Thì Hiện tại đơn

Thêm -s/-es cho động từ

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 40 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nắm vững 4 quy tắc thêm -s/-es cho động từ với chủ ngữ He/She/It
  • Biết cách xử lý các trường hợp đặc biệt (y → ies, have → has)
  • Chia động từ chính xác với các đuôi khác nhau
  • Tránh được các lỗi phổ biến khi chia động từ

📖 PHẦN 1: LÝ THUYẾT

1.1. Khi nào cần thêm -s/-es?

⭐ Quy tắc cơ bản:

Chỉ thêm -s/-es khi:

  • Chủ ngữ là He/She/It (ngôi thứ 3 số ít)
  • Câu KHẲNG ĐỊNH
  • Thì Hiện tại đơn
❌ KHÔNG thêm ✅ CÓ thêm
I work He works
You work She works
We work It works
They work

💡 Ghi nhớ: Chỉ với He/She/It trong câu khẳng định mới thêm -s/-es!

1.2. QUY TẮC 1: Thêm -s (Động từ thông thường) 📝

Áp dụng: Hầu hết các động từ thông thường

Động từ + s
Động từ gốc Thêm -s Ví dụ Dịch nghĩa
work works He works hard. Anh ấy làm việc chăm chỉ.
play plays She plays piano. Cô ấy chơi piano.
live lives It lives here. Nó sống ở đây.
eat eats He eats rice. Anh ấy ăn cơm.
drink drinks She drinks tea. Cô ấy uống trà.
read reads He reads books. Anh ấy đọc sách.
write writes She writes well. Cô ấy viết tốt.
sleep sleeps It sleeps all day. Nó ngủ cả ngày.
run runs He runs fast. Anh ấy chạy nhanh.
swim swims She swims well. Cô ấy bơi giỏi.

 

1.3. QUY TẮC 2: Thêm -es (Động từ đặc biệt) 🔤

Áp dụng: Động từ kết thúc bằng -o, -s, -x, -sh, -ch, -z

Động từ + es

A. Kết thúc bằng -o

Động từ gốc Thêm -es Ví dụ Dịch nghĩa
go goes He goes to work. Anh ấy đi làm.
do does She does homework. Cô ấy làm bài tập.

 

B. Kết thúc bằng -s, -ss

Động từ gốc Thêm -es Ví dụ Dịch nghĩa
pass passes He passes the test. Anh ấy qua bài kiểm tra.
miss misses She misses the bus. Cô ấy lỡ xe buýt.
kiss kisses He kisses her. Anh ấy hôn cô ấy.

 

C. Kết thúc bằng -x

Động từ gốc Thêm -es Ví dụ Dịch nghĩa
fix fixes He fixes the car. Anh ấy sửa xe.
mix mixes She mixes the colors. Cô ấy trộn màu.
relax relaxes He relaxes at home. Anh ấy thư giãn ở nhà.

 

D. Kết thúc bằng -sh

Động từ gốc Thêm -es Ví dụ Dịch nghĩa
wash washes She washes dishes. Cô ấy rửa bát.
brush brushes He brushes his teeth. Anh ấy đánh răng.
finish finishes She finishes work. Cô ấy hoàn thành công việc.
push pushes He pushes the door. Anh ấy đẩy cửa.

 

E. Kết thúc bằng -ch

Động từ gốc Thêm -es Ví dụ Dịch nghĩa
watch watches He watches TV. Anh ấy xem TV.
teach teaches She teaches English. Cô ấy dạy tiếng Anh.
catch catches He catches the ball. Anh ấy bắt bóng.
reach reaches She reaches the top. Cô ấy đến đỉnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Nhớ cụm "O-S-X-SH-CH" → thêm -ES

1.4. QUY TẮC 3: Y → IES (Phụ âm + y) 🔄

Áp dụng: Động từ kết thúc bằng phụ âm + y

Bỏ y → Thêm ies
Động từ gốc Đổi y → ies Ví dụ Dịch nghĩa
study studies He studies Math. Anh ấy học Toán.
try tries She tries hard. Cô ấy cố gắng.
fly flies It flies high. Nó bay cao.
cry cries The baby cries. Em bé khóc.
carry carries He carries a bag. Anh ấy mang túi.
worry worries She worries a lot. Cô ấy lo lắng nhiều.

⚠️ Chú ý: Trước "y" phải là PHỤ ÂM (b, c, d, f, g, r, t, v...)

1.5. QUY TẮC 4: Nguyên âm + y → Chỉ thêm -s 🔤

Áp dụng: Động từ kết thúc bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) + y

Động từ + s (KHÔNG đổi y)
Động từ gốc Thêm -s Ví dụ Dịch nghĩa
play plays He plays games. Anh ấy chơi game.
say says She says hello. Cô ấy nói xin chào.
buy buys He buys food. Anh ấy mua đồ ăn.
pay pays She pays money. Cô ấy trả tiền.
enjoy enjoys He enjoys music. Anh ấy thích âm nhạc.

💡 So sánh:

  • study (phụ âm "d" + y) → studies ✅
  • play (nguyên âm "a" + y) → plays ✅

 

1.6. QUY TẮC 5: Động từ bất quy tắc ⚡

Có một động từ BẤT QUY TẮC quan trọng:

Động từ gốc Dạng He/She/It Ví dụ Dịch nghĩa
have has He has a car. Anh ấy có một chiếc xe.

⚠️ KHÔNG PHẢI "haves"!

  • ❌ He haves a car. → SAI
  • ✅ He has a car. → ĐÚNG

 

1.7. Bảng tổng hợp các quy tắc

Quy tắc Điều kiện Cách thêm Ví dụ
1. Thêm -s Động từ thông thường + s work → works
2. Thêm -es Kết thúc: -o, -s, -x, -sh, -ch + es go → goes, watch → watches
3. Y → IES Phụ âm + y Bỏ y + ies study → studies
4. Thêm -s Nguyên âm + y + s play → plays
5. Bất quy tắc have → has have → has

 

🎨 PHẦN 2: VÍ DỤ MINH HỌA

2.1. Phân loại theo từng quy tắc

Nhóm 1: Thêm -s (Động từ thông thường)

Gốc He/She/It Câu ví dụ
work works He works at a bank. (Anh ấy làm việc ở ngân hàng.)
eat eats She eats breakfast. (Cô ấy ăn sáng.)
sleep sleeps The cat sleeps on the sofa. (Con mèo ngủ trên sofa.)
read reads He reads newspapers. (Anh ấy đọc báo.)
drink drinks She drinks coffee. (Cô ấy uống cà phê.)

 

Nhóm 2: Thêm -es (O-S-X-SH-CH)

Gốc He/She/It Câu ví dụ
go goes He goes to school. (Anh ấy đi học.)
do does She does her homework. (Cô ấy làm bài tập.)
watch watches He watches movies. (Anh ấy xem phim.)
wash washes She washes clothes. (Cô ấy giặt quần áo.)
teach teaches He teaches Math. (Anh ấy dạy Toán.)
fix fixes She fixes computers. (Cô ấy sửa máy tính.)
miss misses He misses his family. (Anh ấy nhớ gia đình.)

 

Nhóm 3: Y → IES (Phụ âm + y)

Gốc He/She/It Câu ví dụ
study studies She studies hard. (Cô ấy học chăm chỉ.)
try tries He tries his best. (Anh ấy cố hết sức.)
fly flies The bird flies away. (Con chim bay đi.)
cry cries The baby cries a lot. (Em bé khóc nhiều.)
carry carries He carries a backpack. (Anh ấy mang ba lô.)

 

Nhóm 4: Nguyên âm + y → Thêm -s

Gốc He/She/It Câu ví dụ
play plays He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.)
say says She says thank you. (Cô ấy nói cảm ơn.)
buy buys He buys books. (Anh ấy mua sách.)
enjoy enjoys She enjoys dancing. (Cô ấy thích nhảy.)

 

Nhóm 5: Bất quy tắc (have → has)

Gốc He/She/It Câu ví dụ
have has He has a dog. (Anh ấy có một con chó.)
have has She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)
have has It has four legs. (Nó có bốn chân.)

 

2.2. Trong đoạn văn thực tế

Ví dụ 1: Miêu tả người bạn

"My friend Tom lives in London. He works at a company. Every morning, he goes to work by bus. He starts work at 8 AM. He has lunch at noon. In the evening, he watches TV and reads books. On weekends, he plays football and enjoys spending time with friends."

→ Bạn tôi Tom sống ở London. Anh ấy làm việc ở một công ty. Mỗi sáng, anh ấy đi làm bằng xe buýt. Anh ấy bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng. Anh ấy ăn trưa lúc 12 giờ. Buổi tối, anh ấy xem TV và đọc sách. Vào cuối tuần, anh ấy chơi bóng đá và thích dành thời gian với bạn bè.

 

Ví dụ 2: Miêu tả em gái

"My sister studies at university. She studies very hard. She goes to the library every day. She reads many books. She also teaches English part-time. She enjoys her job. On Sunday, she relaxes at home. She watches movies and listens to music."

→ Em gái tôi học ở trường đại học. Em học rất chăm chỉ. Em đi thư viện mỗi ngày. Em đọc nhiều sách. Em cũng dạy tiếng Anh bán thời gian. Em thích công việc của mình. Vào Chủ nhật, em thư giãn ở nhà. Em xem phim và nghe nhạc.

 

2.3. So sánh các dạng động từ

Động từ gốc I/You/We/They He/She/It Quy tắc
work I work He works Thêm -s
go I go He goes Thêm -es (-o)
study I study He studies Y → IES
play I play He plays Nguyên âm + y
have I have He has Bất quy tắc
watch I watch He watches Thêm -es (-ch)
wash I wash He washes Thêm -es (-sh)
try I try He tries Y → IES
buy I buy He buys Nguyên âm + y

 

⚠️ PHẦN 3: LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên thêm -s/-es với He/She/It

❌ SAI: "He work every day."
✅ ĐÚNG: "He works every day."
Giải thích: Với He/She/It, động từ phải thêm -s/-es.

 

Lỗi 2: Thêm -s thay vì -es với động từ đặc biệt

❌ SAI: "He gos to school." / "She watchs TV."
✅ ĐÚNG: "He goes to school." / "She watches TV."
Giải thích: Động từ kết thúc bằng -o, -ch phải thêm -es, không phải -s.

 

Lỗi 3: Quên đổi y → ies

❌ SAI: "She studys English."
✅ ĐÚNG: "She studies English."
Giải thích: Phụ âm + y phải đổi thành -ies, không thêm -s.

 

Lỗi 4: Đổi y → ies khi có nguyên âm trước y

❌ SAI: "He plaies football."
✅ ĐÚNG: "He plays football."
Giải thích: Nguyên âm + y chỉ thêm -s, KHÔNG đổi y → ies.

 

Lỗi 5: Dùng "haves" thay vì "has"

❌ SAI: "He haves a car."
✅ ĐÚNG: "He has a car."
Giải thích: "Have" là động từ bất quy tắc, với He/She/It là "has", không phải "haves".

 

Lỗi 6: Thêm -s/-es trong câu phủ định hoặc câu hỏi

❌ SAI: "He doesn't works." / "Does he works?"
✅ ĐÚNG: "He doesn't work." / "Does he work?"
Giải thích: Sau doesn't/Does, động từ về dạng NGUYÊN MẪU, không thêm -s/-es.

📝 PHẦN 5: TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Điểm chính cần nhớ:

✅ 5 QUY TẮC THÊM -S/-ES:

1. Thêm -s (Động từ thông thường)

  • work → works, eat → eats, read → reads

2. Thêm -es (Kết thúc: O-S-X-SH-CH)

  • go → goes, miss → misses, fix → fixes
  • wash → washes, watch → watches

3. Y → IES (Phụ âm + y)

  • study → studies, try → tries, fly → flies

4. Thêm -s (Nguyên âm + y)

  • play → plays, say → says, buy → buys

5. Bất quy tắc

  • have → has (KHÔNG phải haves!)

 

💡 Ghi nhớ:

🎯 Mẹo 1: Nhớ cụm "O-S-X-SH-CH" → Thêm -ES

  • go → goes
  • miss → misses
  • fix → fixes
  • wash → washes
  • watch → watches

🎯 Mẹo 2: Phân biệt -y

  • Phụ âm + y → IES: study → studies
  • Nguyên âm + y → S: play → plays

🎯 Mẹo 3: Nhớ "have → has"

  • ✅ He has a car.
  • ❌ He haves a car.

🎯 Quy tắc vàng: Chỉ thêm -s/-es trong:

  • Câu KHẲNG ĐỊNH
  • Với He/She/It
  • Thì Hiện tại đơn

🎯 Bảng tham khảo nhanh:

Đuôi động từ Quy tắc Ví dụ
Thông thường + s works
-o, -s, -x, -sh, -ch + es goes, washes
Phụ âm + y y → ies studies
Nguyên âm + y + s plays
have → has has

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích