Câu gián tiếp

Câu hỏi gián tiếp

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 26 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cách chuyển câu hỏi Yes/No sang gián tiếp (dùng if/whether)
  • Hiểu rõ cách chuyển câu hỏi Wh- sang gián tiếp
  • Nắm vững quy tắc KHÔNG ĐẢO trợ động từ trong câu hỏi gián tiếp
  • Biết cách lùi thì và đổi đại từ như câu trần thuật
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Câu hỏi gián tiếp là gì?

Câu hỏi gián tiếp là cách tường thuật lại một câu hỏi mà ai đó đã hỏi, không hỏi lại trực tiếp.

Đặc điểm quan trọng:

  • ✅ KHÔNG có dấu chấm hỏi (?)
  • ✅ KHÔNG đảo trợ động từ (do/does/did)
  • ✅ Trật tự từ: Chủ ngữ + Động từ (như câu khẳng định)

Ví dụ:

Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
"Are you tired**?**" He asked if I was tired**.** (không có ?)
"Where do you live**?**" He asked where I lived.** (không đảo do)

 

2. Câu hỏi Yes/No gián tiếp (If/Whether)

📌 Công thức:

S + asked/wanted to know + IF/WHETHER + S + V(lùi thì)

🎯 Khi nào dùng:

Khi câu hỏi trực tiếp KHÔNG CÓ từ để hỏi (What, Where, When...) → Trả lời bằng Yes/No

✅ Cách chuyển đổi:

Bước 1: Bỏ dấu chấm hỏi (?) Bước 2: Thêm IF hoặc WHETHER sau động từ tường thuật Bước 3: Đổi trật tự từ về dạng khẳng định (S + V) Bước 4: Lùi thì động từ Bước 5: Đổi đại từ nếu cần

Ví dụ chi tiết:

Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
"Are you tired?" He asked if/whether I was tired.
"Do you like coffee?" She asked if/whether I liked coffee.
"Can you swim?" He asked if/whether I could swim.
"Will you come?" She asked if/whether I would come.
"Have you finished?" He asked if/whether I had finished.

 

💡 If vs Whether:

If Whether
Phổ biến hơn Trang trọng hơn
He asked if I was tired. He asked whether I was tired.

Lưu ý: Cả hai đều đúng và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp.

3. Câu hỏi Wh- gián tiếp

📌 Công thức:

S + asked/wanted to know + Wh-word + S + V(lùi thì)

🎯 Khi nào dùng:

Khi câu hỏi trực tiếp CÓ từ để hỏi: What, Where, When, Why, Who, How...

✅ Cách chuyển đổi:

Bước 1: Bỏ dấu chấm hỏi (?) Bước 2: Giữ lại từ để hỏi (Wh-word) Bước 3: Đổi trật tự từ về dạng khẳng định (S + V) Bước 4: Lùi thì động từ Bước 5: Đổi đại từ nếu cần

Ví dụ chi tiết:

Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
"Where do you live?" He asked where I lived.
"What is your name?" She asked what my name was.
"When did you arrive?" He asked when I had arrived.
"Why are you late?" She asked why I was late.
"How old are you?" He asked how old I was.

4. Quy tắc QUAN TRỌNG: Không đảo trợ động từ

⚠️ QUY TẮC VÀNG:

Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ như câu KHẲNG ĐỊNH, KHÔNG đảo trợ động từ!

Công thức:

❌ Wh- + do/does/did + S + V (sai - đây là câu hỏi trực tiếp)
✅ Wh- + S + V (đúng - câu hỏi gián tiếp)

Ví dụ so sánh:

Câu hỏi trực tiếp (có đảo) Câu hỏi gián tiếp (KHÔNG đảo)
"Where do you live?" He asked where I lived. ✅
He asked where did I live. ❌
"What are you doing?" She asked what I was doing. ✅
She asked what was I doing. ❌
"When did you arrive?" He asked when I had arrived. ✅
He asked when did I arrive. ❌

5. Động từ tường thuật

Động từ Cách dùng Ví dụ
asked Phổ biến nhất He asked if I was tired.
wanted to know Muốn biết She wanted to know where I lived.
wondered Tự hỏi He wondered if I could help.
inquired Hỏi (trang trọng) She inquired whether I was ready.

 

6. Lùi thì trong câu hỏi gián tiếp

Quy tắc lùi thì GIỐNG câu trần thuật:

Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
"Are you tired?" He asked if I was tired. (am/is → was)
"Do you work here?" She asked if I worked there. (do → did)
"Can you swim?" He asked if I could swim. (can → could)
"Will you come?" She asked if I would come. (will → would)
"Have you finished?" He asked if I had finished. (have → had)

 

7. Thay đổi đại từ và trạng từ

Giống câu trần thuật:

Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
"Are you tired?" He asked if I was tired.
"Where do you live?" She asked where I lived.
"Is your car new?" He asked if my car was new.
"Do you live here?" She asked if I lived there.

