Thì Hiện tại đơn

Công thức đầy đủ (Khẳng định/Phủ định/Hỏi)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 32 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nắm vững 3 công thức cơ bản của thì Hiện tại đơn: Khẳng định, Phủ định, Nghi vấn
  • Biết cách thêm -s/-es cho động từ với chủ ngữ he/she/it
  • Sử dụng đúng do/don't và does/doesn't trong câu phủ định và câu hỏi
  • Tránh được các lỗi phổ biến như "He don't work", "Does he works?"

📖 PHẦN 1: LÝ THUYẾT

1.1. Thì Hiện tại đơn là gì?

Thì Hiện tại đơn (Present Simple) là thì dùng để diễn tả:

  • Sự thật hiển nhiên
  • Thói quen, hành động lặp đi lặp lại
  • Sở thích, khả năng

💡 Ví dụ đơn giản:

  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.) → sự thật
  • I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.) → thói quen
  • She likes coffee. (Cô ấy thích cà phê.) → sở thích

1.2. CÔNG THỨC 1: CÂU KHẲNG ĐỊNH ✅

A. Với I/You/We/They

S + V (nguyên mẫu)
Chủ ngữ Động từ Ví dụ Dịch nghĩa
I work I work every day. Tôi làm việc mỗi ngày.
You play You play football. Bạn chơi bóng đá.
We live We live in Hanoi. Chúng tôi sống ở Hà Nội.
They study They study English. Họ học tiếng Anh.

💡 Ghi nhớ: I/You/We/They + động từ NGUYÊN MẪU (không thêm gì)

 

B. Với He/She/It

S + V(s/es)
Chủ ngữ Động từ Ví dụ Dịch nghĩa
He works He works every day. Anh ấy làm việc mỗi ngày.
She plays She plays tennis. Cô ấy chơi tennis.
It rains It rains a lot here. Ở đây mưa nhiều.

⭐ QUY TẮC QUAN TRỌNG: Với He/She/It, động từ phải thêm -s/-es

 

Quy tắc thêm -s/-es:

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Động từ thông thường Thêm -s work → works, play → plays, live → lives
Kết thúc bằng -o, -s, -x, -sh, -ch Thêm -es go → goes, miss → misses, wash → washes, watch → watches
Kết thúc bằng phụ âm + y Đổi y → ies study → studies, fly → flies, cry → cries
Kết thúc bằng nguyên âm + y Thêm -s play → plays, say → says, buy → buys
Động từ bất quy tắc have → has I have, He has

 

1.3. CÔNG THỨC 2: CÂU PHỦ ĐỊNH ❌

A. Với I/You/We/They

S + don't + V (nguyên mẫu)
Chủ ngữ Trợ động từ Động từ Ví dụ Dịch nghĩa
I don't work I don't work on Sunday. Tôi không làm việc vào Chủ nhật.
You don't play You don't play football. Bạn không chơi bóng đá.
We don't live We don't live in Hanoi. Chúng tôi không sống ở Hà Nội.
They don't study They don't study English. Họ không học tiếng Anh.

💡 Ghi nhớ: don't = do not

 

B. Với He/She/It

S + doesn't + V (nguyên mẫu)
Chủ ngữ Trợ động từ Động từ Ví dụ Dịch nghĩa
He doesn't work He doesn't work on Sunday. Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.
She doesn't play She doesn't play tennis. Cô ấy không chơi tennis.
It doesn't rain It doesn't rain much. Trời không mưa nhiều.

💡 Ghi nhớ: doesn't = does not

⚠️ CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Sau doesn't, động từ về dạng NGUYÊN MẪU (không có -s/-es)

  • ✅ He doesn't work. (đúng)
  • ❌ He doesn't works. (sai - không thêm -s)

1.4. CÔNG THỨC 3: CÂU HỎI ❓

A. Với I/You/We/They

Do + S + V (nguyên mẫu)?
Trợ động từ Chủ ngữ Động từ Ví dụ Dịch nghĩa
Do I work Do I work today? Hôm nay tôi có làm việc không?
Do you play Do you play football? Bạn có chơi bóng đá không?
Do we live Do we live here? Chúng ta có sống ở đây không?
Do they study Do they study English? Họ có học tiếng Anh không?

 

B. Với He/She/It

Does + S + V (nguyên mẫu)?
Trợ động từ Chủ ngữ Động từ Ví dụ Dịch nghĩa
Does he work Does he work on Sunday? Anh ấy có làm việc vào Chủ nhật không?
Does she play Does she play tennis? Cô ấy có chơi tennis không?
Does it rain Does it rain here? Ở đây có mưa không?

⚠️ CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Sau Does, động từ về dạng NGUYÊN MẪU (không có -s/-es)

  • ✅ Does he work? (đúng)
  • ❌ Does he works? (sai - không thêm -s)

 

C. Cách trả lời câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Trả lời khẳng định Trả lời phủ định
Do you work? Yes, I do. No, I don't.
Do they study? Yes, they do. No, they don't.
Does he work? Yes, he does. No, he doesn't.
Does she play? Yes, she does. No, she doesn't.

 

1.5. Bảng tổng hợp 3 công thức

Với I/You/We/They:

Loại câu Công thức Ví dụ
✅ Khẳng định S + V I work every day.
❌ Phủ định S + don't + V I don't work on Sunday.
❓ Câu hỏi Do + S + V? Do you work today?

 

Với He/She/It:

Loại câu Công thức Ví dụ
✅ Khẳng định S + V**(s/es)** He works every day.
❌ Phủ định S + doesn't + V He doesn't work on Sunday.
❓ Câu hỏi Does + S + V? Does he work today?

💡 Ghi nhớ:

  • Khẳng định: Thêm -s/-es (He works)
  • Phủ định & Câu hỏi: Dùng doesn't/Does + động từ nguyên mẫu (doesn't work, Does...work)

🎨 PHẦN 2: VÍ DỤ MINH HỌA

2.1. Với động từ "work" (làm việc)

Chủ ngữ Khẳng định ✅ Phủ định ❌ Câu hỏi ❓
I I work. I don't work. Do I work?
You You work. You don't work. Do you work?
He He works. He doesn't work. Does he work?
She She works. She doesn't work. Does she work?
It It works. It doesn't work. Does it work?
We We work. We don't work. Do we work?
They They work. They don't work. Do they work?

 

2.2. Với động từ "study" (học)

Chủ ngữ Khẳng định ✅ Phủ định ❌ Câu hỏi ❓
I I study English. I don't study Math. Do I study hard?
You You study every day. You don't study much. Do you study at home?
He He studies hard. He doesn't study on Sunday. Does he study English?
She She studies well. She doesn't study late. Does she study here?
We We study together. We don't study alone. Do we study enough?
They They study at school. They don't study at night. Do they study hard?

💡 Lưu ý: study → studies (phụ âm + y → ies)

 

2.3. Với động từ "go" (đi)

Chủ ngữ Khẳng định ✅ Phủ định ❌ Câu hỏi ❓
I I go to school. I don't go to work. Do I go there?
You You go home. You don't go out. Do you go shopping?
He He goes to work. He doesn't go to school. Does he go there?
She She goes shopping. She doesn't go out. Does she go home?
We We go to the park. We don't go far. Do we go now?
They They go swimming. They don't go running. Do they go together?

💡 Lưu ý: go → goes (kết thúc -o → thêm -es)

 

2.4. Với động từ "have" (có) - Bất quy tắc

Chủ ngữ Khẳng định ✅ Phủ định ❌ Câu hỏi ❓
I I have a car. I don't have a bike. Do I have time?
You You have a phone. You don't have a key. Do you have money?
He He has a dog. He doesn't have a cat. Does he have a car?
She She has a book. She doesn't have a pen. Does she have time?
We We have a house. We don't have a garden. Do we have food?
They They have friends. They don't have problems. Do they have questions?

💡 Lưu ý: have → has (bất quy tắc, không phải "haves")

 

2.5. Trong đoạn văn thực tế

Ví dụ 1: Giới thiệu thói quen hàng ngày

"My name is Nam. I live in Hanoi. I work at a company. I go to work every day. My sister lives in Ho Chi Minh City. She works at a hospital. She doesn't work on weekends. We don't see each other often, but we call each other every week."

→ Tên tôi là Nam. Tôi sống ở Hà Nội. Tôi làm việc ở một công ty. Tôi đi làm mỗi ngày. Em gái tôi sống ở TP.HCM. Em ấy làm việc ở bệnh viện. Em ấy không làm việc vào cuối tuần. Chúng tôi không gặp nhau thường xuyên, nhưng chúng tôi gọi điện cho nhau mỗi tuần.

 

Ví dụ 2: Hội thoại

A: "Do you play any sports?"
B: "Yes, I play football. Do you play football?"
A: "No, I don't play football. I play tennis."
B: "Does your brother play tennis too?"
A: "No, he doesn't play tennis. He likes basketball."

→ A: Bạn có chơi môn thể thao nào không?
→ B: Có, tôi chơi bóng đá. Bạn có chơi bóng đá không?
→ A: Không, tôi không chơi bóng đá. Tôi chơi tennis.
→ B: Anh trai bạn cũng chơi tennis à?
→ A: Không, anh ấy không chơi tennis. Anh ấy thích bóng rổ.

⚠️ PHẦN 3: LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên thêm -s/-es với He/She/It

❌ SAI: "He work every day."
✅ ĐÚNG: "He works every day."
Giải thích: Với He/She/It, động từ phải thêm -s/-es.

 

Lỗi 2: Dùng "don't" với He/She/It

❌ SAI: "He don't work on Sunday."
✅ ĐÚNG: "He doesn't work on Sunday."
Giải thích: Với He/She/It, phải dùng "doesn't", không dùng "don't".

 

Lỗi 3: Thêm -s/-es sau doesn't/Does

❌ SAI: "He doesn't works." / "Does he works?"
✅ ĐÚNG: "He doesn't work." / "Does he work?"
Giải thích: Sau doesn't và Does, động từ phải ở dạng NGUYÊN MẪU (không có -s/-es).

 

Lỗi 4: Dùng "Do" với He/She/It

❌ SAI: "Do he work?"
✅ ĐÚNG: "Does he work?"
Giải thích: Với He/She/It, phải dùng "Does", không dùng "Do".

 

Lỗi 5: Quên trợ động từ trong câu hỏi

❌ SAI: "You work today?" (thiếu Do)
✅ ĐÚNG: "Do you work today?"
Giải thích: Câu hỏi Yes/No phải có trợ động từ Do/Does.

 

Lỗi 6: Trả lời sai câu hỏi

❌ SAI: "Does he work?" → "Yes, he work."
✅ ĐÚNG: "Does he work?" → "Yes, he does."
Giải thích: Trả lời phải dùng do/does, không lặp lại động từ.

📝 PHẦN 5: TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Điểm chính cần nhớ:

✅ 3 CÔNG THỨC CƠ BẢN:

1. CÂU KHẲNG ĐỊNH ✅

  • I/You/We/They + V (nguyên mẫu): I work, You play
  • He/She/It + V(s/es): He works, She plays, It rains

2. CÂU PHỦ ĐỊNH ❌

  • I/You/We/They + don't + V: I don't work, You don't play
  • He/She/It + doesn't + V: He doesn't work, She doesn't play

3. CÂU HỎI ❓

  • Do + I/You/We/They + V?: Do you work?
  • Does + He/She/It + V?: Does he work?

 

💡 Ghi nhớ:

🎯 Quy tắc vàng 1: Với He/She/It:

  • Câu khẳng định → Thêm -s/-es (He works)
  • Câu phủ định & hỏi → Dùng doesn't/Does + động từ nguyên mẫu

🎯 Quy tắc vàng 2: Sau doesn't và Does, động từ LUÔN LUÔN ở dạng NGUYÊN MẪU

  • ✅ He doesn't work. / Does he work?
  • ❌ He doesn't works. / Does he works?

🎯 Quy tắc vàng 3: Thêm -s/-es:

  • Thông thường: work → works, play → plays
  • Kết thúc -o, -s, -x, -sh, -ch: go → goes, wash → washes
  • Phụ âm + y: study → studies, fly → flies
  • Nguyên âm + y: play → plays, say → says
  • Bất quy tắc: have → has

🎯 Bảng tóm tắt nhanh:

Chủ ngữ Khẳng định Phủ định Câu hỏi
I/You/We/They work don't work Do...work?
He/She/It works doesn't work Does...work?

🎯 Thực hành: Mỗi khi nói câu tiếng Anh, hãy tự hỏi:

  1. Chủ ngữ là ai? (I/You/We/They hay He/She/It?)
  2. Câu khẳng định, phủ định hay hỏi?
  3. Áp dụng đúng công thức!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích