm ra)
- put off (informal) → postpone (formal) (hoãn lại)
3. Khi nào dùng Phrasal Verbs?
✅ DÙNG trong các tình huống:
1. Giao tiếp hàng ngày
- Nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp
- Chat, tin nhắn
- Email không chính thức
Ví dụ:
- "Can you look after my bag?" (Bạn trông túi giúp mình được không?)
- "I'll call you back later." (Tôi sẽ gọi lại bạn sau.)
2. IELTS Speaking
- Phần thi nói (Part 1, 2, 3)
- Thể hiện sự tự nhiên, lưu loát
Ví dụ:
- "I grew up in a small town." (Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.)
- "My brother always shows off his new car." (Anh tôi luôn khoe xe mới của anh ấy.)
3. Văn học, truyện, tiểu thuyết
- Tạo giọng điệu tự nhiên, gần gũi
4. Khi nào dùng Formal Verbs?
✅ DÙNG trong các tình huống:
1. Văn bản học thuật
- Luận văn, bài báo khoa học
- Báo cáo nghiên cứu
- Sách giáo khoa
Ví dụ:
- "The government postponed the meeting." (Chính phủ hoãn cuộc họp.) ❌ KHÔNG viết: "put off"
2. IELTS Writing (Task 1 & 2)
- Bài luận, báo cáo
- Yêu cầu văn phong trang trọng
Ví dụ:
- "Scientists discovered a new species." (Các nhà khoa học phát hiện một loài mới.) ❌ KHÔNG viết: "found out"
3. Email công việc chính thức
- Gửi sếp, khách hàng
- Đơn xin việc
Ví dụ:
- "I would like to discuss this matter further." (Tôi muốn thảo luận vấn đề này thêm.) ❌ KHÔNG viết: "talk about"
4. Thuyết trình chuyên nghiệp
- Hội nghị, hội thảo
- Báo cáo dự án
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Nói chuyện với bạn
Informal (✅ Đúng ngữ cảnh):
- "I need to figure out this problem." (Tôi cần giải quyết vấn đề này.)
- "Let's catch up this weekend!" (Gặp mặt cuối tuần này nhé!)
Tình huống 2: Viết email xin việc
Informal (❌ Không phù hợp):
- "I want to talk about my qualifications."
Formal (✅ Đúng ngữ cảnh):
- "I would like to discuss my qualifications." (Tôi muốn thảo luận về trình độ của tôi.)
Tình huống 3: IELTS Speaking vs Writing
| IELTS Speaking | IELTS Writing |
|---|---|
| "Many people give up smoking." ✅ | "Many people abandon smoking." ✅ |
| (Nhiều người bỏ thuốc lá.) | (Nhiều người bỏ thuốc lá.) |
| "I grew up in Hanoi." ✅ | "I was raised in Hanoi." ✅ |
| (Tôi lớn lên ở Hà Nội.) | (Tôi được nuôi dưỡng ở Hà Nội.) |
💡 Lưu ý: Cùng một ý nhưng cách diễn đạt khác nhau tùy ngữ cảnh!
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng phrasal verbs trong IELTS Writing
❌ SAI:
"The government should look into environmental problems."
✅ ĐÚNG:
"The government should investigate environmental problems."
(Chính phủ nên điều tra các vấn đề môi trường.)
Giải thích: "Look into" quá informal cho văn bản học thuật. Dùng "investigate" nghe chuyên nghiệp hơn.
Lỗi 2: Dùng formal verbs khi nói chuyện thân mật
❌ SAI:
"I need to terminate this conversation." (Tôi cần chấm dứt cuộc trò chuyện này.)
✅ ĐÚNG:
"I need to wrap up this conversation." (Tôi cần kết thúc cuộc trò chuyện này.)
Giải thích: "Terminate" quá trang trọng, nghe xa cách. Dùng "wrap up" tự nhiên hơn.
Lỗi 3: Không biết khi nào nên chuyển đổi
❌ SAI:
IELTS Writing Task 2: "Many students put off their homework."
✅ ĐÚNG:
"Many students postpone their homework."
(Nhiều học sinh hoãn bài tập về nhà.)
Giải thích: IELTS Writing yêu cầu formal tone. "Postpone" phù hợp hơn "put off".
Lỗi 4: Dùng phrasal verbs trong báo cáo công ty
❌ SAI:
"We need to come up with a new strategy."
✅ ĐÚNG:
"We need to develop a new strategy."
(Chúng ta cần phát triển một chiến lược mới.)
Giải thích: Báo cáo công ty là văn bản chính thức, cần dùng từ formal.
Lỗi 5: Quá cứng nhắc trong IELTS Speaking
❌ SAI:
"I commenced learning English when I was young." (Tôi bắt đầu học tiếng Anh khi còn nhỏ.)
✅ ĐÚNG:
"I started learning English when I was young."
HOẶC: "I took up English when I was young."
Giải thích: "Commenced" quá formal cho Speaking, nghe không tự nhiên. "Started" hoặc "took up" phù hợp hơn.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Phrasal verbs = Verb + Preposition/Adverb, nghĩa thường khác hoàn toàn với nghĩa gốc
✅ Phrasal verbs INFORMAL → dùng trong: giao tiếp hàng ngày, chat, IELTS Speaking
✅ Formal verbs FORMAL → dùng trong: IELTS Writing, báo cáo, email công việc, văn bản học thuật
✅ Không dùng phrasal verbs trong văn bản chính thức, không dùng formal verbs quá mức khi nói chuyện
💡 Ghi nhớ: Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh! Speaking = tự nhiên (phrasal verbs OK), Writing = trang trọng (formal verbs).
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Nắm vững 30+ cặp phrasal verbs ↔ formal verbs phổ biến nhất
- Thay thế chính xác phrasal verbs trong IELTS Writing
- Áp dụng thành thạo trong email công việc, báo cáo, bài luận
📖 DANH SÁCH THAY THẾ QUAN TRỌNG
1. Nhóm "Bắt đầu - Kết thúc"
| Phrasal Verb | Formal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| start up | establish | thành lập | ✅ Many entrepreneurs establish businesses. (Nhiều doanh nhân thành lập doanh nghiệp.) |
| set up | establish / create | thiết lập | ✅ The company established a new branch. (Công ty thành lập chi nhánh mới.) |
| take up | commence / begin | bắt đầu (sở thích) | ✅ She commenced learning piano. (Cô ấy bắt đầu học piano.) |
| carry on | continue | tiếp tục | ✅ They continued their research. (Họ tiếp tục nghiên cứu.) |
| wrap up | conclude / complete | kết thúc | ✅ We concluded the meeting at 5 PM. (Chúng tôi kết thúc cuộc họp lúc 5 giờ chiều.) |
| wind up | conclude | kết thúc | ✅ The project concluded successfully. (Dự án kết thúc thành công.) |
2. Nhóm "Từ bỏ - Hủy bỏ"
| Phrasal Verb | Formal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| give up | abandon / cease | từ bỏ | ✅ Many smokers abandon the habit. (Nhiều người hút thuốc từ bỏ thói quen này.) |
| call off | cancel | hủy bỏ | ✅ The event was cancelled due to rain. (Sự kiện bị hủy vì mưa.) |
| put off | postpone / delay | hoãn lại | ✅ The meeting was postponed until Friday. (Cuộc họp bị hoãn đến thứ Sáu.) |
| do away with | abolish / eliminate | xóa bỏ | ✅ The law abolished the death penalty. (Luật xóa bỏ án tử hình.) |
3. Nhóm "Tìm kiếm - Khám phá"
| Phrasal Verb | Formal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| find out | discover / determine | tìm ra | ✅ Scientists discovered a new species. (Các nhà khoa học phát hiện loài mới.) |
| look into | investigate / examine | điều tra | ✅ Police investigated the case. (Cảnh sát điều tra vụ án.) |
| work out | solve / calculate | giải quyết | ✅ Researchers solved the problem. (Các nhà nghiên cứu giải quyết vấn đề.) |
| figure out | determine / solve | tìm ra cách | ✅ They determined the cause. (Họ xác định nguyên nhân.) |
4. Nhóm "Nói - Thảo luận"
| Phrasal Verb | Formal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| talk about | discuss | thảo luận | ✅ Experts discussed climate change. (Chuyên gia thảo luận về biến đổi khí hậu.) |
| bring up | mention / raise | đề cập | ✅ She mentioned an important issue. (Cô ấy đề cập một vấn đề quan trọng.) |
| point out | indicate / highlight | chỉ ra | ✅ The report indicated several flaws. (Báo cáo chỉ ra nhiều sai sót.) |
| turn down | reject / decline | từ chối | ✅ The committee rejected the proposal. (Ủy ban từ chối đề xuất.) |
5. Nhóm "Tăng - Giảm"
| Phrasal Verb | Formal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| go up | increase / rise | tăng lên | ✅ Prices increased by 10%. (Giá tăng 10%.) |
| go down | decrease / decline | giảm xuống | ✅ Sales decreased last quarter. (Doanh số giảm quý trước.) |
| cut down | reduce | cắt giảm | ✅ The company reduced expenses. (Công ty cắt giảm chi phí.) |
| build up | accumulate / increase | tích lũy | ✅ Stress accumulates over time. (Căng thẳng tích lũy theo thời gian.) |
6. Nhóm "Xử lý - Đối phó"
| Phrasal Verb | Formal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| deal with | address / handle | xử lý | ✅ The government addressed the crisis. (Chính phủ xử lý khủng hoảng.) |
| cope with | manage / handle | đối phó | ✅ Students manage academic pressure. (Học sinh đối phó áp lực học tập.) |
| get over | recover from / overcome | vượt qua | ✅ She recovered from the illness. (Cô ấy hồi phục sau bệnh.) |
| carry out | conduct / perform | thực hiện | ✅ Scientists conducted an experiment. (Các nhà khoa học thực hiện thí nghiệm.) |
7. Nhóm "Khác"
| Phrasal Verb | Formal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| come up with | develop / devise | nghĩ ra | ✅ Engineers developed a new method. (Kỹ sư phát triển phương pháp mới.) |
| look after | care for | chăm sóc | ✅ Nurses care for patients. (Y tá chăm sóc bệnh nhân.) |
| show up | appear / attend | xuất hiện | ✅ Only 50 people attended the event. (Chỉ 50 người tham dự sự kiện.) |
| make up | constitute / comprise | tạo nên | ✅ Women constitute 60% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.) |
💡 ỨNG DỤNG TRONG IELTS WRITING
Ví dụ 1: Task 2 - Education
❌ BEFORE (Informal): "Many students give up their studies because they can't deal with the pressure. Teachers should look into this problem and come up with solutions."
✅ AFTER (Formal): "Many students abandon their studies because they cannot manage the pressure. Teachers should investigate this problem and develop solutions."
(Nhiều học sinh bỏ học vì không thể đối phó với áp lực. Giáo viên nên điều tra vấn đề này và phát triển giải pháp.)
Ví dụ 2: Task 1 - Line Graph
❌ BEFORE (Informal): "The number of tourists went up significantly and made up 40% of the total."
✅ AFTER (Formal): "The number of tourists increased significantly and constituted 40% of the total."
(Số lượng khách du lịch tăng đáng kể và chiếm 40% tổng số.)
Ví dụ 3: Task 2 - Environment
❌ BEFORE (Informal): "Governments should do away with plastic bags and cut down pollution."
✅ AFTER (Formal): "Governments should eliminate plastic bags and reduce pollution."
(Chính phủ nên xóa bỏ túi nhựa và giảm ô nhiễm.)
⭐ MẸO NHỚ NHANH
📌 Mẹo 1: Nhớ theo nhóm chủ đề
Chia nhóm theo nghĩa (bắt đầu/kết thúc, tăng/giảm, tìm kiếm...) để dễ nhớ.
📌 Mẹo 2: Luyện viết lại câu
Mỗi ngày viết 5 câu có phrasal verbs, sau đó viết lại bằng formal verbs.
📌 Mẹo 3: Đọc mẫu IELTS Band 8-9
Quan sát các bài mẫu để thấy cách dùng formal verbs tự nhiên.
📌 Mẹo 4: Kiểm tra trước khi nộp
Sau khi viết xong, scan qua bài để tìm phrasal verbs và thay thế.
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Thay nhầm nghĩa
❌ SAI:
"The company rejected a new branch." (từ "set up" nhầm thành "reject")
✅ ĐÚNG:
"The company established a new branch."
(Công ty thành lập chi nhánh mới.)
Giải thích: "Set up" = establish (thành lập), KHÔNG phải reject (từ chối).
Lỗi 2: Dùng formal verb sai ngữ cảnh
❌ SAI:
"I commenced watching TV last night." (trong Speaking)
✅ ĐÚNG:
"I started watching TV last night."
Giải thích: "Commenced" quá formal cho hoạt động hàng ngày. Chỉ dùng "commence" cho việc quan trọng trong Writing.
Lỗi 3: Không thay tất cả phrasal verbs trong Writing
❌ SAI:
"Scientists discovered a vaccine, but many people gave up taking it."
✅ ĐÚNG:
"Scientists discovered a vaccine, but many people ceased taking it."
(Các nhà khoa học phát hiện vaccine, nhưng nhiều người ngừng tiêm.)
Giải thích: Nếu đã dùng formal tone, phải nhất quán. "Gave up" → "ceased" hoặc "stopped".
Lỗi 4: Dùng formal verb nhưng sai cấu trúc
❌ SAI:
"The government should abolish the plastic bags." (thừa "the")
✅ ĐÚNG:
"The government should abolish plastic bags."
HOẶC: "The government should eliminate the use of plastic bags."
Giải thích: "Abolish" thường không đi với "the" trừ khi có cụm danh từ đầy đủ.
Lỗi 5: Lạm dụng formal verbs trong Speaking
❌ SAI:
"I terminated my friendship with him." (IELTS Speaking)
✅ ĐÚNG:
"I ended my friendship with him."
HOẶC: "I stopped being friends with him."
Giải thích: "Terminated" quá formal, nghe rất cứng nhắc. "Ended" hoặc "stopped" tự nhiên hơn.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ 30+ cặp thay thế: give up → abandon, put off → postpone, find out → discover...
✅ Chia nhóm để nhớ: Bắt đầu/Kết thúc, Tăng/Giảm, Tìm kiếm, Nói/Thảo luận, Xử lý
✅ IELTS Writing: LUÔN dùng formal verbs, KHÔNG dùng phrasal verbs
✅ Nhất quán: Nếu viết formal, thì TẤT CẢ động từ phải formal
✅ IELTS Speaking: Dùng phrasal verbs thoải mái, KHÔNG cần quá formal
💡 Ghi nhớ: Trước khi nộp bài IELTS Writing, scan lại toàn bộ bài để thay tất cả phrasal verbs!