🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu cấu trúc So...that và Such...that
- Viết đúng: "He is so tall that he can reach the ceiling"
- Viết đúng: "It was such a difficult test that no one passed"
- Phân biệt rõ ràng So và Such
- Sử dụng thành thạo trong viết và nói
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. So/Such...that là gì?
So/Such...that là cấu trúc dùng để diễn tả MỨC ĐỘ cao của tính chất/hành động và KẾT QUẢ của nó.
Nghĩa: "Quá...đến nỗi mà...", "...đến mức mà..."
Ví dụ:
- The movie was so boring that I fell asleep.
(Bộ phim nhàm chán đến nỗi tôi ngủ gật.) - It was such a difficult test that no one passed.
(Đó là một bài kiểm tra khó đến nỗi không ai đỗ.)
🔴 CẤU TRÚC SO...THAT
1. So + Tính từ/Trạng từ + that
Công thức:
S + V + so + adj/adv + that + S + V
Ví dụ:
a) So + Tính từ (Adjective)
- He is so tall that he can reach the ceiling.
(Anh ấy cao đến nỗi có thể với tới trần nhà.) - The coffee was so hot that I couldn't drink it.
(Cà phê nóng đến nỗi tôi không thể uống.) - She was so tired that she fell asleep immediately.
(Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay.)
b) So + Trạng từ (Adverb)
- He runs so fast that no one can catch him.
(Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.) - She speaks so quietly that I can't hear her.
(Cô ấy nói nhỏ đến nỗi tôi không nghe thấy.) - They arrived so late that the party was over.
(Họ đến muộn đến nỗi bữa tiệc đã kết thúc.)
2. So much/many/little/few + Danh từ + that
Công thức:
S + V + so much/many/little/few + N + that + S + V
| Cấu trúc | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| So much | Danh từ không đếm được | There was so much noise that I couldn't sleep. |
| So many | Danh từ đếm được số nhiều | She has so many friends that she can't remember all their names. |
| So little | Danh từ không đếm được (ít) | We had so little time that we couldn't finish. |
| So few | Danh từ đếm được số nhiều (ít) | There were so few people that they canceled the event. |
🔵 CẤU TRÚC SUCH...THAT
1. Such + (a/an) + Tính từ + Danh từ + that
Công thức:
S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V
Ví dụ:
a) Such + a/an + Adj + Danh từ đếm được số ít
- It was such a difficult test that no one passed.
(Đó là một bài kiểm tra khó đến nỗi không ai đỗ.) - He is such a good teacher that everyone loves him.
(Anh ấy là một giáo viên tốt đến nỗi mọi người đều yêu quý.) - She has such a beautiful voice that she became a singer.
(Cô ấy có giọng hát đẹp đến nỗi cô ấy trở thành ca sĩ.)
b) Such + Adj + Danh từ số nhiều
- They are such nice people that everyone wants to be their friend.
(Họ là những người tốt đến nỗi mọi người muốn làm bạn.) - We had such wonderful experiences that we want to go back.
(Chúng tôi có những trải nghiệm tuyệt vời đến nỗi muốn quay lại.)
c) Such + Adj + Danh từ không đếm được
- It was such bad weather that we stayed home.
(Thời tiết xấu đến nỗi chúng tôi ở nhà.) - She has such great knowledge that she can answer any question.
(Cô ấy có kiến thức rộng đến nỗi có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)
2. Such a lot of + Danh từ + that
Ví dụ:
- There were such a lot of people that we couldn't move.
(Có quá nhiều người đến nỗi chúng tôi không thể di chuyển.) - He has such a lot of work that he can't take a break.
(Anh ấy có quá nhiều việc đến nỗi không thể nghỉ ngơi.)
🔍 PHÂN BIỆT SO VÀ SUCH
| Tiêu chí | SO | SUCH |
|---|---|---|
| Theo sau bởi | Tính từ / Trạng từ | (a/an) + Tính từ + Danh từ |
| Công thức | So + adj/adv + that | Such + (a/an) + adj + N + that |
| Ví dụ 1 | He is so tall that... | He is such a tall boy that... |
| Ví dụ 2 | She runs so fast that... | She is such a fast runner that... |
| Ví dụ 3 | The test was so difficult that... | It was such a difficult test that... |
Bảng so sánh chi tiết
| Câu với SO | Câu với SUCH |
|---|---|
| The movie was so boring that I left. | It was such a boring movie that I left. |
| She is so beautiful that everyone stares. | She is such a beautiful girl that everyone stares. |
| He runs so fast that no one can catch him. | He is such a fast runner that no one can catch him. |
| The weather was so bad that we canceled. | It was such bad weather that we canceled. |
💡 Mẹo nhớ:
- SO + tính từ/trạng từ ĐƠN THUẦN
- SUCH + tính từ + DANH TỪ (luôn có danh từ!)
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Ví dụ 1: Mô tả người
So:
✅ He is so intelligent that he graduated at 18.
(Anh ấy thông minh đến nỗi tốt nghiệp lúc 18 tuổi.)
Such:
✅ He is such an intelligent student that he graduated at 18.
(Anh ấy là một học sinh thông minh đến nỗi tốt nghiệp lúc 18 tuổi.)
Ví dụ 2: Mô tả vật
So:
✅ The car is so expensive that I can't afford it.
(Chiếc xe đắt đến nỗi tôi không mua nổi.)
Such:
✅ It is such an expensive car that I can't afford it.
(Đó là một chiếc xe đắt đến nỗi tôi không mua nổi.)
Ví dụ 3: Mô tả tình huống
So:
✅ The exam was so difficult that many students failed.
(Kỳ thi khó đến nỗi nhiều học sinh trượt.)
Such:
✅ It was such a difficult exam that many students failed.
(Đó là một kỳ thi khó đến nỗi nhiều học sinh trượt.)
Tình huống thực tế: Hội thoại
A: How was the movie?
(Phim thế nào?)
B: It was so boring that I fell asleep halfway through!
(Nó nhàm chán đến nỗi tôi ngủ gật lúc nửa chừng!)
A: Really? I heard it was good.
(Thật à? Tôi nghe nói nó hay mà.)
B: Maybe for some people, but it was such a slow movie that nothing happened for an hour.
(Có thể với một số người, nhưng đó là một bộ phim chậm đến nỗi không có gì xảy ra trong một giờ.)
A: That sounds terrible! The theater was so crowded that I couldn't get tickets anyway.
(Nghe tệ ghê! Rạp đông đến nỗi tôi không mua được vé.)
📊 CÁC TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
1. So much/many vs Such a lot of
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| So much + N không đếm được | There was so much traffic that we were late. |
| So many + N đếm được | She has so many books that her room is full. |
| Such a lot of + N | There was such a lot of traffic that we were late. |
2. Có thể bỏ "that" trong văn nói
Văn viết (đầy đủ):
✅ The movie was so boring that I left.
Văn nói (bỏ "that"):
✅ The movie was so boring I left.
💡 Chú ý: Trong văn viết trang trọng, nên giữ "that".
3. So/Such...that có thể đảo ngữ (nâng cao)
Bình thường:
✅ The weather was so bad that we stayed home.
Đảo ngữ (văn viết trang trọng):
✅ So bad was the weather that we stayed home.
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Nhầm so + danh từ
❌ SAI: He is so a tall boy that...
✅ ĐÚNG: He is so tall that...
✅ HOẶC: He is such a tall boy that...
Giải thích: "So" đi với tính từ, không đi với danh từ.
Lỗi 2: Quên a/an với danh từ đếm được số ít
❌ SAI: It was such difficult test that...
✅ ĐÚNG: It was such a difficult test that...
Giải thích: Danh từ đếm được số ít phải có "a/an" sau "such".
Lỗi 3: Dùng such với tính từ đơn thuần
❌ SAI: She is such beautiful that...
✅ ĐÚNG: She is so beautiful that...
✅ HOẶC: She is such a beautiful girl that...
Giải thích: "Such" phải đi với danh từ, không đi với tính từ đơn thuần.
Lỗi 4: Nhầm so much/many
❌ SAI: She has so much friends that...
✅ ĐÚNG: She has so many friends that...
Giải thích: "Friends" là danh từ đếm được → dùng "so many".
Lỗi 5: Quên "that" trong văn viết
❌ SAI (văn viết): The movie was so boring I left.
✅ ĐÚNG: The movie was so boring that I left.
Giải thích: Trong văn viết trang trọng nên giữ "that".
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ So + adj/adv + that: Nhấn mạnh tính chất/hành động
✅ Such + (a/an) + adj + N + that: Nhấn mạnh danh từ có tính chất đó
✅ So much/many: Dùng với danh từ (much = không đếm được, many = đếm được)
✅ Such a lot of: = so much/many (trang trọng hơn)
✅ Ý nghĩa: "Quá...đến nỗi mà...", diễn tả mức độ và kết quả
💡 Ghi nhớ:
- SO + tính từ/trạng từ (không có danh từ)
- SUCH + (a/an) + tính từ + DANH TỪ (luôn có danh từ!)
- Công thức nhớ nhanh:
- SO TALL that... (chỉ có tính từ)
- SUCH A TALL BOY that... (có danh từ)
- Danh từ đếm được số ít với "such" → cần "a/an"
- "That" có thể bỏ trong văn nói nhưng nên giữ trong văn viết
🎯 Mẹo thực tế: Khi muốn nhấn mạnh mức độ trong Writing IELTS/TOEFL, dùng So/Such...that giúp câu văn phức tạp và ấn tượng hơn. Ví dụ: "The pollution in cities is so severe that it affects people's health" hay "Climate change is such a serious problem that immediate action is required."