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Câu hỏi Yes/No gián tiếp

Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
"Are you tired?" He asked if/whether I was tired.
(Anh ấy hỏi tôi có mệt không.)
"Do you like coffee?" She asked if/whether I liked coffee.
(Cô ấy hỏi tôi có thích cà phê không.)
"Can you speak English?" He asked if/whether I could speak English.
(Anh ấy hỏi tôi có nói được tiếng Anh không.)
"Will you come to the party?" She asked if/whether I would come to the party.
(Cô ấy hỏi tôi có đến bữa tiệc không.)
"Have you finished your homework?" He asked if/whether I had finished my homework.
(Anh ấy hỏi tôi đã làm xong bài tập chưa.)
"Did you see him yesterday?" She asked if/whether I had seen him the day before.
(Cô ấy hỏi tôi có gặp anh ấy ngày hôm trước không.)

Nhóm 2: Câu hỏi Wh- gián tiếp

Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
"Where do you live?" He asked where I lived.
(Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
"What is your name?" She asked what my name was.
(Cô ấy hỏi tên tôi là gì.)
"When did you arrive?" He asked when I had arrived.
(Anh ấy hỏi tôi đến khi nào.)
"Why are you late?" She asked why I was late.
(Cô ấy hỏi tại sao tôi trễ.)
"How old are you?" He asked how old I was.
(Anh ấy hỏi tôi bao nhiêu tuổi.)
"Who is your teacher?" She asked who my teacher was.
(Cô ấy hỏi giáo viên của tôi là ai.)
"Which book do you like?" He asked which book I liked.
(Anh ấy hỏi tôi thích cuốn sách nào.)

Nhóm 3: So sánh trật tự từ

Câu hỏi trực tiếp (có đảo) Câu hỏi gián tiếp (KHÔNG đảo)
"Where do you work?" He asked where I worked. ✅
"What are you doing?" She asked what I was doing. ✅
"When did you arrive?" He asked when I arrived. ✅
"How can I help you?" She asked how she could help me. ✅

Nhóm 4: Lùi thì trong câu hỏi

Thì gốc Câu hỏi trực tiếp Câu hỏi gián tiếp
Hiện tại đơn "Do you work here?" He asked if I worked there.
Hiện tại tiếp diễn "Are you working?" She asked if I was working.
Hiện tại hoàn thành "Have you finished?" He asked if I had finished.
Quá khứ đơn "Did you go there?" She asked if I had gone there.
Will "Will you come?" He asked if I would come.
Can "Can you swim?" She asked if I could swim.

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Đảo trợ động từ trong câu gián tiếp

❌ SAI: He asked where did I live. ✅ ĐÚNG: He asked where I lived.

❌ SAI: She asked what was I doing. ✅ ĐÚNG: She asked what I was doing.

Giải thích: Câu hỏi gián tiếp có trật tự từ như câu khẳng định, KHÔNG đảo trợ động từ.

 

Lỗi 2: Quên thêm IF/WHETHER với câu Yes/No

❌ SAI: He asked I was tired. ✅ ĐÚNG: He asked if/whether I was tired.

Giải thích: Câu hỏi Yes/No gián tiếp BẮT BUỘC có IF hoặc WHETHER.

 

Lỗi 3: Giữ lại dấu chấm hỏi

❌ SAI: He asked where I lived**?** ✅ ĐÚNG: He asked where I lived**.**

Giải thích: Câu hỏi gián tiếp là câu TRẦN THUẬT, dùng dấu chấm (.), không dùng dấu hỏi (?).

 

Lỗi 4: Quên lùi thì

❌ SAI: He asked if I am tired. ✅ ĐÚNG: He asked if I was tired.

❌ SAI: She asked where I live. ✅ ĐÚNG: She asked where I lived.

Giải thích: Phải lùi thì như câu trần thuật gián tiếp.

 

Lỗi 5: Quên đổi đại từ

❌ SAI: He asked, "Are you tired?" → He asked if you were tired. ✅ ĐÚNG: He asked if I was tired.

Giải thích: "You" trong câu trực tiếp → "I" trong câu gián tiếp (khi nói lại).

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Câu hỏi Yes/No gián tiếp:

  • Công thức: S + asked + IF/WHETHER + S + V(lùi thì)
  • Ví dụ: "Are you tired?" → He asked if I was tired.

✅ Câu hỏi Wh- gián tiếp:

  • Công thức: S + asked + Wh-word + S + V(lùi thì)
  • Ví dụ: "Where do you live?" → He asked where I lived.

✅ Quy tắc vàng: KHÔNG đảo trợ động từ - trật tự từ như câu khẳng định (S + V)

✅ Lùi thì: Giống câu trần thuật (am → was, do → did, will → would, can → could...)

✅ Dấu chấm: Dùng dấu . không dùng ?

💡 Ghi nhớ: Yes/No → IF/WHETHER | Wh- → giữ Wh-word | KHÔNG đảo trợ động từ!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích