Đại từ và Tính từ sở hữu

Đại từ sở hữu (mine, yours, his...)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 35 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Biết và sử dụng đúng 6-7 đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs
  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa tính từ sở hữu (my book) và đại từ sở hữu (mine)
  • Biết khi nào dùng đại từ sở hữu để tránh lặp lại danh từ
  • Tránh được lỗi "mine book", "yours pen" và các lỗi phổ biến khác

📖 PHẦN 1: LÝ THUYẾT

1.1. Đại từ sở hữu là gì?

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) là những từ dùng để thay thế cho "Tính từ sở hữu + Danh từ", giúp tránh lặp lại danh từ.

💡 Đặc điểm chính:

  • Đứng MỘT MÌNH, không cần danh từ phía sau
  • Thay thế cho cụm "tính từ sở hữu + danh từ"
  • Dùng để tránh lặp từ

Ví dụ so sánh:

Tính từ sở hữu + Danh từ Đại từ sở hữu (đứng một mình)
This is my book. This book is mine.
That is your pen. That pen is yours.
I like his car. That car is his.

 

1.2. Bảng đại từ sở hữu

Đại từ chủ ngữ Tính từ sở hữu ĐẠI TỪ SỞ HỮU Nghĩa Ví dụ
I my mine /maɪn/ của tôi This is mine. (Cái này của tôi.)
you your yours /jɔːrz/ của bạn That is yours. (Cái kia của bạn.)
he his his /hɪz/ của anh ấy The car is his. (Xe của anh ấy.)
she her hers /hɜːrz/ của cô ấy The bag is hers. (Túi của cô ấy.)
it its (không có) - (It không có đại từ sở hữu)
we our ours /aʊərz/ của chúng tôi The house is ours. (Nhà của chúng tôi.)
they their theirs /ðeərz/ của họ Those books are theirs. (Những sách kia của họ.)

⭐ Lưu ý quan trọng:

  • His giống nhau ở cả tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
  • It KHÔNG có đại từ sở hữu (chỉ có "its" là tính từ sở hữu)
  • Tất cả đại từ sở hữu (trừ his) đều thêm -s ở cuối

1.3. So sánh Tính từ sở hữu vs Đại từ sở hữu

Sự khác biệt quan trọng:

Đặc điểm Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
Vị trí TRƯỚC danh từ ĐỨNG MỘT MÌNH
Cấu trúc Tính từ + Danh từ Không có danh từ
Ví dụ my book mine
Ví dụ your pen yours
Ví dụ his car his

 

Bảng so sánh chi tiết:

Tính từ sở hữu + Danh từ = Đại từ sở hữu
my book = mine
your pen = yours
his car = his
her bag = hers
our house = ours
their school = theirs

 

Ví dụ thực tế:

Câu 1: Với "my/mine"

  • This is my book. (Đây là sách của tôi.) → có danh từ "book"
  • This book is mine. (Sách này là của tôi.) → không có danh từ

Câu 2: Với "your/yours"

  • Is this your pen? (Đây có phải bút của bạn không?) → có danh từ "pen"
  • This pen is yours. (Cái bút này là của bạn.) → không có danh từ

Câu 3: Với "his/his"

  • His car is red. (Xe của anh ấy màu đỏ.) → có danh từ "car"
  • The red car is his. (Chiếc xe đỏ là của anh ấy.) → không có danh từ

1.4. Khi nào dùng đại từ sở hữu?

A. Để tránh lặp lại danh từ

Khi danh từ đã được nhắc đến, ta dùng đại từ sở hữu để không phải lặp lại:

Lặp danh từ ❌ Dùng đại từ sở hữu ✅
This is my book. That is your book. This is my book. That is yours.
His car is new. My car is old. His car is new. Mine is old.
Her bag is big. Their bag is small. Her bag is big. Theirs is small.

 

B. Trong câu hỏi và trả lời

Hỏi: "Whose book is this?" (Sách này của ai?)
Trả lời: "It's mine." (Của tôi.) → không nói "It's my book" vì đã biết "book"

Ví dụ khác:

  • Q: "Whose pen is that?" → A: "It's yours."
  • Q: "Whose car is this?" → A: "It's his."
  • Q: "Whose house is that?" → A: "It's theirs."

 

C. Sau động từ "to be" (am/is/are)

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
This/That is + đại từ sở hữu This is mine. Cái này là của tôi.
The ... is + đại từ sở hữu The book is yours. Sách là của bạn.
These/Those are + đại từ sở hữu Those are theirs. Những cái kia là của họ.

 

D. Trong so sánh

Ví dụ Dịch nghĩa
My car is bigger than yours. Xe của tôi to hơn xe của bạn.
Her bag is more expensive than mine. Túi của cô ấy đắt hơn túi của tôi.
Their house is older than ours. Nhà của họ cũ hơn nhà của chúng tôi.

 

1.5. Cấu trúc câu thường gặp

Mẫu câu 1: This/That is + đại từ sở hữu

Ví dụ Dịch nghĩa
This is mine. Cái này là của tôi.
That is yours. Cái kia là của bạn.
Is this his? Cái này có phải của anh ấy không?
That isn't hers. Cái kia không phải của cô ấy.

 

Mẫu câu 2: The ... is + đại từ sở hữu

Ví dụ Dịch nghĩa
The blue car is mine. Chiếc xe xanh là của tôi.
The big house is theirs. Căn nhà lớn là của họ.
The new phone is hers. Điện thoại mới là của cô ấy.

 

Mẫu câu 3: Whose ... is this?

Câu hỏi Trả lời
Whose book is this? It's mine. / It's yours. / It's his.
Whose pen is that? It's hers. / It's ours. / It's theirs.

 

🎨 PHẦN 2: VÍ DỤ MINH HỌA

2.1. Tránh lặp lại danh từ

Ví dụ 1: Trong hội thoại

A: "Is this your book?"
B: "No, it's not mine. I think it's his." (= it's not my book, it's his book)

→ A: Đây có phải sách của bạn không?
→ B: Không, không phải của tôi. Tôi nghĩ là của anh ấy.

 

Ví dụ 2: So sánh đồ vật

"My phone is old, but yours is new." (yours = your phone)

→ Điện thoại của tôi cũ, nhưng của bạn mới.

"Her car is red. Mine is blue." (mine = my car)

→ Xe của cô ấy màu đỏ. Của tôi màu xanh.

 

2.2. Trả lời câu hỏi "Whose...?"

Ví dụ 3: Hỏi đồ của ai

Câu hỏi Trả lời ngắn gọn
"Whose bag is this?" "It's mine." (Của tôi.)
"Whose keys are these?" "They're yours." (Của bạn.)
"Whose car is that?" "It's his." (Của anh ấy.)
"Whose house is this?" "It's ours." (Của chúng tôi.)
"Whose books are those?" "They're theirs." (Của họ.)

 

2.3. Trong đoạn hội thoại thực tế

Tình huống 1: Ở lớp học

Teacher: "Whose pen is this on the floor?"
Student A: "It's not mine."
Student B: "It's not mine either."
Student C: "Oh, it's mine! Thank you!"

→ Giáo viên: Cái bút này trên sàn của ai?
→ Học sinh A: Không phải của em.
→ Học sinh B: Cũng không phải của em.
→ Học sinh C: Ồ, của em! Cảm ơn cô!

 

Tình huống 2: Giữa bạn bè

Nam: "I like your bike. It's very nice."
Lan: "Thanks! I like yours too. Where did you buy yours?"
Nam: "Mine was a gift from my parents."

→ Nam: Tôi thích xe đạp của bạn. Nó rất đẹp.
→ Lan: Cảm ơn! Tôi cũng thích của bạn. Bạn mua ở đâu?
→ Nam: Của tôi là quà của bố mẹ tặng.

 

Tình huống 3: So sánh nhà

"Our house is small, but theirs is very big. Mine has two bedrooms, but theirs has five. However, I still prefer ours because it's cozy."

→ Nhà của chúng tôi nhỏ, nhưng nhà của họ rất lớn. Nhà tôi có hai phòng ngủ, nhưng nhà họ có năm phòng. Tuy nhiên, tôi vẫn thích nhà mình hơn vì nó ấm cúng.

 

2.4. Bảng so sánh trực quan

Tình huống Dùng tính từ sở hữu Dùng đại từ sở hữu
Giới thiệu This is my book. This book is mine.
Hỏi Is this your pen? Is this pen yours?
So sánh His car is new. The new car is his.
Tránh lặp Her bag is big. My bag is small. Her bag is big. Mine is small.

 

⚠️ PHẦN 3: LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Thêm danh từ sau đại từ sở hữu

❌ SAI: "This is mine book."
✅ ĐÚNG: "This is mine." hoặc "This is my book."
Giải thích: Đại từ sở hữu "mine" đứng MỘT MÌNH, không có danh từ phía sau.

 

Lỗi 2: Dùng tính từ sở hữu khi cần đại từ sở hữu

❌ SAI: "The book is my."
✅ ĐÚNG: "The book is mine."
Giải thích: Sau động từ "is" và không có danh từ, phải dùng đại từ sở hữu "mine".

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa các đại từ sở hữu

❌ SAI: "This is your." (your là tính từ sở hữu)
✅ ĐÚNG: "This is yours."
Giải thích: Khi đứng một mình, phải dùng đại từ sở hữu "yours", không phải "your".

 

Lỗi 4: Dùng "mines" thay vì "mine"

❌ SAI: "This is mines."
✅ ĐÚNG: "This is mine."
Giải thích: "Mine" đã là dạng hoàn chỉnh, không thêm -s. (Lỗi này rất phổ biến!)

 

Lỗi 5: Quên rằng "his" giống nhau ở cả hai dạng

❌ SAI: "The car is him." (nghĩ rằng cần thay đổi như my→mine)
✅ ĐÚNG: "The car is his."
Giải thích: "His" vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu, không đổi.

📝 PHẦN 5: TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Điểm chính cần nhớ:

✅ 6-7 đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs (không có "its")

✅ Đặc điểm: Đại từ sở hữu ĐỨNG MỘT MÌNH, không có danh từ phía sau

✅ Công thức: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ

  • mine = my book
  • yours = your pen
  • his = his car
  • hers = her bag
  • ours = our house
  • theirs = their school

✅ Khi nào dùng:

  • Tránh lặp lại danh từ
  • Trả lời câu hỏi "Whose...?"
  • Sau động từ "to be" (is/are)
  • Trong câu so sánh

💡 Ghi nhớ:

🎯 Quy tắc vàng 1: Đại từ sở hữu KHÔNG BAO GIỜ có danh từ phía sau!

  • ✅ This is mine.
  • ❌ This is mine book.

🎯 Quy tắc vàng 2: KHÔNG có từ "mines", "hises", "heres"!

  • ✅ mine, yours, his, hers, ours, theirs
  • ❌ mines, yours, hises, heres, ours, theirs

🎯 Quy tắc vàng 3: "His" đặc biệt - giống nhau ở cả hai dạng:

  • his book (tính từ sở hữu)
  • The book is his. (đại từ sở hữu)

🎯 Bảng so sánh tổng hợp:

Đại từ chủ ngữ Đại từ tân ngữ Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
I me my (+ danh từ) mine
you you your (+ danh từ) yours
he him his (+ danh từ) his
she her her (+ danh từ) hers
it it its (+ danh từ) -
we us our (+ danh từ) ours
they them their (+ danh từ) theirs

🎯 Mẹo phân biệt:

  • Có danh từ phía sau? → Dùng Tính từ sở hữu (my book, your pen)
  • Không có danh từ? → Dùng Đại từ sở hữu (mine, yours)

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích