Thì Hiện tại đơn

Trạng từ tần suất (always, usually...)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 29 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Biết và hiểu 6 trạng từ tần suất phổ biến nhất
  • Đặt đúng vị trí trạng từ trong câu
  • Sử dụng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày
  • Tránh được các lỗi sai phổ biến

📖 LÝ THUYẾT

1. Trạng từ tần suất là gì?

Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency) là từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.

💡 Ví dụ:

  • Tôi luôn luôn đi học đúng giờ.
  • Cô ấy thỉnh thoảng uống cà phê.

2. Các trạng từ tần suất phổ biến

Trạng từ Phát âm Tần suất Ý nghĩa
Always /ˈɔːl.weɪz/ 100% Luôn luôn, lúc nào cũng
Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ 80-90% Thường, thường xuyên
Often /ˈɒf.ən/ 60-70% Thường, hay
Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ 40-50% Thỉnh thoảng, đôi khi
Rarely /ˈreə.li/ 10-20% Hiếm khi, ít khi
Never /ˈnev.ər/ 0% Không bao giờ

3. Thang đo tần suất trực quan

100% ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━ ALWAYS (luôn luôn)
 90% ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━  USUALLY (thường)
 70% ━━━━━━━━━━━━━━━      OFTEN (hay)
 50% ━━━━━━━━━━           SOMETIMES (thỉnh thoảng)
 20% ━━━━                 RARELY (hiếm khi)
  0%                      NEVER (không bao giờ)

4. Vị trí của trạng từ tần suất trong câu

📌 QUY TẮC VÀNG:

Với động từ thường: Đặt trạng từ GIỮA chủ ngữ và động từ

Chủ ngữ + TRẠNG TỪ + Động từ

Ví dụ:

  • I always wake up at 6 AM. (Tôi luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • She usually goes to school by bike. (Cô ấy thường đi học bằng xe đạp.)
  • They never eat fast food. (Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)

⭐ TRƯỜNG HỢP ĐỆC BIỆT - Động từ "to be":

Với động từ "to be" (am/is/are/was/were): Đặt trạng từ SAU động từ

Chủ ngữ + to be + TRẠNG TỪ

Ví dụ:

  • He is always late. (Anh ấy luôn đến muộn.)
  • We are usually happy. (Chúng tôi thường vui vẻ.)
  • She was never angry. (Cô ấy chưa bao giờ tức giận.)

5. Bảng tổng hợp vị trí

Loại động từ Công thức Ví dụ
Động từ thường S + trạng từ + V I often read books.
Động từ "to be" S + be + trạng từ She is always kind.

 

✍️ VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1: Nói về thói quen hàng ngày

Tiếng Anh Tiếng Việt
I always brush my teeth before bed. Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.
My dad usually drinks coffee in the morning. Bố tôi thường uống cà phê vào buổi sáng.
We often watch TV after dinner. Chúng tôi hay xem TV sau bữa tối.
She sometimes plays badminton on weekends. Cô ấy thỉnh thoảng chơi cầu lông vào cuối tuần.
He rarely eats vegetables. Anh ấy hiếm khi ăn rau.
They never go to bed late. Họ không bao giờ đi ngủ muộn.

Ví dụ 2: Bảng so sánh cùng động từ

Trạng từ Câu ví dụ Dịch nghĩa
Always I always do my homework. Tôi luôn làm bài tập về nhà.
Usually I usually do my homework. Tôi thường làm bài tập về nhà.
Often I often do my homework. Tôi hay làm bài tập về nhà.
Sometimes I sometimes do my homework. Tôi thỉnh thoảng làm bài tập về nhà.
Rarely I rarely do my homework. Tôi hiếm khi làm bài tập về nhà.
Never I never do my homework. Tôi không bao giờ làm bài tập về nhà.

Ví dụ 3: Tình huống giao tiếp thực tế

Hỏi về thói quen:

👤 A: Do you often go swimming?
(Bạn có hay đi bơi không?)

👤 B: Yes, I usually go swimming twice a week.
(Có, tôi thường đi bơi hai lần một tuần.)

 

👤 A: Is she always on time?
(Cô ấy có luôn đúng giờ không?)

👤 B: No, she is sometimes late.
(Không, cô ấy thỉnh thoảng đến muộn.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Đặt sai vị trí trạng từ với động từ thường

❌ SAI: I go always to school by bus.
✅ ĐÚNG: I always go to school by bus.
Giải thích: Với động từ thường (go), trạng từ phải đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau.

 

Lỗi 2: Đặt sai vị trí với động từ "to be"

❌ SAI: She always is happy.
✅ ĐÚNG: She is always happy.
Giải thích: Với động từ "to be" (is), trạng từ phải đứng SAU động từ "to be".

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn "never" và "not"

❌ SAI: I don't never eat meat.
✅ ĐÚNG: I never eat meat.
Giải thích: "Never" đã mang nghĩa phủ định rồi, không cần thêm "don't". Trong tiếng Anh không dùng phủ định kép.

 

Lỗi 4: Quên thêm "s/es" với ngôi thứ 3 số ít

❌ SAI: He always go to work early.
✅ ĐÚNG: He always goes to work early.
Giải thích: Với chủ ngữ "He" (ngôi thứ 3 số ít), động từ phải thêm "s/es".

 

Lỗi 5: Đặt trạng từ ở cuối câu (sai ngữ pháp)

❌ SAI: I eat breakfast always.
✅ ĐÚNG: I always eat breakfast.
Giải thích: Trạng từ tần suất phải đứng trước động từ thường, không đứng cuối câu.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Có 6 trạng từ tần suất chính: always (100%) → usually → often → sometimes → rarely → never (0%)

✅ Vị trí với động từ thường: Chủ ngữ + trạng từ + động từ
Ví dụ: I always eat breakfast.

✅ Vị trí với "to be": Chủ ngữ + to be + trạng từ
Ví dụ: She is always happy.

✅ Never đã mang nghĩa phủ định, không dùng với "not"

✅ Nhớ thêm "s/es" cho động từ với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít

💡 Ghi nhớ: Trạng từ tần suất giống như "người đứng giữa" - luôn đứng giữa chủ ngữ và động từ thường, nhưng đứng SAU động từ "to be"!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích