Hệ thống thì nâng cao

Too/Enough - Diễn tả mức độ đủ/quá

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.0 20 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu cấu trúc Too...to (quá...không thể)
  • Hiểu cấu trúc Enough...to (đủ...để)
  • Viết đúng: "He is too young to drive"
  • Viết đúng: "She is old enough to vote"
  • Chuyển đổi thành thạo: too...to ↔ not...enough

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Too và Enough là gì?

Too và Enough dùng để diễn tả mức độ của tính chất/hành động và khả năng thực hiện điều gì đó.

Từ Nghĩa Ý nghĩa
Too Quá Vượt quá mức cần thiết → KHÔNG THỂ làm
Enough Đủ Đạt mức cần thiết → CÓ THỂ làm

Ví dụ:

  • He is too young to drive. (Quá trẻ → không thể lái xe)
  • She is old enough to vote. (Đủ tuổi → có thể bỏ phiếu)

🔴 CẤU TRÚC TOO...TO

1. Too + Tính từ/Trạng từ + to V

Công thức:

S + V + too + adj/adv + (for sb) + to V

Ý nghĩa: "Quá...đến nỗi không thể..."

Ví dụ:

a) Too + Tính từ + to V

  • He is too young to drive.
    (Anh ấy quá trẻ để lái xe.)
  • The coffee is too hot to drink.
    (Cà phê quá nóng để uống.)
  • This box is too heavy to carry.
    (Cái hộp này quá nặng để mang.)

 

b) Too + Trạng từ + to V

  • He speaks too quickly to understand.
    (Anh ấy nói quá nhanh để hiểu.)
  • She arrived too late to catch the train.
    (Cô ấy đến quá muộn để kịp tàu.)

 

c) Too + adj/adv + for sb + to V

Khi có người khác thực hiện hành động.

  • The book is too difficult for me to read.
    (Quyển sách quá khó để tôi đọc.)
  • He speaks too fast for us to understand.
    (Anh ấy nói quá nhanh để chúng tôi hiểu.)

 

2. Too much/many + Danh từ + to V

Công thức:

Too much/many + N + to V

Cấu trúc Dùng với Ví dụ
Too much Danh từ không đếm được There is too much noise to concentrate.
Too many Danh từ đếm được số nhiều There are too many people to count.

🔵 CẤU TRÚC ENOUGH...TO

1. Tính từ/Trạng từ + Enough + to V

Công thức:

S + V + adj/adv + enough + (for sb) + to V

Ý nghĩa: "Đủ...để có thể..."

⚠️ Chú ý: Enough đứng SAU tính từ/trạng từ!

Ví dụ:

a) Adj + Enough + to V

  • She is old enough to vote.
    (Cô ấy đủ tuổi để bỏ phiếu.)
  • He is tall enough to reach the shelf.
    (Anh ấy đủ cao để với tới kệ.)
  • The coffee is cool enough to drink now.
    (Cà phê đủ nguội để uống bây giờ.)

 

b) Adv + Enough + to V

  • He runs fast enough to win the race.
    (Anh ấy chạy đủ nhanh để thắng cuộc đua.)
  • She speaks clearly enough to understand.
    (Cô ấy nói đủ rõ để hiểu.)

 

c) Adj/adv + Enough + for sb + to V

  • The book is easy enough for children to read.
    (Quyển sách đủ dễ để trẻ em đọc.)
  • He speaks slowly enough for us to understand.
    (Anh ấy nói đủ chậm để chúng tôi hiểu.)

 

2. Enough + Danh từ + to V

Công thức:

Enough + N + to V

⚠️ Chú ý: Enough đứng TRƯỚC danh từ!

Ví dụ:

  • I have enough money to buy a car.
    (Tôi có đủ tiền để mua xe.)
  • There is enough time to finish the project.
    (Có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
  • We don't have enough food to feed everyone.
    (Chúng tôi không có đủ thức ăn để nuôi mọi người.)

🔍 PHÂN BIỆT TOO VÀ ENOUGH

Tiêu chí TOO ENOUGH
Nghĩa Quá (tiêu cực) Đủ (tích cực)
Vị trí với adj/adv Too + adj/adv Adj/adv + enough
Vị trí với N Too much/many + N Enough + N
Kết quả KHÔNG THỂ làm CÓ THỂ làm
Ví dụ 1 He is too young to drive. He is old enough to drive.
Ví dụ 2 The box is too heavy to carry. The box is light enough to carry.
Ví dụ 3 There is too much noise. There is enough time.

 

🔄 CHUYỂN ĐỔI TOO...TO ↔ NOT...ENOUGH

1. Too...to → Not...enough to

Công thức:

Too + adj + to V = Not + adj (trái nghĩa) + enough + to V

Ví dụ:

Too...to Not...enough to
He is too young to drive. He is not old enough to drive.
The coffee is too hot to drink. The coffee is not cool enough to drink.
This question is too difficult to answer. This question is not easy enough to answer.
The box is too heavy to carry. The box is not light enough to carry.

 

2. Not...enough to → Too...to

Công thức:

Not + adj + enough + to V = Too + adj (trái nghĩa) + to V

Ví dụ:

Not...enough to Too...to
He is not old enough to drive. He is too young to drive.
The coffee is not cool enough to drink. The coffee is too hot to drink.
She is not tall enough to reach. She is too short to reach.
The room is not big enough for us. The room is too small for us.

