🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu Phrasal Verbs không tách được là gì
- Nắm vững quy tắc: Tân ngữ LUÔN ở SAU, KHÔNG ĐƯỢC TÁCH
- Dùng đúng: "look after the baby" (NOT look the baby after)
- Biết 20+ phrasal verbs không tách được thường gặp
- Phân biệt phrasal verbs tách được và không tách được
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Phrasal Verbs không tách được là gì?
Inseparable Phrasal Verbs (Phrasal verbs không tách được) là loại phrasal verbs mà tân ngữ BẮT BUỘC đứng SAU, không được đặt giữa động từ và giới từ.
Đặc điểm:
- Động từ và giới từ/trạng từ tạo thành một khối cố định
- Tân ngữ (danh từ hoặc đại từ) LUÔN ở SAU
2. Cấu trúc cố định
Verb + particle + object (danh từ/đại từ)
Ví dụ:
- ✅ Look after the baby. (đúng)
- ❌ Look the baby after. (SAI!)
- ✅ Look after it. (đúng)
- ❌ Look it after. (SAI!)
3. So sánh: Tách được vs Không tách được
| Loại | Với danh từ | Với đại từ |
|---|---|---|
| Tách được | Turn off the TV / Turn the TV off | Turn it off (chỉ 1 cách) |
| KHÔNG tách được | Look after the baby (chỉ 1 cách) | Look after it (chỉ 1 cách) |
💡 Ghi nhớ: Phrasal verbs KHÔNG tách được → Tân ngữ LUÔN LUÔN ở SAU (dù là danh từ hay đại từ)!
📝 20+ PHRASAL VERBS KHÔNG TÁCH ĐƯỢC THƯỜNG GẶP
Nhóm 1: Chăm sóc/Xử lý
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look after | chăm sóc | Look after the baby. / Look after him. |
| take care of | chăm sóc | Take care of your health. / Take care of it. |
| deal with | xử lý, giải quyết | Deal with the problem. / Deal with it. |
Nhóm 2: Tìm kiếm/Chờ đợi
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look for | tìm kiếm | Look for your keys. / Look for them. |
| wait for | chờ đợi | Wait for me! / Wait for him. |
| search for | tìm kiếm (kỹ càng) | Search for information. / Search for it. |
Nhóm 3: Đối mặt/Nhìn vào
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| run into | tình cờ gặp | I ran into my friend. / I ran into her. |
| come across | tình cờ gặp/tìm thấy | I came across this book. / I came across it. |
| look into | điều tra | Look into this matter. / Look into it. |
Nhóm 4: Đi theo/Tiếp tục
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go on | tiếp tục | Go on with your work. / Go on with it. |
| carry on | tiếp tục | Carry on with the meeting. |
| get on | lên (xe) | Get on the bus. / Get on it. |
| get off | xuống (xe) | Get off the train. / Get off it. |
Nhóm 5: Phụ thuộc/Tin tưởng
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào | Depend on yourself. / Depend on him. |
| rely on | dựa vào | Rely on your team. / Rely on them. |
| count on | tin tưởng, trông cậy | Count on me. / Count on him. |
Nhóm 6: Nói về/Nói chuyện
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| talk about | nói về | Talk about the plan. / Talk about it. |
| speak to | nói chuyện với | Speak to the manager. / Speak to him. |
| listen to | nghe | Listen to music. / Listen to it. |
Nhóm 7: Khác
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| belong to | thuộc về | This book belongs to me. |
| consist of | bao gồm | The team consists of 10 members. |
| apply for | nộp đơn xin | Apply for this job. / Apply for it. |
| ask for | yêu cầu | Ask for help. / Ask for it. |
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Ví dụ 1: Look after (chăm sóc)
Với danh từ:
- ✅ Can you look after the baby?
- ❌ Can you look the baby after? (SAI!)
Với đại từ:
- ✅ Can you look after him?
- ❌ Can you look him after? (SAI!)
Ví dụ 2: Look for (tìm kiếm)
Với danh từ:
- ✅ I'm looking for my keys.
- ❌ I'm looking my keys for. (SAI!)
Với đại từ:
- ✅ I'm looking for them.
- ❌ I'm looking them for. (SAI!)
Ví dụ 3: Run into (tình cờ gặp)
Với danh từ:
- ✅ I ran into my old friend yesterday.
- ❌ I ran my old friend into. (SAI!)
Với đại từ:
- ✅ I ran into her at the mall.
- ❌ I ran her into. (SAI!)
Tình huống thực tế: Hội thoại
A: Can you look after my dog while I'm away?
(Bạn có thể chăm sóc chó của tôi khi tôi đi vắng không?)
B: Sure! I'll take care of it. How long will you be gone?
(Chắc chắn! Tôi sẽ chăm sóc nó. Bạn sẽ đi bao lâu?)
A: Just a week. It depends on my work schedule.
(Chỉ một tuần. Nó phụ thuộc vào lịch làm việc của tôi.)
B: No problem. I'll wait for your call when you get back.
(Không sao. Tôi sẽ đợi cuộc gọi của bạn khi bạn về.)
🔍 PHÂN BIỆT TÁCH ĐƯỢC VÀ KHÔNG TÁCH ĐƯỢC
Cách nhận biết
1. Phrasal Verbs TÁCH ĐƯỢC:
- Thường là động từ + trạng từ (on, off, up, down, away, out...)
- Ví dụ: turn off, pick up, put on
2. Phrasal Verbs KHÔNG TÁCH ĐƯỢC:
- Thường là động từ + giới từ (for, after, into, to, on, about...)
- Ví dụ: look for, look after, run into
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Tách được | Không tách được |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Verb + trạng từ | Verb + giới từ |
| Tân ngữ danh từ | 2 vị trí: Turn off the TV / Turn the TV off | 1 vị trí: Look after the baby |
| Tân ngữ đại từ | Giữa: Turn it off | Sau: Look after it |
| Ví dụ | pick up, turn on, put away | look for, look after, run into |
Một số trường hợp đặc biệt
Look: có cả tách được và không tách được!
| Phrasal Verb | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| look up (tra cứu) | Tách được | Look it up / Look up the word |
| look after (chăm sóc) | KHÔNG tách được | Look after the baby |
| look for (tìm kiếm) | KHÔNG tách được | Look for your keys |
| look into (điều tra) | KHÔNG tách được | Look into this matter |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Tách phrasal verb không tách được
❌ SAI: Look the baby after.
✅ ĐÚNG: Look after the baby.
Giải thích: "Look after" không tách được, tân ngữ phải ở sau.
Lỗi 2: Đặt đại từ giữa phrasal verb không tách được
❌ SAI: Look it after.
✅ ĐÚNG: Look after it.
Giải thích: Ngay cả với đại từ, "look after" vẫn không tách được.
Lỗi 3: Nhầm look for với look up
❌ SAI: I'm looking my keys for.
✅ ĐÚNG: I'm looking for my keys.
Giải thích: "Look for" (tìm kiếm) không tách được.
Lỗi 4: Tách "run into"
❌ SAI: I ran my friend into yesterday.
✅ ĐÚNG: I ran into my friend yesterday.
Giải thích: "Run into" (tình cờ gặp) không tách được.
Lỗi 5: Tách "wait for"
❌ SAI: Wait me for!
✅ ĐÚNG: Wait for me!
Giải thích: "Wait for" không tách được, luôn dùng "wait for + object".
💡 CÁCH GHI NHỚ
Mẹo 1: Nhóm theo giới từ
Phrasal verbs với FOR thường KHÔNG tách được:
- look for, wait for, ask for, apply for, search for
Phrasal verbs với AFTER thường KHÔNG tách được:
- look after, take after (giống), run after (chạy theo)
Phrasal verbs với INTO thường KHÔNG tách được:
- run into, bump into, look into
Mẹo 2: Thuộc các phrasal verbs phổ biến
Top 10 phrasal verbs KHÔNG tách được cần nhớ:
- look for (tìm kiếm)
- look after (chăm sóc)
- wait for (chờ đợi)
- listen to (nghe)
- depend on (phụ thuộc)
- run into (tình cờ gặp)
- deal with (xử lý)
- talk about (nói về)
- get on (lên xe)
- get off (xuống xe)
Mẹo 3: Kiểm tra bằng đại từ
Nếu không chắc, hãy thử với đại từ:
- ✅ Look it up → Tách được (vì đại từ ở giữa)
- ✅ Look for it → KHÔNG tách được (vì đại từ ở sau)
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Phrasal verbs không tách được: Tân ngữ LUÔN ở SAU, KHÔNG ĐƯỢC TÁCH
✅ Quy tắc: Verb + particle + object (danh từ/đại từ)
✅ Với đại từ: Vẫn phải đứng SAU - Look after it (NOT look it after)
✅ Nhận biết: Thường là động từ + giới từ (for, after, into, to, on, about...)
✅ 20+ phrasal verbs: look for/after, wait for, listen to, depend on, run into, deal with...
💡 Ghi nhớ:
- Công thức vàng: Phrasal verbs KHÔNG tách được → Tân ngữ LUÔN LUÔN Ở SAU
- ✅ Look after the baby / Look after it
- ❌ Look the baby after / Look it after
- Nhóm FOR: look for, wait for, ask for, apply for → KHÔNG tách được
- Nhóm AFTER: look after, take after, run after → KHÔNG tách được
- Nhóm INTO: run into, bump into, look into → KHÔNG tách được
- Kiểm tra: Thử với đại từ → nếu đại từ ở SAU thì KHÔNG tách được
🎯 Mẹo thực tế: Khi gặp phrasal verb mới, hãy thử với đại từ để biết nó tách được hay không. Ví dụ: "look up" → "look it up" (đại từ ở giữa = tách được), "look for" → "look for it" (đại từ ở sau = KHÔNG tách được). Cách này giúp bạn nhớ nhanh hơn!