Chép chính tả · Giáo dục

A Weekend Course

Bạn sẽ nghe một phụ nữ giới thiệu khoá học nhiếp ảnh. (You will hear a woman describing a photography course.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 5 câu · 67 từ Hana · Course leader

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

course /kɔːs/ · khoá học
lens /lenz/ · ống kính
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Multiple Choice (Multiple Answers)

Đọc trước chiến thuật làm dạng Trắc nghiệm chọn nhiều đáp án để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →