Mệnh đề quan hệ

Who/Which/That

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 36 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cách dùng WHO (thay cho người)
  • Hiểu rõ cách dùng WHICH (thay cho vật/động vật)
  • Hiểu rõ cách dùng THAT (thay cho cả người và vật)
  • Biết vị trí và cách ghép mệnh đề quan hệ vào câu
  • Phân biệt khi nào dùng who/which/that
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó.

Ví dụ:

  • The man is my teacher. + The man lives next door.
  • → The man who lives next door is my teacher. (Người đàn ông sống bên cạnh là giáo viên của tôi)

➡️ "who lives next door" là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho "the man".

2. Đại từ quan hệ WHO

📌 Công thức:

Danh từ chỉ người + WHO + động từ/mệnh đề

🎯 Cách dùng:

WHO thay thế cho NGƯỜI (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)

Vai trò Công thức Ví dụ
Chủ ngữ N (người) + who + V The woman who teaches English is my aunt.
(Người phụ nữ dạy tiếng Anh là dì tôi)
Tân ngữ N (người) + who + S + V The man who I met yesterday is a doctor.
(Người đàn ông tôi gặp hôm qua là bác sĩ)

✅ Ví dụ WHO làm chủ ngữ:

  • The man who lives next door is friendly. (Người đàn ông sống bên cạnh rất thân thiện)
  • I know a girl who speaks 5 languages. (Tôi biết một cô gái nói được 5 thứ tiếng)

✅ Ví dụ WHO làm tân ngữ:

  • The teacher who I like is Mr. Nam. (Giáo viên tôi thích là thầy Nam)
  • The friend who you invited is coming. (Người bạn bạn mời đang đến)

3. Đại từ quan hệ WHICH

📌 Công thức:

Danh từ chỉ vật/động vật + WHICH + động từ/mệnh đề

🎯 Cách dùng:

WHICH thay thế cho VẬT hoặc ĐỘNG VẬT (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)

Vai trò Công thức Ví dụ
Chủ ngữ N (vật) + which + V The book which is on the table is mine.
(Cuốn sách trên bàn là của tôi)
Tân ngữ N (vật) + which + S + V The book which I bought is interesting.
(Cuốn sách tôi mua rất thú vị)

✅ Ví dụ WHICH làm chủ ngữ:

  • The car which costs $50,000 is expensive. (Chiếc xe giá 50,000 đô rất đắt)
  • The dog which barks loudly is my neighbor's. (Con chó sủa ầm ĩ là của hàng xóm tôi)

✅ Ví dụ WHICH làm tân ngữ:

  • The movie which I watched last night was boring. (Bộ phim tôi xem tối qua rất chán)
  • The phone which she lost was new. (Chiếc điện thoại cô ấy mất còn mới)

4. Đại từ quan hệ THAT

📌 Công thức:

Danh từ (người/vật) + THAT + động từ/mệnh đề

🎯 Cách dùng:

THAT thay thế cho CẢ NGƯỜI VÀ VẬT (vạn năng!)

Thay thế Ví dụ
THAT = WHO The man that lives here is nice.
(Người đàn ông sống đây rất tốt)
THAT = WHICH The book that I read is good.
(Cuốn sách tôi đọc rất hay)

✅ Ví dụ THAT thay cho người:

  • The teacher that teaches math is strict. (Giáo viên dạy toán rất nghiêm khắc)
  • The girl that I met is my classmate. (Cô gái tôi gặp là bạn cùng lớp)

✅ Ví dụ THAT thay cho vật:

  • The house that has a red door is mine. (Ngôi nhà có cửa màu đỏ là của tôi)
  • The laptop that I use is old. (Chiếc laptop tôi dùng đã cũ)

5. Bảng so sánh WHO / WHICH / THAT

Đại từ Thay thế Làm chủ ngữ Làm tân ngữ Ví dụ
WHO Người ✅ ✅ The man who works here
The man who I know
WHICH Vật/Động vật ✅ ✅ The book which is red
The book which I bought
THAT Người + Vật ✅ ✅ The man that works here
The book that I bought

 

6. Vị trí đại từ quan hệ trong câu

Đại từ quan hệ đứng NGAY SAU danh từ mà nó bổ nghĩa.

Công thức:

Danh từ + WHO/WHICH/THAT + mệnh đề quan hệ

Ví dụ minh họa:

Câu Vị trí đại từ
The man who lives here is my uncle. who đứng ngay sau "man"
I like the book which you gave me. which đứng ngay sau "book"
The student that studies hard will succeed. that đứng ngay sau "student"

❌ Lỗi vị trí sai:

  • ❌ The man is my teacher who lives here.
  • ✅ The man who lives here is my teacher.