 

Bảng tính từ trái nghĩa thường gặp

Tính từ Trái nghĩa
young (trẻ) old (già, lớn tuổi)
hot (nóng) cool/cold (mát, lạnh)
difficult/hard (khó) easy (dễ)
heavy (nặng) light (nhẹ)
big (lớn) small (nhỏ)
tall (cao) short (thấp)
fast (nhanh) slow (chậm)
expensive (đắt) cheap (rẻ)

🎬 VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1: Về tuổi tác

Too:
✅ He is too young to drive.
(Anh ấy quá trẻ để lái xe.)

Enough:
✅ He is old enough to vote.
(Anh ấy đủ tuổi để bỏ phiếu.)

Chuyển đổi:
✅ He is too young to vote. = He is not old enough to vote.

 

Ví dụ 2: Về nhiệt độ

Too:
✅ The soup is too hot to eat.
(Súp quá nóng để ăn.)

Enough:
✅ The soup is cool enough to eat now.
(Súp đủ nguội để ăn bây giờ.)

Chuyển đổi:
✅ The soup is too hot to eat. = The soup is not cool enough to eat.

 

Ví dụ 3: Về khả năng tài chính

Too:
✅ The car is too expensive for me to buy.
(Chiếc xe quá đắt để tôi mua.)

Enough:
✅ I have enough money to buy a bike.
(Tôi có đủ tiền để mua xe đạp.)

Not enough:
✅ I don't have enough money to buy a car.
(Tôi không có đủ tiền để mua ô tô.)

 

Tình huống thực tế: Hội thoại

A: Can you help me carry this box?
(Bạn có thể giúp tôi mang cái hộp này không?)

B: Sorry, it's too heavy for me to carry. I'm not strong enough.
(Xin lỗi, nó quá nặng để tôi mang. Tôi không đủ khỏe.)

A: That's okay. Is your brother old enough to help?
(Không sao. Em trai bạn đủ lớn để giúp không?)

B: No, he's still too young. He's only 10. But he's strong enough to help with lighter things.
(Không, em ấy vẫn còn quá trẻ. Em ấy mới 10 tuổi. Nhưng em ấy đủ khỏe để giúp những thứ nhẹ hơn.)

📊 CÁC TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT

1. Too/Enough có thể đứng một mình

Too (một mình):

  • It's too much! (Quá nhiều rồi!)
  • You're too kind! (Bạn tốt quá!)

Enough (một mình):

  • That's enough! (Đủ rồi!)
  • I've had enough! (Tôi chịu đủ rồi!)

 

2. Enough of + Danh từ xác định

Công thức:

Enough of + the/this/my... + N

Ví dụ:

  • I've had enough of this nonsense!
    (Tôi đã chịu đủ những điều vô lý này rồi!)
  • There isn't enough of the cake for everyone.
    (Không đủ bánh cho mọi người.)

 

3. Can't...enough (không thể...đủ = rất thích)

Ví dụ:

  • I can't thank you enough.
    (Tôi không thể cảm ơn bạn đủ = Cảm ơn bạn rất nhiều.)
  • I can't get enough of this song.
    (Tôi không thể nghe đủ bài này = Tôi rất thích bài này.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Đặt enough trước tính từ

❌ SAI: He is enough old to drive.
✅ ĐÚNG: He is old enough to drive.
Giải thích: Enough đứng SAU tính từ/trạng từ.

 

Lỗi 2: Đặt enough sau danh từ

❌ SAI: I have money enough to buy it.
✅ ĐÚNG: I have enough money to buy it.
Giải thích: Enough đứng TRƯỚC danh từ.

 

Lỗi 3: Quên "to" trước động từ

❌ SAI: He is too young drive.
✅ ĐÚNG: He is too young to drive.
Giải thích: Phải có "to" trước động từ nguyên mẫu.

 

Lỗi 4: Dùng sai tính từ khi chuyển đổi

❌ SAI: He is too young to drive. = He is not young enough to drive. (Sai nghĩa!)
✅ ĐÚNG: He is too young to drive. = He is not old enough to drive.
Giải thích: Phải dùng tính từ TRÁI NGHĨA khi chuyển đổi.

 

Lỗi 5: Nhầm too và very

❌ SAI: He is very young to drive. (Sai cấu trúc!)
✅ ĐÚNG: He is too young to drive.
Giải thích: "Too" = quá (không thể làm), "very" = rất (chỉ nhấn mạnh).

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Too + adj/adv + to V: Quá...không thể làm (tiêu cực)
✅ Adj/adv + enough + to V: Đủ...để có thể làm (tích cực)
✅ Vị trí Enough: SAU tính từ/trạng từ, TRƯỚC danh từ
✅ Chuyển đổi: Too...to = Not + (trái nghĩa) + enough
✅ Too much/many: Dùng với danh từ

💡 Ghi nhớ:

  • TOO = QUÁ → KHÔNG THỂ (tiêu cực)
  • ENOUGH = ĐỦ → CÓ THỂ (tích cực)
  • Vị trí Enough:
    • Old ENOUGH (sau tính từ/trạng từ)
    • ENOUGH money (trước danh từ)
  • Khi chuyển đổi phải dùng tính từ TRÁI NGHĨA: young ↔ old, hot ↔ cool
  • Luôn có "to V" sau too/enough (không quên!)

🎯 Mẹo thực tế: Khi muốn nói ai đó/cái gì không đạt yêu cầu, dùng "too...to" (tiêu cực) hoặc "not...enough" (trung lập hơn). Khi muốn nói đạt yêu cầu, dùng "enough...to" (tích cực). Ví dụ: "You're too young to understand" (hơi tiêu cực) vs "You're not old enough to understand" (trung lập hơn).