🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu Phrasal Verbs 3 thành phần là gì
- Nắm vững đặc điểm: KHÔNG TÁCH RỜI các thành phần
- Dùng đúng: "look forward to + V-ing"
- Biết 15+ phrasal verbs 3 thành phần thường gặp
- Sử dụng thành thạo trong giao tiếp và viết
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Phrasal Verbs 3 thành phần là gì?
Three-word Phrasal Verbs là cụm động từ gồm 3 thành phần:
Verb (động từ) + Adverb (trạng từ) + Preposition (giới từ)
Ví dụ:
- look forward to = look (động từ) + forward (trạng từ) + to (giới từ)
- get on with = get (động từ) + on (trạng từ) + with (giới từ)
- run out of = run (động từ) + out (trạng từ) + of (giới từ)
2. Đặc điểm quan trọng
⚠️ ĐẶC ĐIỂM 1: KHÔNG TÁCH RỜI
Ba thành phần tạo thành một khối cố định, KHÔNG THỂ TÁCH RỜI.
Ví dụ:
- ✅ I'm looking forward to the party.
- ❌ I'm looking the party forward to. (SAI!)
⚠️ ĐẶC ĐIỂM 2: Tân ngữ luôn ở cuối
Tân ngữ (danh từ/đại từ) luôn đứng SAU cả 3 thành phần.
Ví dụ:
- ✅ I look forward to meeting you.
- ✅ I look forward to it.
- ❌ I look forward it to. (SAI!)
⚠️ ĐẶC ĐIỂM 3: Sau "to" là V-ing (không phải to V)
Nhiều phrasal verbs 3 thành phần kết thúc bằng "to", nhưng đây là GIỚI TỪ, không phải "to" của động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- ✅ I look forward to seeing you. (V-ing)
- ❌ I look forward to see you. (SAI!)
💡 Lưu ý: "to" ở đây là GIỚI TỪ → sau giới từ là V-ing hoặc danh từ!
📝 15+ PHRASAL VERBS 3 THÀNH PHẦN THƯỜNG GẶP
Nhóm 1: Look forward to, get on with
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look forward to | mong chờ | I'm looking forward to seeing you. |
| get on with | hòa hợp với, tiếp tục | I get on with my colleagues. |
| look up to | tôn trọng, ngưỡng mộ | I look up to my teacher. |
| look down on | coi thường | Don't look down on others. |
Nhóm 2: Run out of, come up with
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| run out of | hết, cạn kiệt | We ran out of time. |
| come up with | nghĩ ra | Can you come up with an idea? |
| catch up with | bắt kịp | I need to catch up with my work. |
| keep up with | theo kịp | It's hard to keep up with technology. |
Nhóm 3: Put up with, get away with
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| put up with | chịu đựng | I can't put up with this noise. |
| get away with | thoát tội | He got away with cheating. |
| do away with | loại bỏ | They did away with the old rules. |
Nhóm 4: Cut down on, look out for
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cut down on | cắt giảm | I'm cutting down on sugar. |
| look out for | chú ý, để ý | Look out for cars when crossing. |
| go in for | tham gia, thích | She goes in for sports. |
Nhóm 5: Face up to, get along with
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| face up to | đối mặt với | You need to face up to reality. |
| get along with | hòa thuận với | I get along with everyone. |
| make up for | bù đắp | I'll make up for my mistakes. |
🔥 PHRASAL VERBS ĐẶC BIỆT: LOOK FORWARD TO
Cấu trúc đúng
Look forward to + V-ing/Noun
Ví dụ:
- ✅ I'm looking forward to seeing you. (V-ing)
- ✅ I'm looking forward to the party. (Noun)
- ❌ I'm looking forward to see you. (SAI!)
Các dạng thì
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại tiếp diễn | I'm looking forward to meeting you. |
| Hiện tại đơn | I look forward to hearing from you. (văn viết) |
| Quá khứ đơn | I looked forward to the weekend. |
| Tương lai | I'll be looking forward to your reply. |
Trong email/thư trang trọng
Câu kết thúc phổ biến:
- I look forward to hearing from you. (Tôi mong được nghe tin từ bạn.)
- We look forward to working with you. (Chúng tôi mong được làm việc với bạn.)
- Looking forward to your reply. (Mong nhận được phản hồi của bạn.)
⚠️ Lỗi phổ biến:
- ❌ I look forward to hear from you. (SAI!)
- ✅ I look forward to hearing from you. (ĐÚNG!)
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Ví dụ 1: Look forward to
Trong email:
- Dear Sir/Madam,
I am writing to apply for the position. I look forward to hearing from you soon.
(Kính gửi ông/bà, Tôi viết thư để ứng tuyển vị trí này. Tôi mong được nghe tin từ quý vị.)
Ví dụ 2: Run out of
Tình huống:
- We ran out of milk. Can you buy some?
(Chúng ta hết sữa rồi. Bạn có thể mua một ít không?) - I'm running out of time to finish this project.
(Tôi sắp hết thời gian để hoàn thành dự án này.)
Ví dụ 3: Get on with
Về mối quan hệ:
- I get on with my colleagues very well.
(Tôi hòa hợp rất tốt với đồng nghiệp.) - How do you get on with your new boss?
(Bạn hòa hợp như thế nào với sếp mới?)
Ví dụ 4: Come up with
Sáng tạo:
- Can you come up with a solution to this problem?
(Bạn có thể nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này không?) - She always comes up with great ideas.
(Cô ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng tuyệt vời.)
Tình huống thực tế: Hội thoại
A: I'm looking forward to the weekend! Any plans?
(Tôi đang mong chờ cuối tuần! Có kế hoạch gì không?)
B: Not really. I need to catch up with my work first.
(Không thực sự. Tôi cần bắt kịp công việc trước đã.)
A: You work too much! You should cut down on overtime.
(Bạn làm việc quá nhiều! Bạn nên cắt giảm làm thêm giờ.)
B: I know, but I have to put up with it until the project is done.
(Tôi biết, nhưng tôi phải chịu đựng cho đến khi dự án hoàn thành.)
A: Well, let's come up with a plan to relax this weekend!
(Vậy thì, hãy nghĩ ra một kế hoạch để thư giãn cuối tuần này!)
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng "to V" thay vì "to V-ing"
❌ SAI: I look forward to see you.
✅ ĐÚNG: I look forward to seeing you.
Giải thích: "To" ở đây là GIỚI TỪ, sau giới từ phải dùng V-ing.
Lỗi 2: Tách rời các thành phần
❌ SAI: I'm looking the party forward to.
✅ ĐÚNG: I'm looking forward to the party.
Giải thích: Ba thành phần không được tách rời.
Lỗi 3: Đặt tân ngữ giữa phrasal verb
❌ SAI: I look forward the meeting to.
✅ ĐÚNG: I look forward to the meeting.
Giải thích: Tân ngữ phải đứng sau cả 3 thành phần.
Lỗi 4: Quên giới từ cuối
❌ SAI: I ran out time. (Thiếu "of")
✅ ĐÚNG: I ran out of time.
Giải thích: Phải có đủ 3 thành phần: run + out + of.
Lỗi 5: Nhầm "look forward to" với "look after"
❌ SAI: I look after to the party. (Nhầm cấu trúc!)
✅ ĐÚNG: I look forward to the party.
Giải thích: "Look after" (chăm sóc) khác hoàn toàn với "look forward to" (mong chờ).
💡 CÁCH GHI NHỚ
Mẹo 1: Nhóm theo nghĩa
Nhóm "Quan hệ":
- get on with (hòa hợp)
- get along with (hòa thuận)
- look up to (tôn trọng)
- look down on (coi thường)
Nhóm "Hết/Thiếu":
- run out of (hết)
- cut down on (cắt giảm)
Nhóm "Sáng tạo":
- come up with (nghĩ ra)
- make up for (bù đắp)
Mẹo 2: Nhớ "to" là giới từ
Các phrasal verbs kết thúc bằng "to":
- look forward to + V-ing
- look up to + someone
- face up to + problem
💡 Ghi nhớ: "to" cuối cùng là GIỚI TỪ → sau nó là V-ing hoặc danh từ!
Mẹo 3: Luyện tập với câu mẫu
Look forward to: I'm looking forward to...
- ...seeing you. (gặp bạn)
- ...the weekend. (cuối tuần)
- ...your reply. (phản hồi của bạn)
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Phrasal verbs 3 thành phần: Verb + Adverb + Preposition
✅ Đặc điểm: KHÔNG TÁCH RỜI, tân ngữ luôn ở cuối
✅ Look forward to: to là GIỚI TỪ → sau nó là V-ing (NOT to V)
✅ 15+ phrasal verbs: look forward to, run out of, get on with, come up with, put up with, keep up with...
✅ Ứng dụng: Dùng nhiều trong email, văn viết, và giao tiếp
💡 Ghi nhớ:
- Ba thành phần là một khối CỐ ĐỊNH - KHÔNG TÁCH RỜI!
- "to" trong phrasal verb 3 thành phần thường là GIỚI TỪ → sau nó là V-ing
- ✅ look forward to seeing (NOT to see)
- ✅ look up to someone
- ✅ face up to reality
- Tân ngữ LUÔN ở cuối: look forward to + [object]
- Email/thư: "I look forward to hearing from you" là câu kết thúc chuẩn!
🎯 Mẹo thực tế: Khi viết email xin việc, email chính thức, luôn dùng "I look forward to hearing from you" ở cuối - đây là câu chuẩn, lịch sự và chuyên nghiệp. Nhớ dùng "hearing" (V-ing), không phải "hear" (to V)!