Phrasal Verbs

Phrasal verbs 3 thành phần

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.5 21 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu Phrasal Verbs 3 thành phần là gì
  • Nắm vững đặc điểm: KHÔNG TÁCH RỜI các thành phần
  • Dùng đúng: "look forward to + V-ing"
  • Biết 15+ phrasal verbs 3 thành phần thường gặp
  • Sử dụng thành thạo trong giao tiếp và viết

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Phrasal Verbs 3 thành phần là gì?

Three-word Phrasal Verbs là cụm động từ gồm 3 thành phần:

Verb (động từ) + Adverb (trạng từ) + Preposition (giới từ)

Ví dụ:

  • look forward to = look (động từ) + forward (trạng từ) + to (giới từ)
  • get on with = get (động từ) + on (trạng từ) + with (giới từ)
  • run out of = run (động từ) + out (trạng từ) + of (giới từ)

2. Đặc điểm quan trọng

⚠️ ĐẶC ĐIỂM 1: KHÔNG TÁCH RỜI

Ba thành phần tạo thành một khối cố định, KHÔNG THỂ TÁCH RỜI.

Ví dụ:

  • ✅ I'm looking forward to the party.
  • ❌ I'm looking the party forward to. (SAI!)

 

⚠️ ĐẶC ĐIỂM 2: Tân ngữ luôn ở cuối

Tân ngữ (danh từ/đại từ) luôn đứng SAU cả 3 thành phần.

Ví dụ:

  • ✅ I look forward to meeting you.
  • ✅ I look forward to it.
  • ❌ I look forward it to. (SAI!)

 

⚠️ ĐẶC ĐIỂM 3: Sau "to" là V-ing (không phải to V)

Nhiều phrasal verbs 3 thành phần kết thúc bằng "to", nhưng đây là GIỚI TỪ, không phải "to" của động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • ✅ I look forward to seeing you. (V-ing)
  • ❌ I look forward to see you. (SAI!)

💡 Lưu ý: "to" ở đây là GIỚI TỪ → sau giới từ là V-ing hoặc danh từ!

📝 15+ PHRASAL VERBS 3 THÀNH PHẦN THƯỜNG GẶP

Nhóm 1: Look forward to, get on with

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
look forward to mong chờ I'm looking forward to seeing you.
get on with hòa hợp với, tiếp tục I get on with my colleagues.
look up to tôn trọng, ngưỡng mộ I look up to my teacher.
look down on coi thường Don't look down on others.

 

Nhóm 2: Run out of, come up with

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
run out of hết, cạn kiệt We ran out of time.
come up with nghĩ ra Can you come up with an idea?
catch up with bắt kịp I need to catch up with my work.
keep up with theo kịp It's hard to keep up with technology.

 

Nhóm 3: Put up with, get away with

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
put up with chịu đựng I can't put up with this noise.
get away with thoát tội He got away with cheating.
do away with loại bỏ They did away with the old rules.

 

Nhóm 4: Cut down on, look out for

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
cut down on cắt giảm I'm cutting down on sugar.
look out for chú ý, để ý Look out for cars when crossing.
go in for tham gia, thích She goes in for sports.

 

Nhóm 5: Face up to, get along with

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
face up to đối mặt với You need to face up to reality.
get along with hòa thuận với I get along with everyone.
make up for bù đắp I'll make up for my mistakes.

🔥 PHRASAL VERBS ĐẶC BIỆT: LOOK FORWARD TO

Cấu trúc đúng

Look forward to + V-ing/Noun

Ví dụ:

  • ✅ I'm looking forward to seeing you. (V-ing)
  • ✅ I'm looking forward to the party. (Noun)
  • ❌ I'm looking forward to see you. (SAI!)

 

Các dạng thì

Thì Ví dụ
Hiện tại tiếp diễn I'm looking forward to meeting you.
Hiện tại đơn I look forward to hearing from you. (văn viết)
Quá khứ đơn I looked forward to the weekend.
Tương lai I'll be looking forward to your reply.

 

Trong email/thư trang trọng

Câu kết thúc phổ biến:

  • I look forward to hearing from you. (Tôi mong được nghe tin từ bạn.)
  • We look forward to working with you. (Chúng tôi mong được làm việc với bạn.)
  • Looking forward to your reply. (Mong nhận được phản hồi của bạn.)

⚠️ Lỗi phổ biến:

  • ❌ I look forward to hear from you. (SAI!)
  • ✅ I look forward to hearing from you. (ĐÚNG!)

🎬 VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1: Look forward to

Trong email:

  • Dear Sir/Madam,
    I am writing to apply for the position. I look forward to hearing from you soon.
    (Kính gửi ông/bà, Tôi viết thư để ứng tuyển vị trí này. Tôi mong được nghe tin từ quý vị.)

 

Ví dụ 2: Run out of

Tình huống:

  • We ran out of milk. Can you buy some?
    (Chúng ta hết sữa rồi. Bạn có thể mua một ít không?)
  • I'm running out of time to finish this project.
    (Tôi sắp hết thời gian để hoàn thành dự án này.)

 

Ví dụ 3: Get on with

Về mối quan hệ:

  • I get on with my colleagues very well.
    (Tôi hòa hợp rất tốt với đồng nghiệp.)
  • How do you get on with your new boss?
    (Bạn hòa hợp như thế nào với sếp mới?)

 

Ví dụ 4: Come up with

Sáng tạo:

  • Can you come up with a solution to this problem?
    (Bạn có thể nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này không?)
  • She always comes up with great ideas.
    (Cô ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng tuyệt vời.)

 

Tình huống thực tế: Hội thoại

A: I'm looking forward to the weekend! Any plans?
(Tôi đang mong chờ cuối tuần! Có kế hoạch gì không?)

B: Not really. I need to catch up with my work first.
(Không thực sự. Tôi cần bắt kịp công việc trước đã.)

A: You work too much! You should cut down on overtime.
(Bạn làm việc quá nhiều! Bạn nên cắt giảm làm thêm giờ.)

B: I know, but I have to put up with it until the project is done.
(Tôi biết, nhưng tôi phải chịu đựng cho đến khi dự án hoàn thành.)

A: Well, let's come up with a plan to relax this weekend!
(Vậy thì, hãy nghĩ ra một kế hoạch để thư giãn cuối tuần này!)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng "to V" thay vì "to V-ing"

❌ SAI: I look forward to see you.
✅ ĐÚNG: I look forward to seeing you.
Giải thích: "To" ở đây là GIỚI TỪ, sau giới từ phải dùng V-ing.

 

Lỗi 2: Tách rời các thành phần

❌ SAI: I'm looking the party forward to.
✅ ĐÚNG: I'm looking forward to the party.
Giải thích: Ba thành phần không được tách rời.

 

Lỗi 3: Đặt tân ngữ giữa phrasal verb

❌ SAI: I look forward the meeting to.
✅ ĐÚNG: I look forward to the meeting.
Giải thích: Tân ngữ phải đứng sau cả 3 thành phần.

 

Lỗi 4: Quên giới từ cuối

❌ SAI: I ran out time. (Thiếu "of")
✅ ĐÚNG: I ran out of time.
Giải thích: Phải có đủ 3 thành phần: run + out + of.

 

Lỗi 5: Nhầm "look forward to" với "look after"

❌ SAI: I look after to the party. (Nhầm cấu trúc!)
✅ ĐÚNG: I look forward to the party.
Giải thích: "Look after" (chăm sóc) khác hoàn toàn với "look forward to" (mong chờ).

💡 CÁCH GHI NHỚ

Mẹo 1: Nhóm theo nghĩa

Nhóm "Quan hệ":

  • get on with (hòa hợp)
  • get along with (hòa thuận)
  • look up to (tôn trọng)
  • look down on (coi thường)

Nhóm "Hết/Thiếu":

  • run out of (hết)
  • cut down on (cắt giảm)

Nhóm "Sáng tạo":

  • come up with (nghĩ ra)
  • make up for (bù đắp)

 

Mẹo 2: Nhớ "to" là giới từ

Các phrasal verbs kết thúc bằng "to":

  • look forward to + V-ing
  • look up to + someone
  • face up to + problem

💡 Ghi nhớ: "to" cuối cùng là GIỚI TỪ → sau nó là V-ing hoặc danh từ!

 

Mẹo 3: Luyện tập với câu mẫu

Look forward to: I'm looking forward to...

  • ...seeing you. (gặp bạn)
  • ...the weekend. (cuối tuần)
  • ...your reply. (phản hồi của bạn)

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Phrasal verbs 3 thành phần: Verb + Adverb + Preposition
✅ Đặc điểm: KHÔNG TÁCH RỜI, tân ngữ luôn ở cuối
✅ Look forward to: to là GIỚI TỪ → sau nó là V-ing (NOT to V)
✅ 15+ phrasal verbs: look forward to, run out of, get on with, come up with, put up with, keep up with...
✅ Ứng dụng: Dùng nhiều trong email, văn viết, và giao tiếp

💡 Ghi nhớ:

  • Ba thành phần là một khối CỐ ĐỊNH - KHÔNG TÁCH RỜI!
  • "to" trong phrasal verb 3 thành phần thường là GIỚI TỪ → sau nó là V-ing
    • ✅ look forward to seeing (NOT to see)
    • ✅ look up to someone
    • ✅ face up to reality
  • Tân ngữ LUÔN ở cuối: look forward to + [object]
  • Email/thư: "I look forward to hearing from you" là câu kết thúc chuẩn!

 

🎯 Mẹo thực tế: Khi viết email xin việc, email chính thức, luôn dùng "I look forward to hearing from you" ở cuối - đây là câu chuẩn, lịch sự và chuyên nghiệp. Nhớ dùng "hearing" (V-ing), không phải "hear" (to V)!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích