🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Nắm vững 4 quy tắc thêm -s/-es cho động từ với chủ ngữ He/She/It
- Biết cách xử lý các trường hợp đặc biệt (y → ies, have → has)
- Chia động từ chính xác với các đuôi khác nhau
- Tránh được các lỗi phổ biến khi chia động từ
📖 PHẦN 1: LÝ THUYẾT
1.1. Khi nào cần thêm -s/-es?
⭐ Quy tắc cơ bản:
Chỉ thêm -s/-es khi:
- Chủ ngữ là He/She/It (ngôi thứ 3 số ít)
- Câu KHẲNG ĐỊNH
- Thì Hiện tại đơn
| ❌ KHÔNG thêm | ✅ CÓ thêm |
|---|---|
| I work | He works |
| You work | She works |
| We work | It works |
| They work |
💡 Ghi nhớ: Chỉ với He/She/It trong câu khẳng định mới thêm -s/-es!
1.2. QUY TẮC 1: Thêm -s (Động từ thông thường) 📝
Áp dụng: Hầu hết các động từ thông thường
Động từ + s
| Động từ gốc | Thêm -s | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| work | works | He works hard. | Anh ấy làm việc chăm chỉ. |
| play | plays | She plays piano. | Cô ấy chơi piano. |
| live | lives | It lives here. | Nó sống ở đây. |
| eat | eats | He eats rice. | Anh ấy ăn cơm. |
| drink | drinks | She drinks tea. | Cô ấy uống trà. |
| read | reads | He reads books. | Anh ấy đọc sách. |
| write | writes | She writes well. | Cô ấy viết tốt. |
| sleep | sleeps | It sleeps all day. | Nó ngủ cả ngày. |
| run | runs | He runs fast. | Anh ấy chạy nhanh. |
| swim | swims | She swims well. | Cô ấy bơi giỏi. |
1.3. QUY TẮC 2: Thêm -es (Động từ đặc biệt) 🔤
Áp dụng: Động từ kết thúc bằng -o, -s, -x, -sh, -ch, -z
Động từ + es
A. Kết thúc bằng -o
| Động từ gốc | Thêm -es | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| go | goes | He goes to work. | Anh ấy đi làm. |
| do | does | She does homework. | Cô ấy làm bài tập. |
B. Kết thúc bằng -s, -ss
| Động từ gốc | Thêm -es | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| pass | passes | He passes the test. | Anh ấy qua bài kiểm tra. |
| miss | misses | She misses the bus. | Cô ấy lỡ xe buýt. |
| kiss | kisses | He kisses her. | Anh ấy hôn cô ấy. |
C. Kết thúc bằng -x
| Động từ gốc | Thêm -es | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| fix | fixes | He fixes the car. | Anh ấy sửa xe. |
| mix | mixes | She mixes the colors. | Cô ấy trộn màu. |
| relax | relaxes | He relaxes at home. | Anh ấy thư giãn ở nhà. |
D. Kết thúc bằng -sh
| Động từ gốc | Thêm -es | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| wash | washes | She washes dishes. | Cô ấy rửa bát. |
| brush | brushes | He brushes his teeth. | Anh ấy đánh răng. |
| finish | finishes | She finishes work. | Cô ấy hoàn thành công việc. |
| push | pushes | He pushes the door. | Anh ấy đẩy cửa. |
E. Kết thúc bằng -ch
| Động từ gốc | Thêm -es | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| watch | watches | He watches TV. | Anh ấy xem TV. |
| teach | teaches | She teaches English. | Cô ấy dạy tiếng Anh. |
| catch | catches | He catches the ball. | Anh ấy bắt bóng. |
| reach | reaches | She reaches the top. | Cô ấy đến đỉnh. |
💡 Mẹo ghi nhớ: Nhớ cụm "O-S-X-SH-CH" → thêm -ES
1.4. QUY TẮC 3: Y → IES (Phụ âm + y) 🔄
Áp dụng: Động từ kết thúc bằng phụ âm + y
Bỏ y → Thêm ies
| Động từ gốc | Đổi y → ies | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| study | studies | He studies Math. | Anh ấy học Toán. |
| try | tries | She tries hard. | Cô ấy cố gắng. |
| fly | flies | It flies high. | Nó bay cao. |
| cry | cries | The baby cries. | Em bé khóc. |
| carry | carries | He carries a bag. | Anh ấy mang túi. |
| worry | worries | She worries a lot. | Cô ấy lo lắng nhiều. |
⚠️ Chú ý: Trước "y" phải là PHỤ ÂM (b, c, d, f, g, r, t, v...)
1.5. QUY TẮC 4: Nguyên âm + y → Chỉ thêm -s 🔤
Áp dụng: Động từ kết thúc bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) + y
Động từ + s (KHÔNG đổi y)
| Động từ gốc | Thêm -s | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| play | plays | He plays games. | Anh ấy chơi game. |
| say | says | She says hello. | Cô ấy nói xin chào. |
| buy | buys | He buys food. | Anh ấy mua đồ ăn. |
| pay | pays | She pays money. | Cô ấy trả tiền. |
| enjoy | enjoys | He enjoys music. | Anh ấy thích âm nhạc. |
💡 So sánh:
- study (phụ âm "d" + y) → studies ✅
- play (nguyên âm "a" + y) → plays ✅
1.6. QUY TẮC 5: Động từ bất quy tắc ⚡
Có một động từ BẤT QUY TẮC quan trọng:
| Động từ gốc | Dạng He/She/It | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| have | has | He has a car. | Anh ấy có một chiếc xe. |
⚠️ KHÔNG PHẢI "haves"!
- ❌ He haves a car. → SAI
- ✅ He has a car. → ĐÚNG
1.7. Bảng tổng hợp các quy tắc
| Quy tắc | Điều kiện | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1. Thêm -s | Động từ thông thường | + s | work → works |
| 2. Thêm -es | Kết thúc: -o, -s, -x, -sh, -ch | + es | go → goes, watch → watches |
| 3. Y → IES | Phụ âm + y | Bỏ y + ies | study → studies |
| 4. Thêm -s | Nguyên âm + y | + s | play → plays |
| 5. Bất quy tắc | have | → has | have → has |
🎨 PHẦN 2: VÍ DỤ MINH HỌA
2.1. Phân loại theo từng quy tắc
Nhóm 1: Thêm -s (Động từ thông thường)
| Gốc | He/She/It | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| work | works | He works at a bank. (Anh ấy làm việc ở ngân hàng.) |
| eat | eats | She eats breakfast. (Cô ấy ăn sáng.) |
| sleep | sleeps | The cat sleeps on the sofa. (Con mèo ngủ trên sofa.) |
| read | reads | He reads newspapers. (Anh ấy đọc báo.) |
| drink | drinks | She drinks coffee. (Cô ấy uống cà phê.) |
Nhóm 2: Thêm -es (O-S-X-SH-CH)
| Gốc | He/She/It | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| go | goes | He goes to school. (Anh ấy đi học.) |
| do | does | She does her homework. (Cô ấy làm bài tập.) |
| watch | watches | He watches movies. (Anh ấy xem phim.) |
| wash | washes | She washes clothes. (Cô ấy giặt quần áo.) |
| teach | teaches | He teaches Math. (Anh ấy dạy Toán.) |
| fix | fixes | She fixes computers. (Cô ấy sửa máy tính.) |
| miss | misses | He misses his family. (Anh ấy nhớ gia đình.) |
Nhóm 3: Y → IES (Phụ âm + y)
| Gốc | He/She/It | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| study | studies | She studies hard. (Cô ấy học chăm chỉ.) |
| try | tries | He tries his best. (Anh ấy cố hết sức.) |
| fly | flies | The bird flies away. (Con chim bay đi.) |
| cry | cries | The baby cries a lot. (Em bé khóc nhiều.) |
| carry | carries | He carries a backpack. (Anh ấy mang ba lô.) |
Nhóm 4: Nguyên âm + y → Thêm -s
| Gốc | He/She/It | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| play | plays | He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.) |
| say | says | She says thank you. (Cô ấy nói cảm ơn.) |
| buy | buys | He buys books. (Anh ấy mua sách.) |
| enjoy | enjoys | She enjoys dancing. (Cô ấy thích nhảy.) |
Nhóm 5: Bất quy tắc (have → has)
| Gốc | He/She/It | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| have | has | He has a dog. (Anh ấy có một con chó.) |
| have | has | She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.) |
| have | has | It has four legs. (Nó có bốn chân.) |
2.2. Trong đoạn văn thực tế
Ví dụ 1: Miêu tả người bạn
"My friend Tom lives in London. He works at a company. Every morning, he goes to work by bus. He starts work at 8 AM. He has lunch at noon. In the evening, he watches TV and reads books. On weekends, he plays football and enjoys spending time with friends."
→ Bạn tôi Tom sống ở London. Anh ấy làm việc ở một công ty. Mỗi sáng, anh ấy đi làm bằng xe buýt. Anh ấy bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng. Anh ấy ăn trưa lúc 12 giờ. Buổi tối, anh ấy xem TV và đọc sách. Vào cuối tuần, anh ấy chơi bóng đá và thích dành thời gian với bạn bè.
Ví dụ 2: Miêu tả em gái
"My sister studies at university. She studies very hard. She goes to the library every day. She reads many books. She also teaches English part-time. She enjoys her job. On Sunday, she relaxes at home. She watches movies and listens to music."
→ Em gái tôi học ở trường đại học. Em học rất chăm chỉ. Em đi thư viện mỗi ngày. Em đọc nhiều sách. Em cũng dạy tiếng Anh bán thời gian. Em thích công việc của mình. Vào Chủ nhật, em thư giãn ở nhà. Em xem phim và nghe nhạc.
2.3. So sánh các dạng động từ
| Động từ gốc | I/You/We/They | He/She/It | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| work | I work | He works | Thêm -s |
| go | I go | He goes | Thêm -es (-o) |
| study | I study | He studies | Y → IES |
| play | I play | He plays | Nguyên âm + y |
| have | I have | He has | Bất quy tắc |
| watch | I watch | He watches | Thêm -es (-ch) |
| wash | I wash | He washes | Thêm -es (-sh) |
| try | I try | He tries | Y → IES |
| buy | I buy | He buys | Nguyên âm + y |
⚠️ PHẦN 3: LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Quên thêm -s/-es với He/She/It
❌ SAI: "He work every day."
✅ ĐÚNG: "He works every day."
Giải thích: Với He/She/It, động từ phải thêm -s/-es.
Lỗi 2: Thêm -s thay vì -es với động từ đặc biệt
❌ SAI: "He gos to school." / "She watchs TV."
✅ ĐÚNG: "He goes to school." / "She watches TV."
Giải thích: Động từ kết thúc bằng -o, -ch phải thêm -es, không phải -s.
Lỗi 3: Quên đổi y → ies
❌ SAI: "She studys English."
✅ ĐÚNG: "She studies English."
Giải thích: Phụ âm + y phải đổi thành -ies, không thêm -s.
Lỗi 4: Đổi y → ies khi có nguyên âm trước y
❌ SAI: "He plaies football."
✅ ĐÚNG: "He plays football."
Giải thích: Nguyên âm + y chỉ thêm -s, KHÔNG đổi y → ies.
Lỗi 5: Dùng "haves" thay vì "has"
❌ SAI: "He haves a car."
✅ ĐÚNG: "He has a car."
Giải thích: "Have" là động từ bất quy tắc, với He/She/It là "has", không phải "haves".
Lỗi 6: Thêm -s/-es trong câu phủ định hoặc câu hỏi
❌ SAI: "He doesn't works." / "Does he works?"
✅ ĐÚNG: "He doesn't work." / "Does he work?"
Giải thích: Sau doesn't/Does, động từ về dạng NGUYÊN MẪU, không thêm -s/-es.
📝 PHẦN 5: TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Điểm chính cần nhớ:
✅ 5 QUY TẮC THÊM -S/-ES:
1. Thêm -s (Động từ thông thường)
- work → works, eat → eats, read → reads
2. Thêm -es (Kết thúc: O-S-X-SH-CH)
- go → goes, miss → misses, fix → fixes
- wash → washes, watch → watches
3. Y → IES (Phụ âm + y)
- study → studies, try → tries, fly → flies
4. Thêm -s (Nguyên âm + y)
- play → plays, say → says, buy → buys
5. Bất quy tắc
- have → has (KHÔNG phải haves!)
💡 Ghi nhớ:
🎯 Mẹo 1: Nhớ cụm "O-S-X-SH-CH" → Thêm -ES
- go → goes
- miss → misses
- fix → fixes
- wash → washes
- watch → watches
🎯 Mẹo 2: Phân biệt -y
- Phụ âm + y → IES: study → studies
- Nguyên âm + y → S: play → plays
🎯 Mẹo 3: Nhớ "have → has"
- ✅ He has a car.
- ❌ He haves a car.
🎯 Quy tắc vàng: Chỉ thêm -s/-es trong:
- Câu KHẲNG ĐỊNH
- Với He/She/It
- Thì Hiện tại đơn
🎯 Bảng tham khảo nhanh:
| Đuôi động từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | + s | works |
| -o, -s, -x, -sh, -ch | + es | goes, washes |
| Phụ âm + y | y → ies | studies |
| Nguyên âm + y | + s | plays |
| have | → has | has |