Mệnh đề quan hệ

Where/When

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 27 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cách dùng WHERE để thay thế cho nơi chốn
  • Hiểu rõ cách dùng WHEN để thay thế cho thời gian
  • Biết cấu trúc câu với where/when
  • Biết cách thay thế where/when bằng in/on/at which
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Đại từ quan hệ WHERE

📌 Công thức:

Danh từ chỉ nơi chốn + WHERE + S + V

🎯 Cách dùng:

WHERE thay thế cho NƠI CHỐN (địa điểm)

Ví dụ Giải thích
The place where I was born is very beautiful.
(Nơi tôi sinh ra rất đẹp)
"where" = at/in that place
This is the house where I live.
(Đây là ngôi nhà tôi sống)
"where" = in this house
The city where she works is far from here.
(Thành phố cô ấy làm việc xa đây)
"where" = in that city

💡 Các từ thường đi với WHERE:

Danh từ chỉ nơi chốn Ví dụ
place (nơi) The place where we met
house (nhà) The house where I live
city (thành phố) The city where he was born
country (quốc gia) The country where I studied
restaurant (nhà hàng) The restaurant where we ate
hotel (khách sạn) The hotel where we stayed
school (trường học) The school where I study

 

2. Đại từ quan hệ WHEN

📌 Công thức:

Danh từ chỉ thời gian + WHEN + S + V

🎯 Cách dùng:

WHEN thay thế cho THỜI GIAN

Ví dụ Giải thích
The day when we met was Monday.
(Ngày chúng ta gặp nhau là thứ Hai)
"when" = on that day
I remember the time when I was happy.
(Tôi nhớ thời gian tôi hạnh phúc)
"when" = at that time
2020 was the year when COVID started.
(2020 là năm COVID bắt đầu)
"when" = in that year

💡 Các từ thường đi với WHEN:

Danh từ chỉ thời gian Ví dụ
day (ngày) The day when we met
time (thời gian) The time when I was young
year (năm) The year when I graduated
moment (khoảnh khắc) The moment when I realized
period (giai đoạn) The period when we lived abroad
season (mùa) The season when it rains a lot

 

3. Cấu trúc thay thế: in/on/at which

A. WHERE = in/at which

WHERE có thể thay bằng in which hoặc at which

Câu với WHERE Câu với in/at which Giải thích
The house where I live The house in which I live in which = trong đó
The city where she works The city in which she works in which = ở đó
The place where we met The place at which we met at which = tại đó

Lưu ý: WHERE tự nhiên hơn trong giao tiếp, in/at which trang trọng hơn.

 

B. WHEN = in/on/at which

WHEN có thể thay bằng in which, on which, at which tùy giới từ

Câu với WHEN Câu với preposition + which Giới từ
The year when I graduated The year in which I graduated in year
The day when we met The day on which we met on day
The moment when it happened The moment at which it happened at moment

Quy tắc chọn giới từ:

  • in + year, month, season, period
  • on + day, date
  • at + time, moment

4. Khi nào dùng WHERE/WHEN?

✅ Dùng WHERE khi:

Tình huống Ví dụ
Nói về địa điểm cụ thể This is the restaurant where we had dinner.
(Đây là nhà hàng chúng ta ăn tối)
Nơi sinh sống/làm việc The city where I grew up is small.
(Thành phố tôi lớn lên rất nhỏ)
Địa điểm xảy ra sự kiện The park where we first met is beautiful.
(Công viên nơi chúng ta gặp lần đầu rất đẹp)

✅ Dùng WHEN khi:

Tình huống Ví dụ
Nói về thời điểm cụ thể I remember the day when I got married.
(Tôi nhớ ngày tôi kết hôn)
Giai đoạn/Thời kỳ The time when I was a student was fun.
(Thời gian tôi là sinh viên rất vui)
Sự kiện lịch sử 1945 was the year when Vietnam gained independence.
(1945 là năm Việt Nam giành độc lập)

 

5. So sánh WHERE/WHEN với WHO/WHICH

Đại từ Thay thế Ví dụ
WHO Người The man who lives here
WHICH Vật The book which I read
WHERE Nơi chốn The place where I was born
WHEN Thời gian The day when we met

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Câu với WHERE (nơi chốn)

Ngữ cảnh Ví dụ
Nơi sinh Hanoi is the city where I was born.
(Hà Nội là thành phố tôi sinh ra)
Nơi ở This is the house where I live.
(Đây là ngôi nhà tôi sống)
Nơi làm việc The company where she works is very big.
(Công ty cô ấy làm việc rất lớn)
Nơi học The school where I studied is near here.
(Trường tôi học gần đây)
Nơi du lịch Vietnam is a country where many tourists visit.
(Việt Nam là quốc gia nhiều du khách đến)
Nhà hàng I like the restaurant where we had lunch.
(Tôi thích nhà hàng chúng ta ăn trưa)

Nhóm 2: Câu với WHEN (thời gian)

Ngữ cảnh Ví dụ
Ngày đặc biệt I remember the day when we first met.
(Tôi nhớ ngày chúng ta gặp lần đầu)
Năm 2020 was the year when I graduated.
(2020 là năm tôi tốt nghiệp)
Thời điểm There was a time when I lived abroad.
(Có một thời tôi sống ở nước ngoài)
Khoảnh khắc The moment when I saw her was unforgettable.
(Khoảnh khắc tôi nhìn thấy cô ấy không thể quên)
Giai đoạn The period when we were students was wonderful.
(Giai đoạn chúng tôi là sinh viên rất tuyệt)
Mùa Summer is the season when it rains a lot.
(Mùa hè là mùa mưa nhiều)

Nhóm 3: So sánh WHERE và in/at which

Với WHERE Với in/at which
The house where I live is old. The house in which I live is old.
(Ngôi nhà tôi sống rất cũ)
The city where she works is far. The city in which she works is far.
(Thành phố cô ấy làm việc xa)
The place where we met was a café. The place at which we met was a café.
(Nơi chúng ta gặp là quán cà phê)

Nhóm 4: So sánh WHEN và in/on/at which

Với WHEN Với preposition + which
The day when we met was Monday. The day on which we met was Monday.
(Ngày chúng ta gặp là thứ Hai)
The year when I was born was 1990. The year in which I was born was 1990.
(Năm tôi sinh là 1990)
The moment when it happened was 3 PM. The moment at which it happened was 3 PM.
(Khoảnh khắc nó xảy ra là 3 giờ chiều)

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng WHICH thay vì WHERE cho nơi chốn

❌ SAI: The place which I was born is beautiful. ✅ ĐÚNG: The place where I was born is beautiful. ✅ HOẶC: The place in which I was born is beautiful.

Giải thích: Danh từ chỉ nơi chốn → dùng WHERE hoặc in/at which, không dùng which đơn thuần.

 

Lỗi 2: Dùng WHICH thay vì WHEN cho thời gian

❌ SAI: The day which we met was Monday. ✅ ĐÚNG: The day when we met was Monday. ✅ HOẶC: The day on which we met was Monday.

Giải thích: Danh từ chỉ thời gian → dùng WHEN hoặc preposition + which, không dùng which đơn thuần.

 

Lỗi 3: Thêm giới từ thừa sau WHERE/WHEN

❌ SAI: The place where I live in is beautiful. ✅ ĐÚNG: The place where I live is beautiful.

❌ SAI: The day when we met on was Monday. ✅ ĐÚNG: The day when we met was Monday.

Giải thích: WHERE = in/at which, WHEN = on/in/at which → đã có giới từ rồi, không thêm nữa.

 

Lỗi 4: Dùng sai giới từ với "which"

❌ SAI: The day in which we met was Monday. (day dùng "on", không phải "in") ✅ ĐÚNG: The day on which we met was Monday.

❌ SAI: The year on which I was born was 1990. (year dùng "in", không phải "on") ✅ ĐÚNG: The year in which I was born was 1990.

Giải thích: Phải dùng đúng giới từ:

  • on + day/date
  • in + year/month/season
  • at + time/moment

 

Lỗi 5: Nhầm lẫn WHERE với WHICH

❌ SAI: The house where I bought is expensive. (không có "ở đó" mà là "cái mà") ✅ ĐÚNG: The house which I bought is expensive.

Giải thích:

  • WHERE = nơi mà (at/in which) - chỉ địa điểm xảy ra hành động
  • WHICH = cái mà - chỉ đối tượng của hành động

So sánh:

  • The house where I live = Ngôi nhà mà tôi sống ở đó
  • The house which I bought = Ngôi nhà mà tôi đã mua nó

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ WHERE: Thay thế cho NƠI CHỐN (place, house, city, country, restaurant...)

✅ WHEN: Thay thế cho THỜI GIAN (day, time, year, moment, season...)

✅ Công thức:

  • Danh từ chỉ nơi + WHERE + S + V
  • Danh từ chỉ thời gian + WHEN + S + V

✅ Cách thay thế:

  • WHERE = in/at which
  • WHEN = in/on/at which (tùy giới từ: in year, on day, at moment)

✅ Lỗi thường gặp: Dùng which thay vì where/when, thêm giới từ thừa sau where/when, dùng sai giới từ với "which"

💡 Ghi nhớ: WHERE = nơi mà | WHEN = khi mà | Không thêm giới từ sau where/when!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích