🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu Phrasal Verbs tách được là gì
- Nắm vững quy tắc vị trí tân ngữ (giữa hoặc sau)
- Nhớ quy tắc: Đại từ bắt buộc ở GIỮA (turn it off, NOT turn off it)
- Biết 20+ phrasal verbs tách được thường gặp
- Sử dụng đúng trong giao tiếp và viết
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Phrasal Verbs là gì?
Phrasal Verbs (Cụm động từ) là sự kết hợp giữa động từ + giới từ/trạng từ, tạo thành một nghĩa mới hoàn toàn khác với động từ gốc.
Ví dụ:
- Turn (xoay) + off → Turn off (tắt)
- Pick (nhặt) + up → Pick up (đón, nhặt lên)
2. Phrasal Verbs tách được là gì?
Separable Phrasal Verbs (Phrasal verbs tách được) là loại phrasal verbs mà tân ngữ có thể đứng ở 2 vị trí:
- Giữa động từ và giới từ
- Sau giới từ
Ví dụ:
- ✅ Turn off the light. (sau)
- ✅ Turn the light off. (giữa)
3. Quy tắc vị trí tân ngữ
🔴 QUY TẮC 1: Tân ngữ DANH TỪ
Tân ngữ là danh từ → Có thể đứng 2 vị trí
Verb + particle + noun (Sau)
Verb + noun + particle (Giữa)
Ví dụ:
- ✅ Turn off the light. (sau)
- ✅ Turn the light off. (giữa)
🔵 QUY TẮC 2: Tân ngữ ĐẠI TỪ
Tân ngữ là đại từ (it, him, her, them...) → BẮT BUỘC đứng ở GIỮA
Verb + pronoun + particle
Ví dụ:
- ✅ Turn it off. (đúng)
- ❌ Turn off it. (SAI!)
Bảng tổng hợp quy tắc
| Tân ngữ | Vị trí 1 (Sau) | Vị trí 2 (Giữa) |
|---|---|---|
| Danh từ | ✅ Turn off the light | ✅ Turn the light off |
| Đại từ | ❌ Turn off it | ✅ Turn it off |
💡 Ghi nhớ: Đại từ (it, him, her, them...) LUÔN LUÔN ở giữa!
📝 20+ PHRASAL VERBS TÁCH ĐƯỢC THƯỜNG GẶP
Nhóm 1: Bật/Tắt
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn on | bật | Turn on the TV. / Turn the TV on. |
| turn off | tắt | Turn off the light. / Turn it off. |
| switch on | bật (công tắc) | Switch on the fan. |
| switch off | tắt (công tắc) | Switch it off. |
Nhóm 2: Cất/Để
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| put on | mặc (quần áo) | Put on your jacket. / Put it on. |
| take off | cởi (quần áo) | Take off your shoes. / Take them off. |
| put away | cất đi | Put away your toys. / Put them away. |
| put back | để lại chỗ cũ | Put the book back. / Put it back. |
Nhóm 3: Nhặt/Đón
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pick up | nhặt lên, đón | Pick up the phone. / Pick it up. |
| drop off | thả (ai đó) xuống | Drop off the kids. / Drop them off. |
Nhóm 4: Viết/Ghi
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| write down | ghi chép | Write down this number. / Write it down. |
| fill out | điền vào (form) | Fill out the form. / Fill it out. |
| fill in | điền vào (chỗ trống) | Fill in the blank. / Fill it in. |
Nhóm 5: Làm/Hoàn thành
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| carry out | thực hiện | Carry out the plan. / Carry it out. |
| work out | tính toán, giải quyết | Work out the problem. / Work it out. |
| figure out | tìm ra, hiểu ra | Figure out the answer. / Figure it out. |
Nhóm 6: Tìm/Tra
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look up | tra cứu | Look up this word. / Look it up. |
| find out | tìm ra, phát hiện | Find out the truth. / Find it out. |
Nhóm 7: Ném/Vứt
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| throw away | vứt đi | Throw away the trash. / Throw it away. |
| throw out | vứt ra | Throw out old clothes. / Throw them out. |
Nhóm 8: Khác
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bring up | đề cập, nuôi nấng | Bring up this topic. / Bring it up. |
| call off | hủy bỏ | Call off the meeting. / Call it off. |
| give up | từ bỏ | Give up smoking. / Give it up. |
| make up | bịa ra, làm hòa | Make up a story. / Make it up. |
| clean up | dọn dẹp | Clean up your room. / Clean it up. |
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Ví dụ 1: Với danh từ (2 vị trí đều đúng)
Turn off:
- ✅ Please turn off the TV.
- ✅ Please turn the TV off.
Pick up:
- ✅ I need to pick up my kids.
- ✅ I need to pick my kids up.
Ví dụ 2: Với đại từ (chỉ 1 vị trí đúng)
Turn off:
- ✅ Please turn it off. (đúng)
- ❌ Please turn off it. (SAI!)
Pick up:
- ✅ I need to pick them up. (đúng)
- ❌ I need to pick up them. (SAI!)
Ví dụ 3: Tình huống thực tế
A: Can you turn on the light?
(Bạn có thể bật đèn không?)
B: Sure, I'll turn it on right now.
(Chắc chắn, tôi sẽ bật nó ngay bây giờ.)
A: And can you pick up your clothes?
(Và bạn có thể nhặt quần áo của bạn không?)
B: Okay, I'll pick them up later.
(Được, tôi sẽ nhặt chúng sau.)
Ví dụ 4: Trong văn viết
- Please fill out the form and submit it by Friday.
(Vui lòng điền vào biểu mẫu và nộp nó trước thứ Sáu.) - I looked up the word in the dictionary and wrote it down.
(Tôi tra từ trong từ điển và ghi nó lại.)
🔍 PHÂN BIỆT DANH TỪ DÀI VÀ NGẮN
Danh từ ngắn
Cả 2 vị trí đều tự nhiên:
- ✅ Turn off the TV.
- ✅ Turn the TV off.
Danh từ dài
Nên đặt sau giới từ để câu tự nhiên hơn:
- ✅ Turn off the TV that I bought yesterday. (tự nhiên)
- ⚠️ Turn the TV that I bought yesterday off. (ít tự nhiên)
💡 Mẹo: Danh từ dài (có nhiều từ bổ nghĩa) → đặt sau giới từ.
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Đặt đại từ sau giới từ
❌ SAI: Turn off it.
✅ ĐÚNG: Turn it off.
Giải thích: Đại từ (it, him, her, them) BẮT BUỘC ở giữa.
Lỗi 2: Đặt đại từ sai vị trí
❌ SAI: Pick up them at 5 PM.
✅ ĐÚNG: Pick them up at 5 PM.
Giải thích: "Them" là đại từ → phải ở giữa.
Lỗi 3: Quên tách với danh từ dài
❌ SAI (ít tự nhiên): I need to pick the kids that are waiting at school up.
✅ ĐÚNG: I need to pick up the kids that are waiting at school.
Giải thích: Danh từ dài nên đặt sau giới từ.
Lỗi 4: Nhầm phrasal verb tách được và không tách được
❌ SAI: I'm looking him for. (Nhầm với "look for" - không tách được)
✅ ĐÚNG: I'm looking for him.
Giải thích: "Look for" là phrasal verb KHÔNG tách được.
Lỗi 5: Dùng sai giới từ
❌ SAI: Turn on it.
✅ ĐÚNG: Turn it on.
Giải thích: Với đại từ phải ở giữa, không phải sau.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Phrasal verbs tách được: Tân ngữ có thể đứng 2 vị trí (giữa hoặc sau)
✅ Quy tắc danh từ: Có thể đứng 2 vị trí - Turn off the light / Turn the light off
✅ Quy tắc đại từ: BẮT BUỘC ở giữa - Turn it off (NOT turn off it)
✅ Danh từ dài: Nên đặt sau giới từ để câu tự nhiên
✅ 20+ phrasal verbs: turn on/off, pick up, put on/away, write down, fill out, throw away...
💡 Ghi nhớ:
- Công thức vàng: Đại từ (it, him, her, them) LUÔN LUÔN ở GIỮA!
- ✅ Turn it off
- ❌ Turn off it
- Danh từ: 2 vị trí đều OK
- ✅ Turn off the TV
- ✅ Turn the TV off
- Danh từ dài → ưu tiên đặt sau: Turn off the TV that I bought yesterday
🎯 Mẹo thực tế: Khi nói chuyện thường ngày, người bản xứ hay dùng phrasal verbs hơn động từ đơn. Ví dụ: "Turn off the light" thay vì "Switch off", "Pick up" thay vì "Collect". Nhớ quy tắc đại từ luôn ở giữa sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn!