Câu gián tiếp

Câu mệnh lệnh gián tiếp

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 26 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cách chuyển câu mệnh lệnh sang gián tiếp (told + O + to V)
  • Hiểu rõ cách chuyển câu yêu cầu sang gián tiếp (asked + O + to V)
  • Nắm vững cấu trúc phủ định (not to V)
  • Phân biệt khi nào dùng TOLD và khi nào dùng ASKED
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Câu mệnh lệnh và Câu yêu cầu là gì?

Loại câu Đặc điểm Ví dụ
Câu mệnh lệnh
(Command)
Ra lệnh, bắt buộc
Giọng mạnh mẽ
"Close the door!"
(Đóng cửa lại!)
Câu yêu cầu
(Request)
Nhờ vả, lịch sự
Có "please"
"Please help me."
(Làm ơn giúp tôi.)

➡️ Câu gián tiếp sẽ KỂ LẠI lời mệnh lệnh/yêu cầu đó.

2. Cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp (TOLD)

📌 Công thức:

S + TOLD + O + TO + V (nguyên mẫu)

🎯 Khi nào dùng TOLD:

Khi là MỆNH LỆNH (command) - ra lệnh, bắt buộc

✅ Cách chuyển đổi:

Bước 1: Thêm TOLD + tân ngữ (người được ra lệnh) Bước 2: Thêm TO trước động từ Bước 3: Giữ nguyên động từ ở dạng nguyên mẫu (không chia)

Ví dụ chi tiết:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"Close the door." He told me to close the door.
(Anh ấy bảo tôi đóng cửa.)
"Sit down." She told him to sit down.
(Cô ấy bảo anh ấy ngồi xuống.)
"Be quiet." The teacher told us to be quiet.
(Giáo viên bảo chúng tôi im lặng.)
"Go away." He told her to go away.
(Anh ấy bảo cô ấy đi chỗ khác.)

3. Cấu trúc câu yêu cầu gián tiếp (ASKED)

📌 Công thức:

S + ASKED + O + TO + V (nguyên mẫu)

🎯 Khi nào dùng ASKED:

Khi là YÊU CẦU (request) - nhờ vả, lịch sự, thường có "please"

✅ Ví dụ:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"Please help me." He asked me to help him.
(Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy.)
"Please sit down." She asked him to sit down.
(Cô ấy nhờ anh ấy ngồi xuống.)
"Please open the window." He asked me to open the window.
(Anh ấy nhờ tôi mở cửa sổ.)

 

4. Câu mệnh lệnh/yêu cầu phủ định (NOT TO V)

📌 Công thức:

S + TOLD/ASKED + O + NOT TO + V (nguyên mẫu)

🎯 Cách chuyển đổi:

Với câu phủ định "Don't...", thêm NOT trước TO

Ví dụ:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"Don't close the door." He told me not to close the door.
(Anh ấy bảo tôi đừng đóng cửa.)
"Don't be late." She told him not to be late.
(Cô ấy bảo anh ấy đừng trễ.)
"Please don't go." He asked me not to go.
(Anh ấy nhờ tôi đừng đi.)
"Don't smoke here." The guard told us not to smoke there.
(Người bảo vệ bảo chúng tôi đừng hút thuốc ở đó.)

Lưu ý quan trọng: Dùng NOT TO, không dùng "don't to" hay "to not"!

5. Phân biệt TOLD và ASKED

Tiêu chí TOLD ASKED
Ý nghĩa Mệnh lệnh, ra lệnh Yêu cầu, nhờ vả (lịch sự)
Giọng điệu Mạnh mẽ, bắt buộc Nhẹ nhàng, lịch sự
Có "Please"? Thường KHÔNG Thường CÓ
Ví dụ "Close the door!" → He told me to close the door. "Please help me." → He asked me to help him.

💡 Mẹo phân biệt:

Có "Please" → ASKED
Không "Please" + Giọng mạnh → TOLD

Lưu ý: Trong một số trường hợp, có thể dùng ASKED cho câu mệnh lệnh nhẹ nhàng hơn.

6. Các động từ tường thuật khác

Ngoài TOLD và ASKED, còn có:

Động từ Ý nghĩa Cấu trúc Ví dụ
ordered Ra lệnh (rất mạnh) ordered sb to V The officer ordered him to stop.
advised Khuyên advised sb to V She advised me to study hard.
warned Cảnh báo warned sb (not) to V He warned me not to go there.
invited Mời invited sb to V She invited us to come.
reminded Nhắc nhở reminded sb to V He reminded me to call him.
begged Cầu xin begged sb to V She begged him not to leave.

 

7. Thay đổi đại từ và trạng từ

Giống câu trần thuật:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"Close your book." He told me to close my book.
"Help me." She asked him to help her.
"Come here." He told me to come there.
"Do it now." She told him to do it then.

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Câu mệnh lệnh với TOLD

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"Close the door." He told me to close the door.
(Anh ấy bảo tôi đóng cửa.)
"Sit down." The teacher told us to sit down.
(Giáo viên bảo chúng tôi ngồi xuống.)
"Be quiet." She told him to be quiet.
(Cô ấy bảo anh ấy im lặng.)
"Go away." He told her to go away.
(Anh ấy bảo cô ấy đi chỗ khác.)
"Open your book." The teacher told us to open our books.
(Giáo viên bảo chúng tôi mở sách.)

Nhóm 2: Câu yêu cầu với ASKED

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"Please help me." He asked me to help him.
(Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy.)
"Please sit down." She asked him to sit down.
(Cô ấy nhờ anh ấy ngồi xuống.)
"Please close the window." He asked me to close the window.
(Anh ấy nhờ tôi đóng cửa sổ.)
"Please wait for me." She asked him to wait for her.
(Cô ấy nhờ anh ấy đợi cô ấy.)
"Please don't tell anyone." He asked me not to tell anyone.
(Anh ấy nhờ tôi đừng nói với ai.)

Nhóm 3: Câu phủ định (NOT TO V)

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
"Don't be late." She told him not to be late.
(Cô ấy bảo anh ấy đừng trễ.)
"Don't smoke here." He told them not to smoke there.
(Anh ấy bảo họ đừng hút thuốc ở đó.)
"Don't touch that." She told the child not to touch that.
(Cô ấy bảo đứa trẻ đừng chạm vào cái đó.)
"Please don't go." He asked her not to go.
(Anh ấy nhờ cô ấy đừng đi.)
"Don't forget to call me." She told him not to forget to call her.
(Cô ấy bảo anh ấy đừng quên gọi cho cô ấy.)

Nhóm 4: Động từ tường thuật khác

Động từ Câu trực tiếp Câu gián tiếp
ordered "Stop!" The police ordered him to stop.
advised "You should study hard." She advised me to study hard.
warned "Don't go there." He warned me not to go there.
invited "Please come to my party." She invited us to come to her party.
reminded "Don't forget to lock the door." He reminded me to lock the door.

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên TO trước động từ

❌ SAI: He told me close the door. ✅ ĐÚNG: He told me to close the door.

Giải thích: Phải có TO trước động từ: told/asked + O + TO + V

 

Lỗi 2: Dùng sai cấu trúc phủ định

❌ SAI: He told me don't go. ❌ SAI: He told me to don't go. ❌ SAI: He told me to not go. ✅ ĐÚNG: He told me not to go.

Giải thích: Phủ định là NOT TO V, không phải "don't to V" hay "to not V".

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn TOLD và ASKED

❌ SAI: He asked me close the door. (thiếu to) ✅ ĐÚNG: He asked me to close the door.

❌ SAI: "Please help me." → He told me to help him. (nên dùng asked vì có "please") ✅ TỐT HƠN: He asked me to help him.

 

Lỗi 4: Chia động từ sau TO

❌ SAI: He told me to closes the door. ✅ ĐÚNG: He told me to close the door.

Giải thích: Sau TO luôn là động từ nguyên mẫu (không chia).

 

Lỗi 5: Quên thay đổi đại từ

❌ SAI: He said to me, "Close your book." → He told me to close your book. ✅ ĐÚNG: He told me to close my book.

Giải thích: "your" trong câu trực tiếp → "my" trong câu gián tiếp.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Câu mệnh lệnh gián tiếp:

  • Công thức: S + TOLD + O + TO V
  • Ví dụ: "Close the door." → He told me to close the door.

✅ Câu yêu cầu gián tiếp:

  • Công thức: S + ASKED + O + TO V
  • Ví dụ: "Please help me." → He asked me to help him.

✅ Câu phủ định:

  • Công thức: S + TOLD/ASKED + O + NOT TO V
  • Ví dụ: "Don't go." → He told me not to go.

✅ Phân biệt:

  • TOLD = Mệnh lệnh (không "please")
  • ASKED = Yêu cầu (có "please", lịch sự)

✅ Động từ khác: ordered, advised, warned, invited, reminded, begged

💡 Ghi nhớ: TOLD/ASKED + O + TO V | Phủ định: NOT TO V | "Please" → ASKED!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích