🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ văn phong trang trọng (formal) và thân mật (informal) là gì
- Nhận diện được 8 đặc điểm khác biệt chính giữa hai văn phong
- Phân tích được một đoạn văn thuộc loại formal hay informal
📖 VĂN PHONG LÀ GÌ?
Văn phong (Style) là cách sử dụng ngôn ngữ để thể hiện thông điệp, phụ thuộc vào:
- Người nghe/đọc là ai (sếp, bạn bè, giáo sư...)
- Mục đích giao tiếp (xin việc, trò chuyện, học thuật...)
- Phương tiện (email, chat, luận văn...)
Trong tiếng Anh có 2 văn phong chính:
| Formal (Trang trọng) | Informal (Thân mật) |
|---|---|
| Chính thức, lịch sự | Thoải mái, gần gũi |
| Dùng trong công việc, học thuật | Dùng với bạn bè, gia đình |
| Ngôn ngữ cẩn thận, chính xác | Ngôn ngữ tự nhiên, đời thường |
📊 8 ĐẶC ĐIỂM KHÁC BIỆT CHÍNH
1. Từ vựng (Vocabulary)
FORMAL (Trang trọng):
- Dùng từ có nguồn gốc Latin/French
- Từ dài, học thuật
- Chính xác, cụ thể
Ví dụ:
- purchase (mua)
- commence (bắt đầu)
- terminate (kết thúc)
- assist (giúp đỡ)
- residence (nơi ở)
INFORMAL (Thân mật):
- Dùng từ có nguồn gốc Anglo-Saxon
- Từ ngắn, đơn giản
- Thông dụng, hàng ngày
Ví dụ:
- buy (mua)
- start (bắt đầu)
- end (kết thúc)
- help (giúp đỡ)
- home (nhà)
2. Phrasal Verbs (Động từ cụm)
FORMAL:
❌ KHÔNG dùng phrasal verbs ✅ Dùng single verbs (động từ đơn)
Ví dụ:
- postpone (hoãn lại)
- investigate (điều tra)
- eliminate (xóa bỏ)
INFORMAL:
✅ Dùng phrasal verbs thoải mái
Ví dụ:
- put off (hoãn lại)
- look into (điều tra)
- do away with (xóa bỏ)
So sánh:
| Formal | Informal | Nghĩa |
|---|---|---|
| postpone | put off | hoãn lại |
| investigate | look into | điều tra |
| eliminate | do away with | xóa bỏ |
| abandon | give up | từ bỏ |
3. Viết tắt (Contractions)
FORMAL:
❌ KHÔNG viết tắt ✅ Viết đầy đủ
Ví dụ:
- I am (not I'm)
- do not (not don't)
- will not (not won't)
- cannot (not can't)
- it is (not it's)
INFORMAL:
✅ Viết tắt thoải mái
Ví dụ:
- I'm (I am)
- don't (do not)
- won't (will not)
- can't (cannot)
- it's (it is)
So sánh:
- 📝 Formal: "It is important to note that students do not have sufficient resources."
- 💬 Informal: "It's important to note that students don't have enough resources."
4. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
FORMAL:
❌ Tránh I, we, you ✅ Dùng ngôi thứ 3, câu bị động
Ví dụ:
- One can argue that... (Có thể lập luận rằng...)
- It is believed that... (Người ta tin rằng...)
- The data suggests... (Dữ liệu cho thấy...)
- Research indicates... (Nghiên cứu chỉ ra...)
INFORMAL:
✅ Dùng I, we, you tự nhiên
Ví dụ:
- I think that... (Tôi nghĩ rằng...)
- We believe... (Chúng ta tin...)
- You can see... (Bạn có thể thấy...)
So sánh:
- 📝 Formal: "It can be concluded that climate change is accelerating."
(Có thể kết luận rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc.) - 💬 Informal: "I think climate change is getting worse."
(Tôi nghĩ biến đổi khí hậu đang tồi tệ hơn.)
5. Cấu trúc câu (Sentence Structure)
FORMAL:
✅ Câu dài, phức tạp ✅ Nhiều mệnh đề phụ ✅ Liên từ học thuật
Ví dụ:
- "Although technological advances have improved efficiency, they have also resulted in job losses, which has created social challenges."
(Mặc dù tiến bộ công nghệ đã cải thiện hiệu quả, chúng cũng dẫn đến mất việc làm, điều này đã tạo ra thách thức xã hội.)
Liên từ formal: although, whereas, furthermore, nevertheless, consequently, moreover
INFORMAL:
✅ Câu ngắn, đơn giản ✅ Ít mệnh đề phụ ✅ Liên từ thông dụng
Ví dụ:
- "Technology has made things easier, but lots of people lost their jobs. So now we have social problems."
(Công nghệ đã làm mọi thứ dễ dàng hơn, nhưng nhiều người mất việc. Vì vậy bây giờ chúng ta có vấn đề xã hội.)
Liên từ informal: but, so, and, because
6. Câu bị động (Passive Voice)
FORMAL:
✅ Ưu tiên câu bị động
- Tập trung vào hành động, không phải người thực hiện
- Tạo tính khách quan
Ví dụ:
- "The experiment was conducted by researchers."
(Thí nghiệm được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu.) - "A solution has been proposed to address this issue."
(Một giải pháp đã được đề xuất để giải quyết vấn đề này.)
INFORMAL:
✅ Ưu tiên câu chủ động
- Tập trung vào người thực hiện
Ví dụ:
- "Researchers conducted the experiment."
(Các nhà nghiên cứu thực hiện thí nghiệm.) - "Someone proposed a solution to fix this problem."
(Ai đó đề xuất giải pháp để sửa vấn đề này.)
7. Giọng điệu (Tone)
FORMAL:
✅ Khách quan, không cảm xúc ✅ Tránh từ cường điệu ✅ Dùng từ trung tính
Ví dụ:
- "The results indicate a significant increase."
(Kết quả chỉ ra sự tăng đáng kể.) - "This approach appears effective."
(Cách tiếp cận này có vẻ hiệu quả.)
INFORMAL:
✅ Chủ quan, có cảm xúc ✅ Dùng từ cường điệu
Ví dụ:
- "The results show a huge increase!"
(Kết quả cho thấy sự tăng khổng lồ!) - "This way works really well."
(Cách này hoạt động thực sự tốt.)
8. Từ nối và cụm từ chuyển tiếp (Connectors & Transitions)
FORMAL:
Dùng từ nối học thuật, phức tạp
Ví dụ:
- Furthermore (Hơn nữa)
- Moreover (Ngoài ra)
- Nevertheless (Tuy nhiên)
- Consequently (Do đó)
- In addition (Thêm vào đó)
- On the other hand (Mặt khác)
INFORMAL:
Dùng từ nối đơn giản, thông dụng
Ví dụ:
- Also (Cũng)
- Plus (Thêm nữa)
- But (Nhưng)
- So (Vì vậy)
- And (Và)
- Anyway (Dù sao thì)
💡 VÍ DỤ SO SÁNH TOÀN DIỆN
Cùng một ý, hai văn phong khác nhau:
📝 FORMAL STYLE:
"It is widely acknowledged that environmental pollution constitutes a significant global challenge. Consequently, governments must implement stringent regulations to mitigate this issue. Furthermore, public awareness campaigns should be conducted to encourage sustainable practices. Although progress has been made, substantial efforts are required to achieve meaningful change."
(Người ta công nhận rộng rãi rằng ô nhiễm môi trường tạo thành thách thức toàn cầu đáng kể. Do đó, chính phủ phải thực hiện quy định nghiêm ngặt để giảm thiểu vấn đề này. Hơn nữa, các chiến dịch nâng cao nhận thức công chúng nên được tiến hành để khuyến khích các thực hành bền vững. Mặc dù tiến bộ đã được thực hiện, nỗ lực đáng kể là cần thiết để đạt được thay đổi có ý nghĩa.)
Đặc điểm:
- ✅ Không có viết tắt
- ✅ Câu bị động (has been made, should be conducted)
- ✅ Từ vựng formal (constitute, mitigate, substantial)
- ✅ Liên từ học thuật (consequently, furthermore, although)
- ✅ Tránh đại từ nhân xưng (It is acknowledged, not "I think")
💬 INFORMAL STYLE:
"Everyone knows pollution is a big problem around the world. So governments need to make strict rules to fix this. Plus, they should run campaigns to get people to live more sustainably. We've made some progress, but we need to do a lot more to really change things."
(Mọi người đều biết ô nhiễm là vấn đề lớn trên toàn thế giới. Vì vậy chính phủ cần tạo quy định nghiêm ngặt để sửa chữa. Thêm nữa, họ nên chạy các chiến dịch để khiến mọi người sống bền vững hơn. Chúng ta đã tiến bộ đôi chút, nhưng chúng ta cần làm nhiều hơn để thực sự thay đổi mọi thứ.)
Đặc điểm:
- ✅ Có viết tắt (We've, is)
- ✅ Câu chủ động (they should run, we need to do)
- ✅ Từ vựng đơn giản (big, fix, get)
- ✅ Liên từ đơn giản (so, plus, but)
- ✅ Dùng đại từ nhân xưng (we, they)
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Trộn lẫn formal và informal trong cùng một đoạn
❌ SAI: "It is essential that students don't waste time. They gotta focus on their studies."
(Bắt buộc là học sinh không lãng phí thời gian. Họ phải tập trung vào học tập.)
✅ ĐÚNG (Formal): "It is essential that students do not waste time. They must focus on their studies."
✅ ĐÚNG (Informal): "Students shouldn't waste time. They gotta focus on studying."
Giải thích: "It is essential" là formal, nhưng "don't" và "gotta" là informal. Phải thống nhất.
Lỗi 2: Dùng "I think" trong IELTS Writing Task 2
❌ SAI: "I think technology has changed education."
✅ ĐÚNG: "It can be argued that technology has transformed education."
(Có thể lập luận rằng công nghệ đã biến đổi giáo dục.)
HOẶC: "Technology appears to have transformed education."
Giải thích: IELTS Writing Task 2 yêu cầu formal tone, tránh "I think".
Lỗi 3: Dùng viết tắt trong email chính thức
❌ SAI: "I'm writing to apply for the position. I'd like to know more about it."
✅ ĐÚNG: "I am writing to apply for the position. I would like to know more about it."
Giải thích: Email xin việc là formal, không được viết tắt.
Lỗi 4: Dùng phrasal verbs trong bài luận
❌ SAI: "The government should look into environmental problems and come up with solutions."
✅ ĐÚNG: "The government should investigate environmental problems and develop solutions."
Giải thích: Bài luận học thuật cần dùng single verbs thay vì phrasal verbs.
Lỗi 5: Quá formal khi nói chuyện
❌ SAI: (IELTS Speaking) "One might argue that education is of paramount importance."
✅ ĐÚNG: "I think education is really important."
Giải thích: IELTS Speaking cần tự nhiên, không nên quá formal như Writing.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Formal style: Dùng từ dài/học thuật, tránh viết tắt, ưu tiên câu bị động, tránh I/we/you
✅ Informal style: Dùng từ ngắn/đơn giản, viết tắt OK, câu chủ động, dùng I/we/you tự nhiên
✅ 8 đặc điểm khác biệt: Từ vựng, phrasal verbs, viết tắt, đại từ, câu bị động, cấu trúc câu, giọng điệu, từ nối
✅ Nhất quán: Không được trộn lẫn formal và informal trong cùng một văn bản
💡 Ghi nhớ: Formal = học thuật, công việc, trang trọng / Informal = bạn bè, hàng ngày, thoải mái
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Biết chính xác khi nào dùng formal, khi nào dùng informal
- Áp dụng đúng văn phong trong IELTS (Speaking vs Writing)
- Viết email, bài luận, tin nhắn với văn phong phù hợp
📖 NGUYÊN TẮC CHỌN VĂN PHONG
Quy tắc vàng: 3 yếu tố quyết định
1. NGƯỜI NHẬN (Audience)
- Sếp, giáo sư, khách hàng → FORMAL
- Bạn bè, gia đình → INFORMAL
2. MỤC ĐÍCH (Purpose)
- Xin việc, học thuật, báo cáo → FORMAL
- Trò chuyện, chia sẻ cảm xúc → INFORMAL
3. PHƯƠNG TIỆN (Medium)
- Luận văn, email công việc, IELTS Writing → FORMAL
- Chat, SMS, IELTS Speaking → INFORMAL
🎯 IELTS: KHI NÀO DÙNG FORMAL/INFORMAL
✅ IELTS WRITING (Task 1 & 2) - LUÔN FORMAL
Lý do:
- Đây là văn bản học thuật
- Giám khảo đánh giá khả năng viết chính thức
- Band 7+ yêu cầu formal style
Checklist Writing Task 2:
- ✅ KHÔNG viết tắt (don't → do not)
- ✅ KHÔNG dùng phrasal verbs (look into → investigate)
- ✅ KHÔNG dùng I think (thay bằng: It can be argued that...)
- ✅ Dùng câu bị động khi phù hợp
- ✅ Dùng từ vựng học thuật
- ✅ Dùng từ nối formal (Furthermore, Nevertheless, Consequently)
Ví dụ ĐÚNG (Band 7+): "It is widely acknowledged that technology has transformed education. Consequently, traditional teaching methods are being replaced by digital alternatives. Although this trend offers numerous advantages, it also presents challenges that must be addressed."
(Người ta công nhận rộng rãi rằng công nghệ đã biến đổi giáo dục. Do đó, phương pháp giảng dạy truyền thống đang được thay thế bằng các lựa chọn kỹ thuật số. Mặc dù xu hướng này cung cấp nhiều lợi thế, nó cũng đưa ra những thách thức phải được giải quyết.)
✅ IELTS SPEAKING (Part 1, 2, 3) - INFORMAL (nhưng lịch sự)
Lý do:
- Đây là giao tiếp tự nhiên
- Giám khảo muốn nghe bạn nói tự nhiên như người bản ngữ
- Quá formal sẽ nghe cứng nhắc, thiếu tự nhiên
Checklist Speaking:
- ✅ Dùng viết tắt khi nói (I'm, don't, can't)
- ✅ Dùng phrasal verbs (grow up, look after, give up)
- ✅ Dùng I think, I believe, In my opinion
- ✅ Câu ngắn gọn, đơn giản
- ✅ Từ vựng đời thường (nhưng vẫn cần từ vựng tốt!)
Ví dụ ĐÚNG (Band 7+): "I think technology has really changed education. Now teachers use computers and apps instead of just books. I believe this is great because students can learn more interactively, but there are some problems we need to deal with."
(Tôi nghĩ công nghệ đã thực sự thay đổi giáo dục. Bây giờ giáo viên dùng máy tính và ứng dụng thay vì chỉ sách. Tôi tin điều này tuyệt vời vì học sinh có thể học tương tác hơn, nhưng có một số vấn đề chúng ta cần giải quyết.)
⚠️ LƯU Ý: Informal KHÔNG có nghĩa là slang hay quá thô! Vẫn phải lịch sự.
❌ ĐỪNG NÓI: "Yeah, tech is like, super cool, you know?"
✅ NÊN NÓI: "I think technology is really useful."
💼 EMAIL: FORMAL VS INFORMAL
FORMAL EMAIL - Email công việc, xin việc
Khi nào dùng:
- Gửi sếp, giáo sư, khách hàng
- Đơn xin việc
- Email khiếu nại chính thức
- Liên hệ công ty lần đầu
Cấu trúc chuẩn:
Subject: Application for Marketing Manager Position
Dear Mr. Smith,
I am writing to express my interest in the Marketing Manager
position advertised on your website. I believe my experience
in digital marketing would make me a suitable candidate.
I have attached my CV for your consideration. I would be
grateful for the opportunity to discuss this further.
I look forward to hearing from you.
Yours sincerely,
John Nguyen
Đặc điểm:
- ✅ Dear Mr./Ms. (không dùng Hi/Hello)
- ✅ I am writing to... (không dùng I'm)
- ✅ Would be grateful (không dùng want)
- ✅ Yours sincerely / Best regards (không dùng Cheers/Thanks)
INFORMAL EMAIL - Email bạn bè, đồng nghiệp thân
Khi nào dùng:
- Gửi bạn bè
- Đồng nghiệp quen biết
- Email nội bộ không chính thức
Ví dụ:
Subject: Coffee this Friday?
Hi Sarah,
Hope you're doing well! I was wondering if you'd like to grab
coffee this Friday afternoon. It'd be great to catch up!
Let me know if you're free.
Cheers,
John
Đặc điểm:
- ✅ Hi/Hey (không cần Dear)
- ✅ Viết tắt (you're, I'd, it'd)
- ✅ Phrasal verbs (catch up, grab coffee)
- ✅ Cheers/Thanks/Best (không cần Yours sincerely)
📱 TIN NHẮN & CHAT - INFORMAL
Luôn dùng informal:
- WhatsApp, Messenger, SMS
- Chat với bạn bè, gia đình
- Group chat đồng nghiệp
Đặc điểm:
- Viết tắt tối đa: u (you), r (are), gonna, wanna
- Emoji thoải mái 😊👍
- Câu ngắn, đôi khi không cần chủ ngữ
Ví dụ:
- "Hey! U free tmrw? Wanna grab lunch? 🍕"
- "Sounds good! See u at 12 👍"
📚 HỌC THUẬT: BÀI LUẬN, LUẬN VĂN - FORMAL
Luôn dùng formal:
- Bài luận đại học
- Luận văn, báo cáo nghiên cứu
- Bài thi viết (TOEFL, IELTS Writing)
- Bài báo khoa học
Đặc điểm:
- Không dùng I/you (dùng: one can argue, it is believed)
- Câu bị động
- Từ vựng học thuật
- Trích dẫn nguồn chính xác
Ví dụ: "Research indicates that (Smith, 2020) climate change poses significant threats to biodiversity. It has been demonstrated that rising temperatures contribute to habitat loss. Consequently, urgent action is required to mitigate these effects."
🎤 THUYẾT TRÌNH: TÙY NGHE GIẢI
FORMAL PRESENTATION (Hội nghị, học thuật)
- Thuyết trình tại hội nghị khoa học
- Báo cáo kết quả nghiên cứu
- Pitch với nhà đầu tư lần đầu
Đặc điểm:
- Dùng slide chuyên nghiệp
- Tránh I think (dùng: The data suggests...)
- Giọng trang trọng
Ví dụ: "The findings indicate that... It can be concluded that... Further research is recommended..."
INFORMAL PRESENTATION (Nội bộ team)
- Chia sẻ trong team meeting
- Brainstorming session
- Thuyết trình với nhóm quen
Đặc điểm:
- Dùng I, we tự nhiên
- Tương tác nhiều hơn
- Giọng thân thiện
Ví dụ: "So I think we should try this approach. What do you guys think? Let's look into the data together."
🎭 BẢNG TÓM TẮT NHANH
| Tình huống | Văn phong | Lý do |
|---|---|---|
| IELTS Writing Task 1, 2 | FORMAL | Văn bản học thuật |
| IELTS Speaking Part 1, 2, 3 | INFORMAL | Giao tiếp tự nhiên |
| Email xin việc | FORMAL | Chuyên nghiệp |
| Email bạn bè | INFORMAL | Thân mật |
| Luận văn, bài báo | FORMAL | Học thuật |
| Chat, SMS | INFORMAL | Hàng ngày |
| Thuyết trình công ty | FORMAL | Chuyên nghiệp |
| Meeting nội bộ | INFORMAL | Thoải mái |
| Đơn khiếu nại | FORMAL | Chính thức |
| Trò chuyện hàng ngày | INFORMAL | Tự nhiên |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng informal trong IELTS Writing
❌ SAI (Band 5-6): "I think education's really important. Nowadays lots of kids can't go to school. So governments should look into this and come up with solutions. It's super important to fix this ASAP."
✅ ĐÚNG (Band 7+): "It can be argued that education is essential for development. Currently, a significant number of children lack access to schooling. Consequently, governments should investigate this issue and develop appropriate solutions. It is imperative to address this matter promptly."
Giải thích: Writing Task 2 yêu cầu formal style nghiêm ngặt.
Lỗi 2: Quá formal trong IELTS Speaking
❌ SAI (Nghe cứng nhắc): "One might contend that education constitutes a fundamental pillar of society. It is imperative that governments allocate substantial resources to this sector."
✅ ĐÚNG (Tự nhiên): "I believe education is a really important part of society. I think governments should spend more money on it."
Giải thích: Speaking cần tự nhiên, không nên dùng từ quá formal.
Lỗi 3: Email xin việc quá informal
❌ SAI:
Hi there!
I'm writing cuz I wanna apply for the job I saw on your site.
I think I'd be great for it! Can u let me know if there's an
interview?
Thanks a bunch!
John
✅ ĐÚNG:
Dear Hiring Manager,
I am writing to express my interest in the position advertised
on your website. I believe my qualifications make me a strong
candidate. I would be grateful for the opportunity to discuss
this further.
I look forward to hearing from you.
Yours sincerely,
John Nguyen
Giải thích: Email xin việc phải formal, chuyên nghiệp.
Lỗi 4: Nhầm lẫn ngữ cảnh
❌ SAI: Trong IELTS Speaking: "Furthermore, it must be acknowledged that..."
✅ ĐÚNG: Trong IELTS Speaking: "Also, I think..."
Giải thích: Speaking không cần từ nối quá formal như "Furthermore".
Lỗi 5: Email đồng nghiệp quá formal
❌ SAI (nếu gửi đồng nghiệp thân):
Dear Ms. Sarah Johnson,
I am writing to inquire whether you would be available to
participate in a brief coffee meeting this Friday.
Yours sincerely,
John
✅ ĐÚNG:
Hi Sarah,
Are you free for coffee this Friday?
Cheers,
John
Giải thích: Với đồng nghiệp quen, không cần quá trang trọng.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
-
✅ IELTS Writing (Task 1, 2): FORMAL – Không viết tắt, không dùng phrasal verbs, không dùng I think
-
✅ IELTS Speaking (Part 1, 2, 3): INFORMAL – Nói tự nhiên, dùng I think, viết tắt khi nói, phrasal verbs OK
-
✅ Email công việc / xin việc: FORMAL – Dear Mr./Ms., không viết tắt, Yours sincerely
-
✅ Email bạn bè / đồng nghiệp thân: INFORMAL – Hi / Hey, viết tắt OK, Cheers / Thanks
-
✅ Chat / SMS: INFORMAL – Viết tắt tối đa, emoji OK 😄
-
✅ Bài luận / Luận văn: FORMAL – Văn phong học thuật nghiêm ngặt
💡 Ghi nhớ:
Trước khi viết hoặc nói, hãy tự hỏi:
“Người nhận là ai? Mục đích gì? Phương tiện nào?”
→ Chọn văn phong phù hợp 🎯