7. Khi nào dùng WHO/WHICH/THAT?

A. Dùng WHO hoặc THAT với người

Tình huống Ví dụ
Cả hai đều đúng The woman who/that lives here is a doctor.
(Người phụ nữ sống đây là bác sĩ)

B. Dùng WHICH hoặc THAT với vật

Tình huống Ví dụ
Cả hai đều đúng The car which/that I bought is red.
(Chiếc xe tôi mua màu đỏ)

C. Khi NÊN dùng THAT (thay vì who/which)

Trường hợp Ví dụ
Sau the first, the last, the only This is the first car that I bought.
(Đây là chiếc xe đầu tiên tôi mua)
Sau hình thức so sánh nhất She is the best teacher that I know.
(Cô ấy là giáo viên giỏi nhất tôi biết)
Sau everything, something, anything, nothing I'll tell you everything that happened.
(Tôi sẽ kể cho bạn mọi thứ đã xảy ra)
Khi có CẢ NGƯỜI VÀ VẬT The people and animals that were rescued are safe.
(Người và động vật được cứu đều an toàn)

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Câu với WHO (người)

Ngữ cảnh Ví dụ
Giới thiệu người This is the man who helped me yesterday.
(Đây là người đàn ông đã giúp tôi hôm qua)
Mô tả đặc điểm I know a woman who speaks 10 languages.
(Tôi biết một phụ nữ nói được 10 thứ tiếng)
Nói về ai đó The students who study hard will pass.
(Những học sinh học chăm sẽ đậu)
Tân ngữ The friend who I invited didn't come.
(Người bạn tôi mời không đến)

Nhóm 2: Câu với WHICH (vật)

Ngữ cảnh Ví dụ
Mô tả đồ vật The book which is on the desk is mine.
(Cuốn sách trên bàn là của tôi)
Nói về vật mua The phone which I bought is very expensive.
(Chiếc điện thoại tôi mua rất đắt)
Mô tả đặc điểm I like movies which have happy endings.
(Tôi thích phim có kết thúc vui)
Tân ngữ The dress which she wore was beautiful.
(Chiếc váy cô ấy mặc rất đẹp)

Nhóm 3: Câu với THAT (người hoặc vật)

Thay thế Ví dụ
THAT = WHO The man that works here is my brother.
(Người đàn ông làm việc đây là anh tôi)
THAT = WHICH The car that I like is too expensive.
(Chiếc xe tôi thích quá đắt)
Sau so sánh nhất She is the smartest person that I know.
(Cô ấy là người thông minh nhất tôi biết)
Sau the only You are the only friend that understands me.
(Bạn là người bạn duy nhất hiểu tôi)

Nhóm 4: So sánh WHO/WHICH/THAT

Danh từ WHO WHICH THAT
The man The man who lives here ❌ The man that lives here
The book ❌ The book which I read The book that I read
The teacher The teacher who I like ❌ The teacher that I like
The car ❌ The car which is red The car that is red

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng WHICH cho người hoặc WHO cho vật

❌ SAI: The man which lives here is my uncle. (which cho vật) ✅ ĐÚNG: The man who/that lives here is my uncle.

❌ SAI: The book who I read is interesting. (who cho người) ✅ ĐÚNG: The book which/that I read is interesting.

Giải thích:

  • WHO chỉ dùng cho NGƯỜI
  • WHICH chỉ dùng cho VẬT/ĐỘNG VẬT
  • THAT dùng cho CẢ NGƯỜI VÀ VẬT

 

Lỗi 2: Đặt sai vị trí đại từ quan hệ

❌ SAI: The man is my teacher who lives next door. ✅ ĐÚNG: The man who lives next door is my teacher.

Giải thích: Đại từ quan hệ phải đứng NGAY SAU danh từ mà nó bổ nghĩa.

 

Lỗi 3: Lặp lại chủ ngữ/tân ngữ

❌ SAI: The man who he lives here is my uncle. ✅ ĐÚNG: The man who lives here is my uncle.

❌ SAI: The book which I read it is good. ✅ ĐÚNG: The book which I read is good.

Giải thích: Đại từ quan hệ (who/which/that) đã thay thế cho danh từ rồi, không cần lặp lại "he", "it", "them"...

 

Lỗi 4: Quên động từ sau đại từ quan hệ làm chủ ngữ

❌ SAI: The man who next door is my uncle. ✅ ĐÚNG: The man who lives next door is my uncle.

Giải thích: Sau who/which/that làm chủ ngữ phải có động từ.

 

Lỗi 5: Nhầm lẫn khi nào dùng THAT

❌ SAI: She is the best teacher who I know. (nên dùng that) ✅ TÔT HƠN: She is the best teacher that I know.

Giải thích: Sau so sánh nhất (the best, the most...) NÊN DÙNG THAT thay vì who/which.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ WHO: Thay thế cho NGƯỜI (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)

✅ WHICH: Thay thế cho VẬT/ĐỘNG VẬT (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)

✅ THAT: Thay thế cho CẢ NGƯỜI VÀ VẬT (vạn năng)

✅ Vị trí: Đại từ quan hệ đứng NGAY SAU danh từ mà nó bổ nghĩa

✅ Dùng THAT khi: Sau so sánh nhất (the best, the most), sau the first/last/only, sau everything/something/anything/nothing

✅ Lỗi thường gặp: Nhầm who/which, đặt sai vị trí, lặp lại chủ ngữ/tân ngữ

💡 Ghi nhớ: WHO = người | WHICH = vật | THAT = cả hai!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích