Phrasal Verbs

Phrasal verbs tách được

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.5 21 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu Phrasal Verbs tách được là gì
  • Nắm vững quy tắc vị trí tân ngữ (giữa hoặc sau)
  • Nhớ quy tắc: Đại từ bắt buộc ở GIỮA (turn it off, NOT turn off it)
  • Biết 20+ phrasal verbs tách được thường gặp
  • Sử dụng đúng trong giao tiếp và viết

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Phrasal Verbs là gì?

Phrasal Verbs (Cụm động từ) là sự kết hợp giữa động từ + giới từ/trạng từ, tạo thành một nghĩa mới hoàn toàn khác với động từ gốc.

Ví dụ:

  • Turn (xoay) + off → Turn off (tắt)
  • Pick (nhặt) + up → Pick up (đón, nhặt lên)

2. Phrasal Verbs tách được là gì?

Separable Phrasal Verbs (Phrasal verbs tách được) là loại phrasal verbs mà tân ngữ có thể đứng ở 2 vị trí:

  1. Giữa động từ và giới từ
  2. Sau giới từ

Ví dụ:

  • ✅ Turn off the light. (sau)
  • ✅ Turn the light off. (giữa)

3. Quy tắc vị trí tân ngữ

🔴 QUY TẮC 1: Tân ngữ DANH TỪ

Tân ngữ là danh từ → Có thể đứng 2 vị trí

Verb + particle + noun (Sau)
Verb + noun + particle (Giữa)

Ví dụ:

  • ✅ Turn off the light. (sau)
  • ✅ Turn the light off. (giữa)

 

🔵 QUY TẮC 2: Tân ngữ ĐẠI TỪ

Tân ngữ là đại từ (it, him, her, them...) → BẮT BUỘC đứng ở GIỮA

Verb + pronoun + particle

Ví dụ:

  • ✅ Turn it off. (đúng)
  • ❌ Turn off it. (SAI!)

 

Bảng tổng hợp quy tắc

Tân ngữ Vị trí 1 (Sau) Vị trí 2 (Giữa)
Danh từ ✅ Turn off the light ✅ Turn the light off
Đại từ ❌ Turn off it ✅ Turn it off

💡 Ghi nhớ: Đại từ (it, him, her, them...) LUÔN LUÔN ở giữa!

📝 20+ PHRASAL VERBS TÁCH ĐƯỢC THƯỜNG GẶP

Nhóm 1: Bật/Tắt

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
turn on bật Turn on the TV. / Turn the TV on.
turn off tắt Turn off the light. / Turn it off.
switch on bật (công tắc) Switch on the fan.
switch off tắt (công tắc) Switch it off.

 

Nhóm 2: Cất/Để

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
put on mặc (quần áo) Put on your jacket. / Put it on.
take off cởi (quần áo) Take off your shoes. / Take them off.
put away cất đi Put away your toys. / Put them away.
put back để lại chỗ cũ Put the book back. / Put it back.

 

Nhóm 3: Nhặt/Đón

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
pick up nhặt lên, đón Pick up the phone. / Pick it up.
drop off thả (ai đó) xuống Drop off the kids. / Drop them off.

 

Nhóm 4: Viết/Ghi

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
write down ghi chép Write down this number. / Write it down.
fill out điền vào (form) Fill out the form. / Fill it out.
fill in điền vào (chỗ trống) Fill in the blank. / Fill it in.

 

Nhóm 5: Làm/Hoàn thành

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
carry out thực hiện Carry out the plan. / Carry it out.
work out tính toán, giải quyết Work out the problem. / Work it out.
figure out tìm ra, hiểu ra Figure out the answer. / Figure it out.

 

Nhóm 6: Tìm/Tra

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
look up tra cứu Look up this word. / Look it up.
find out tìm ra, phát hiện Find out the truth. / Find it out.

 

Nhóm 7: Ném/Vứt

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
throw away vứt đi Throw away the trash. / Throw it away.
throw out vứt ra Throw out old clothes. / Throw them out.

 

Nhóm 8: Khác

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
bring up đề cập, nuôi nấng Bring up this topic. / Bring it up.
call off hủy bỏ Call off the meeting. / Call it off.
give up từ bỏ Give up smoking. / Give it up.
make up bịa ra, làm hòa Make up a story. / Make it up.
clean up dọn dẹp Clean up your room. / Clean it up.

🎬 VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1: Với danh từ (2 vị trí đều đúng)

Turn off:

  • ✅ Please turn off the TV.
  • ✅ Please turn the TV off.

Pick up:

  • ✅ I need to pick up my kids.
  • ✅ I need to pick my kids up.

 

Ví dụ 2: Với đại từ (chỉ 1 vị trí đúng)

Turn off:

  • ✅ Please turn it off. (đúng)
  • ❌ Please turn off it. (SAI!)

Pick up:

  • ✅ I need to pick them up. (đúng)
  • ❌ I need to pick up them. (SAI!)

 

Ví dụ 3: Tình huống thực tế

A: Can you turn on the light?
(Bạn có thể bật đèn không?)

B: Sure, I'll turn it on right now.
(Chắc chắn, tôi sẽ bật nó ngay bây giờ.)

A: And can you pick up your clothes?
(Và bạn có thể nhặt quần áo của bạn không?)

B: Okay, I'll pick them up later.
(Được, tôi sẽ nhặt chúng sau.)

 

Ví dụ 4: Trong văn viết

  • Please fill out the form and submit it by Friday.
    (Vui lòng điền vào biểu mẫu và nộp nó trước thứ Sáu.)
  • I looked up the word in the dictionary and wrote it down.
    (Tôi tra từ trong từ điển và ghi nó lại.)

 

🔍 PHÂN BIỆT DANH TỪ DÀI VÀ NGẮN

Danh từ ngắn

Cả 2 vị trí đều tự nhiên:

  • ✅ Turn off the TV.
  • ✅ Turn the TV off.

 

Danh từ dài

Nên đặt sau giới từ để câu tự nhiên hơn:

  • ✅ Turn off the TV that I bought yesterday. (tự nhiên)
  • ⚠️ Turn the TV that I bought yesterday off. (ít tự nhiên)

💡 Mẹo: Danh từ dài (có nhiều từ bổ nghĩa) → đặt sau giới từ.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Đặt đại từ sau giới từ

❌ SAI: Turn off it.
✅ ĐÚNG: Turn it off.
Giải thích: Đại từ (it, him, her, them) BẮT BUỘC ở giữa.

 

Lỗi 2: Đặt đại từ sai vị trí

❌ SAI: Pick up them at 5 PM.
✅ ĐÚNG: Pick them up at 5 PM.
Giải thích: "Them" là đại từ → phải ở giữa.

 

Lỗi 3: Quên tách với danh từ dài

❌ SAI (ít tự nhiên): I need to pick the kids that are waiting at school up.
✅ ĐÚNG: I need to pick up the kids that are waiting at school.
Giải thích: Danh từ dài nên đặt sau giới từ.

 

Lỗi 4: Nhầm phrasal verb tách được và không tách được

❌ SAI: I'm looking him for. (Nhầm với "look for" - không tách được)
✅ ĐÚNG: I'm looking for him.
Giải thích: "Look for" là phrasal verb KHÔNG tách được.

 

Lỗi 5: Dùng sai giới từ

❌ SAI: Turn on it.
✅ ĐÚNG: Turn it on.
Giải thích: Với đại từ phải ở giữa, không phải sau.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Phrasal verbs tách được: Tân ngữ có thể đứng 2 vị trí (giữa hoặc sau)
✅ Quy tắc danh từ: Có thể đứng 2 vị trí - Turn off the light / Turn the light off
✅ Quy tắc đại từ: BẮT BUỘC ở giữa - Turn it off (NOT turn off it)
✅ Danh từ dài: Nên đặt sau giới từ để câu tự nhiên
✅ 20+ phrasal verbs: turn on/off, pick up, put on/away, write down, fill out, throw away...

💡 Ghi nhớ:

  • Công thức vàng: Đại từ (it, him, her, them) LUÔN LUÔN ở GIỮA!
    • ✅ Turn it off
    • ❌ Turn off it
  • Danh từ: 2 vị trí đều OK
    • ✅ Turn off the TV
    • ✅ Turn the TV off
  • Danh từ dài → ưu tiên đặt sau: Turn off the TV that I bought yesterday

🎯 Mẹo thực tế: Khi nói chuyện thường ngày, người bản xứ hay dùng phrasal verbs hơn động từ đơn. Ví dụ: "Turn off the light" thay vì "Switch off", "Pick up" thay vì "Collect". Nhớ quy tắc đại từ luôn ở giữa sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn!

Làm thử ngay

5 câu · có giải thích