Câu gián tiếp

Câu trần thuật (Said/Told)

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 29 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ khái niệm câu gián tiếp (reported speech)
  • Phân biệt rõ cách dùng SAID và TOLD
  • Nắm vững quy tắc lùi thì khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp
  • Biết cách thay đổi đại từ, trạng từ thời gian/địa điểm
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Câu gián tiếp là gì?

Câu gián tiếp (Reported Speech / Indirect Speech) là cách thuật lại lời nói của người khác KHÔNG dùng dấu ngoặc kép.

So sánh:

Loại Ví dụ
Câu trực tiếp (Direct Speech) He said, "I am tired."
(Anh ấy nói: "Tôi mệt.")
Câu gián tiếp (Reported Speech) He said (that) he was tired.
(Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)

➡️ Câu gián tiếp BỎ dấu ngoặc kép, LÙI THÌ, và THAY ĐỔI đại từ.

2. Phân biệt SAID và TOLD

A. SAID (nói)

Công thức:

S + said (that) + câu gián tiếp

Đặc điểm: KHÔNG cần tân ngữ sau "said"

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
He said, "I am tired." He said (that) he was tired. ✅
She said, "I love you." She said (that) she loved me. ✅

 

B. TOLD (nói với ai đó)

Công thức:

S + told + TÂN NGỮ (ai đó) + (that) + câu gián tiếp

Đặc điểm: BẮT BUỘC có tân ngữ sau "told"

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
He said to me, "I am tired." He told me (that) he was tired. ✅
She said to John, "I love you." She told John (that) she loved him. ✅

 

C. Bảng so sánh SAID vs TOLD

Tiêu chí SAID TOLD
Có tân ngữ? ❌ KHÔNG ✅ CÓ (bắt buộc)
Công thức said (that)... told + sb + (that)...
Ví dụ He said he was tired. He told me he was tired.
Lỗi thường gặp He said me ❌ He told he was tired ❌

💡 Mẹo nhớ:

  • SAID = nói (không cần biết nói với ai)
  • TOLD = nói với (phải có người nghe)

3. Quy tắc lùi thì

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, động từ thường LÙI MỘT THÌ.

Bảng lùi thì:

Thì trong câu trực tiếp Thì trong câu gián tiếp Ví dụ
Hiện tại đơn
(am/is/are, V1/V-s)
Quá khứ đơn
(was/were, V2)
"I am tired." → He said he was tired.
Hiện tại tiếp diễn
(am/is/are + V-ing)
Quá khứ tiếp diễn
(was/were + V-ing)
"I am studying." → He said he was studying.
Hiện tại hoàn thành
(have/has + V3)
Quá khứ hoàn thành
(had + V3)
"I have finished." → He said he had finished.
Quá khứ đơn
(was/were, V2)
Quá khứ hoàn thành
(had + V3)
"I went there." → He said he had gone there.
Will Would "I will come." → He said he would come.
Can Could "I can do it." → He said he could do it.
May Might "I may go." → He said he might go.
Must Had to "I must leave." → He said he had to leave.

4. Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
I (tôi) he/she (anh ấy/cô ấy)
You (bạn) I/we/they (tùy ngữ cảnh)
We (chúng tôi) they (họ)
My (của tôi) his/her (của anh ấy/cô ấy)
Your (của bạn) my/our/their (tùy ngữ cảnh)

Ví dụ:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
He said, "I am tired." He said he was tired.
She said, "My car is new." She said her car was new.
He told me, "You are smart." He told me I was smart.

 

5. Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
now (bây giờ) then (lúc đó)
today (hôm nay) that day (ngày hôm đó)
yesterday (hôm qua) the day before (ngày hôm trước)
tomorrow (ngày mai) the next day (ngày hôm sau)
last week (tuần trước) the week before (tuần trước đó)
next week (tuần sau) the following week (tuần tiếp theo)
here (ở đây) there (ở đó)
this (cái này) that (cái đó)
these (những cái này) those (những cái đó)

Ví dụ:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"I am busy now." He said he was busy then.
"I saw him yesterday." She said she had seen him the day before.
"I will call you tomorrow." He said he would call me the next day.

 

6. Công thức tổng hợp

Câu trực tiếp:

S + said/told, "câu trực tiếp"

Câu gián tiếp:

S + said (that) + S + V(lùi thì)...
S + told sb (that) + S + V(lùi thì)...

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Ví dụ với SAID

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
He said, "I am tired." He said (that) he was tired.
(Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
She said, "I work in a bank." She said (that) she worked in a bank.
(Cô ấy nói rằng cô ấy làm việc ở ngân hàng.)
They said, "We are happy." They said (that) they were happy.
(Họ nói rằng họ hạnh phúc.)
He said to me, "I will help you." He said to me (that) he would help me.
(Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ giúp tôi.)

Nhóm 2: Ví dụ với TOLD

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
He told me, "I am tired." He told me (that) he was tired.
(Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy mệt.)
She told him, "I love you." She told him (that) she loved him.
(Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy yêu anh ấy.)
They told us, "We are leaving." They told us (that) they were leaving.
(Họ nói với chúng tôi rằng họ đang rời đi.)
My mom told me, "You should study hard." My mom told me (that) I should study hard.
(Mẹ tôi nói với tôi rằng tôi nên học chăm.)

Nhóm 3: Ví dụ lùi thì

Thì gốc Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Hiện tại đơn "I am happy." He said he was happy.
Hiện tại tiếp diễn "I am working." She said she was working.
Hiện tại hoàn thành "I have finished." He said he had finished.
Quá khứ đơn "I went there." She said she had gone there.
Will "I will come." He said he would come.
Can "I can swim." She said she could swim.

Nhóm 4: Ví dụ thay đổi trạng từ

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"I am busy now." He said he was busy then.
"I saw her yesterday." She said she had seen her the day before.
"I will call you tomorrow." He said he would call me the next day.
"I live here." She said she lived there.
"I bought this book." He said he had bought that book.

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Nhầm lẫn SAID và TOLD

❌ SAI: He said me he was tired. (said không đi trực tiếp với tân ngữ) ✅ ĐÚNG: He told me he was tired. ✅ HOẶC: He said to me (that) he was tired.

❌ SAI: He told to me he was tired. (told không dùng "to") ✅ ĐÚNG: He told me he was tired.

Quy tắc:

  • said + to + sb ✅
  • said + sb ❌
  • told + sb ✅
  • told + to + sb ❌

 

Lỗi 2: Quên lùi thì

❌ SAI: He said he is tired. (giữ nguyên hiện tại) ✅ ĐÚNG: He said he was tired. (lùi về quá khứ)

❌ SAI: She said she can swim. (giữ nguyên can) ✅ ĐÚNG: She said she could swim. (lùi về could)

 

Lỗi 3: Quên thay đổi đại từ

❌ SAI: He said, "I am tired." → He said I was tired. ✅ ĐÚNG: He said he was tired.

❌ SAI: She said, "My car is new." → She said my car was new. ✅ ĐÚNG: She said her car was new.

 

Lỗi 4: Quên thay đổi trạng từ thời gian

❌ SAI: He said, "I am busy now." → He said he was busy now. ✅ ĐÚNG: He said he was busy then.

❌ SAI: She said, "I will call you tomorrow." → She said she would call me tomorrow. ✅ ĐÚNG: She said she would call me the next day.

 

Lỗi 5: Lùi thì sai

❌ SAI: He said, "I have finished." → He said he has finished. ✅ ĐÚNG: He said he had finished.

❌ SAI: She said, "I went there." → She said she went there. ✅ ĐÚNG: She said she had gone there.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Câu gián tiếp: Tường thuật lại lời nói, KHÔNG dùng dấu ngoặc kép

✅ Said vs Told:

  • SAID (that)... / SAID TO sb (that)...
  • TOLD sb (that)... (KHÔNG dùng "to")

✅ Quy tắc lùi thì:

  • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn (am/is → was)
  • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành (have → had)
  • Will → Would | Can → Could | Must → Had to

✅ Thay đổi:

  • Đại từ: I → he/she | my → his/her
  • Trạng từ: now → then | today → that day | here → there

💡 Ghi nhớ: SAID (không tân ngữ) | TOLD + tân ngữ | Lùi thì + Đổi đại từ + Đổi trạng từ!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích