🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing (dạng chủ động)
- Hiểu rõ cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V3/V-ed (dạng bị động)
- Biết điều kiện để có thể rút gọn mệnh đề
- Phân biệt khi nào dùng V-ing và khi nào dùng V3
- Tránh được các lỗi phổ biến
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Rút gọn mệnh đề quan hệ là gì?
Rút gọn mệnh đề quan hệ là cách làm ngắn gọn câu bằng cách bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) và động từ "be" (nếu có), chỉ giữ lại phần quan trọng.
Lợi ích: Câu ngắn gọn hơn, tự nhiên hơn trong văn viết và giao tiếp.
Ví dụ:
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| The man who lives here is my uncle. | The man living here is my uncle. |
| The book which was written by him is good. | The book written by him is good. |
2. Điều kiện rút gọn mệnh đề quan hệ
✅ CÓ THỂ rút gọn khi:
Đại từ quan hệ (who/which/that) làm CHỦ NGỮ
Công thức nhận biết:
N + who/which/that + ĐỘNG TỪ
↑ ↑
(có thể rút) (động từ ngay sau)
❌ KHÔNG THỂ rút gọn khi:
Đại từ quan hệ làm TÂN NGỮ
N + who/which/that + CHỦ NGỮ + động từ
↑ ↑
(KHÔNG rút được) (có S sau đại từ)
Ví dụ so sánh:
| Loại | Câu | Rút gọn được? |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | The man who lives here is my uncle. | ✅ Có thể: The man living here... |
| Tân ngữ | The man who I met is my uncle. | ❌ Không thể rút gọn |
3. Rút gọn bằng V-ing (Chủ động)
📌 Khi nào dùng V-ing?
Khi mệnh đề quan hệ ở dạng CHỦ ĐỘNG (active)
🔄 Cách rút gọn:
Bước 1: Bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) Bước 2: Đổi động từ thành V-ing
Công thức:
N + who/which/that + V(s/es) → N + V-ing
✅ Ví dụ chi tiết:
| Câu đầy đủ | Cách rút gọn | Câu rút gọn |
|---|---|---|
| The man who lives here is my uncle. | Bỏ "who" + lives → living | The man living here is my uncle. |
| The girl who sits next to me is smart. | Bỏ "who" + sits → sitting | The girl sitting next to me is smart. |
| People who live in cities face pollution. | Bỏ "who" + live → living | People living in cities face pollution. |
| The car which costs $50,000 is expensive. | Bỏ "which" + costs → costing | The car costing $50,000 is expensive. |
💡 Các trường hợp đặc biệt:
A. Với động từ "be" + tính từ/danh từ
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| The man who is tall is my brother. | The man being tall is my brother. ⚠️ (Ít dùng, nghe không tự nhiên) |
Lưu ý: Thường KHÔNG rút gọn với "be" + tính từ vì nghe không tự nhiên.
B. Với thì tiếp diễn (be + V-ing)
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| The man who is working here is my uncle. | The man working here is my uncle. |
Bỏ "who is", chỉ giữ "working"
4. Rút gọn bằng V3/V-ed (Bị động)
📌 Khi nào dùng V3/V-ed?
Khi mệnh đề quan hệ ở dạng BỊ ĐỘNG (passive)
🔄 Cách rút gọn:
Bước 1: Bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) Bước 2: Bỏ "be" (was/were/is/are) Bước 3: Giữ lại V3
Công thức:
N + which/that + be + V3 → N + V3
✅ Ví dụ chi tiết:
| Câu đầy đủ | Cách rút gọn | Câu rút gọn |
|---|---|---|
| The book which was written by him is good. | Bỏ "which was" + giữ written | The book written by him is good. |
| The car which was made in Japan is reliable. | Bỏ "which was" + giữ made | The car made in Japan is reliable. |
| Products that are produced here are cheap. | Bỏ "that are" + giữ produced | Products produced here are cheap. |
| The house which was built in 1990 is old. | Bỏ "which was" + giữ built | The house built in 1990 is old. |
5. Phân biệt V-ing và V3
Bảng so sánh:
| Dạng | Khi nào dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V-ing | Mệnh đề CHỦ ĐỘNG | N + V-ing | The man living here (Người đàn ông đang sống ở đây) |
| V3/V-ed | Mệnh đề BỊ ĐỘNG | N + V3 | The book written by him (Cuốn sách được viết bởi anh ấy) |
💡 Mẹo phân biệt:
Hỏi: Danh từ TỰ thực hiện hành động hay BỊ tác động?
TỰ thực hiện → V-ing (chủ động)
BỊ tác động → V3 (bị động)
Ví dụ:
| Câu | Phân tích | Dạng |
|---|---|---|
| The man living here | "The man" TỰ sống → Chủ động | V-ing |
| The book written by him | "The book" BỊ viết → Bị động | V3 |
6. Bảng tổng hợp cách rút gọn
| Câu gốc | Loại | Cách rút gọn | Kết quả |
|---|---|---|---|
| The man who lives here | Chủ động | Bỏ "who" + V→V-ing | The man living here |
| The book which was written | Bị động | Bỏ "which was" | The book written |
| The girl who is sitting | Chủ động (tiếp diễn) | Bỏ "who is" | The girl sitting |
| Products that are made | Bị động | Bỏ "that are" | Products made |
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Nhóm 1: Rút gọn với V-ing (Chủ động)
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| The woman who works at the bank is my aunt. | The woman working at the bank is my aunt. (Người phụ nữ làm việc ở ngân hàng là dì tôi) |
| Students who study hard will succeed. | Students studying hard will succeed. (Học sinh học chăm sẽ thành công) |
| The dog which barks loudly is my neighbor's. | The dog barking loudly is my neighbor's. (Con chó sủa ầm ĩ là của hàng xóm tôi) |
| People who live in big cities face stress. | People living in big cities face stress. (Người sống ở thành phố lớn đối mặt với căng thẳng) |
| The boy who is playing football is my son. | The boy playing football is my son. (Cậu bé đang chơi bóng là con trai tôi) |
Nhóm 2: Rút gọn với V3 (Bị động)
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| The book which was written by Shakespeare is famous. | The book written by Shakespeare is famous. (Cuốn sách được viết bởi Shakespeare rất nổi tiếng) |
| Products that are made in Vietnam are cheap. | Products made in Vietnam are cheap. (Sản phẩm được làm ở Việt Nam rẻ) |
| The car which was bought last year is broken. | The car bought last year is broken. (Chiếc xe được mua năm ngoái bị hỏng) |
| The house which was built in 1990 is old. | The house built in 1990 is old. (Ngôi nhà được xây năm 1990 đã cũ) |
| The letter which was sent yesterday arrived. | The letter sent yesterday arrived. (Bức thư được gửi hôm qua đã đến) |
Nhóm 3: So sánh V-ing vs V3
| V-ing (Chủ động) | V3 (Bị động) |
|---|---|
| The man living here is friendly. (Người đàn ông sống ở đây thân thiện) |
The house built here is beautiful. (Ngôi nhà được xây ở đây đẹp) |
| The girl reading a book is my sister. (Cô gái đang đọc sách là em gái tôi) |
The book read by many people is popular. (Cuốn sách được đọc bởi nhiều người rất phổ biến) |
| People working here are friendly. (Người làm việc ở đây thân thiện) |
Products made here are good. (Sản phẩm được làm ở đây tốt) |
Nhóm 4: Trường hợp KHÔNG rút gọn được
| Câu | Lý do |
|---|---|
| The man who I met is my boss. | Đại từ làm TÂN NGỮ → Không rút gọn |
| The book which I read is interesting. | Đại từ làm TÂN NGỮ → Không rút gọn |
| The girl who you like is smart. | Đại từ làm TÂN NGỮ → Không rút gọn |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Rút gọn khi đại từ làm tân ngữ
❌ SAI: The man I met is my boss. → The man meeting... ❌ ✅ ĐÚNG: The man I met is my boss. (Giữ nguyên, không rút gọn)
Giải thích: "who I met" - đại từ làm tân ngữ (có "I" sau đại từ) → KHÔNG rút gọn được.
Lỗi 2: Nhầm lẫn V-ing và V3
❌ SAI: The book writing by him is good. (sai - phải dùng V3) ✅ ĐÚNG: The book written by him is good.
Giải thích: "The book" BỊ viết (bị động) → dùng V3, không dùng V-ing.
❌ SAI: The man lived here is my uncle. (sai - phải dùng V-ing) ✅ ĐÚNG: The man living here is my uncle.
Giải thích: "The man" TỰ sống (chủ động) → dùng V-ing, không dùng V3.
Lỗi 3: Quên bỏ "be" khi rút gọn bị động
❌ SAI: The book was written by him is good. ✅ ĐÚNG: The book written by him is good.
Giải thích: Khi rút gọn, phải bỏ "was/were/is/are", chỉ giữ V3.
Lỗi 4: Rút gọn với "be" + tính từ
❌ SAI: The man being tall is my brother. (nghe không tự nhiên) ✅ TỐT HƠN: The man who is tall is my brother. (giữ nguyên) ✅ HOẶC: The tall man is my brother. (đổi cách diễn đạt)
Giải thích: Thường KHÔNG rút gọn với "be" + tính từ vì nghe kỳ.
Lỗi 5: Nhầm lẫn thì động từ
❌ SAI: The man lived here is my uncle. (V2 - quá khứ đơn) ✅ ĐÚNG: The man living here is my uncle. (V-ing - hiện tại)
Giải thích: Rút gọn dùng V-ing (chủ động), không dùng V2.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Điều kiện rút gọn: Đại từ quan hệ (who/which/that) phải làm CHỦ NGỮ
✅ Rút gọn V-ing: Khi mệnh đề CHỦ ĐỘNG (danh từ TỰ thực hiện hành động)
- Công thức: N + who/which + V → N + V-ing
✅ Rút gọn V3: Khi mệnh đề BỊ ĐỘNG (danh từ BỊ tác động)
- Công thức: N + which/that + be + V3 → N + V3
✅ Phân biệt:
- V-ing = Chủ động (người/vật TỰ làm)
- V3 = Bị động (người/vật BỊ tác động)
✅ KHÔNG rút gọn: Khi đại từ làm TÂN NGỮ (có chủ ngữ sau đại từ)
💡 Ghi nhớ: Chủ động → V-ing | Bị động → V3 | Chỉ rút khi đại từ làm chủ ngữ!