Đại từ và Tính từ sở hữu

Đại từ chủ ngữ (I, you, he...)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 30 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Biết và phân biệt được 7 đại từ chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they
  • Sử dụng đúng đại từ chủ ngữ ở đầu câu để thay thế danh từ
  • Kết hợp đúng đại từ chủ ngữ với động từ (am/is/are)
  • Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng đại từ chủ ngữ

📖 PHẦN 1: LÝ THUYẾT

1.1. Đại từ chủ ngữ là gì?

Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns) là những từ dùng để THAY THẾ danh từ làm chủ ngữ trong câu.

💡 Tại sao cần dùng đại từ chủ ngữ?

  • Tránh lặp lại danh từ nhiều lần
  • Làm câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn

Ví dụ so sánh:

  • ❌ Lặp danh từ: "Nam is a student. Nam is 20 years old. Nam lives in Hanoi."
  • ✅ Dùng đại từ: "Nam is a student. He is 20 years old. He lives in Hanoi."

1.2. Bảng 7 đại từ chủ ngữ

Đại từ Phát âm Nghĩa Thay thế cho ai/cái gì Ví dụ
I /aɪ/ Tôi Người nói (bản thân) I am a student. (Tôi là học sinh.)
You /juː/ Bạn/Các bạn Người nghe (1 hoặc nhiều người) You are smart. (Bạn thông minh.)
He /hiː/ Anh ấy/Ông ấy Nam giới (số ít) He is my brother. (Anh ấy là anh trai tôi.)
She /ʃiː/ Cô ấy/Bà ấy Nữ giới (số ít) She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
It /ɪt/ Nó Vật, động vật, khái niệm It is a book. (Nó là một quyển sách.)
We /wiː/ Chúng tôi/Chúng ta Người nói + người khác We are friends. (Chúng tôi là bạn.)
They /ðeɪ/ Họ/Chúng Nhiều người hoặc vật They are students. (Họ là học sinh.)

⭐ Lưu ý quan trọng:

  • I luôn viết HOA, dù ở đầu hay giữa câu
  • You có thể là số ít (1 người) hoặc số nhiều (nhiều người)
  • It dùng cho vật, động vật, và cả trẻ em khi chưa biết giới tính

1.3. Vị trí và vai trò trong câu

A. Vị trí: Ở ĐẦU CÂU, trước động từ

Cấu trúc cơ bản:

Đại từ chủ ngữ + Động từ + ...
Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
I + am I am happy. Tôi vui.
You + are You are kind. Bạn tốt bụng.
He + is He is tall. Anh ấy cao.
She + is She is beautiful. Cô ấy đẹp.
It + is It is big. Nó to.
We + are We are busy. Chúng tôi bận.
They + are They are late. Họ muộn.

 

B. Vai trò: Làm CHỦ NGỮ của câu

Đại từ chủ ngữ là người/vật THỰC HIỆN hành động:

Đại từ Hành động Ví dụ đầy đủ
I study I study English. (Tôi học tiếng Anh.)
You work You work hard. (Bạn làm việc chăm chỉ.)
He plays He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.)
She reads She reads books. (Cô ấy đọc sách.)
It rains It rains today. (Hôm nay trời mưa.)
We live We live in Hanoi. (Chúng tôi sống ở Hà Nội.)
They eat They eat lunch. (Họ ăn trưa.)

 

1.4. Cách thay thế danh từ bằng đại từ

Nguyên tắc thay thế:

Danh từ gốc Đại từ thay thế Ví dụ
Người nói (tôi) I Tôi là Nam. → I am Nam.
Người nghe (bạn) You Bạn khỏe không? → Are you OK?
Nam/John/Mr. Brown (nam) He Nam cao. → He is tall.
Lan/Mary/Ms. Green (nữ) She Lan đẹp. → She is beautiful.
Con mèo/Cái bàn/Cuốn sách It Con mèo nhỏ. → It is small.
Tôi + bạn/người khác We Tôi và bạn là bạn bè. → We are friends.
Nam và Lan/Các bạn/Những cuốn sách They Nam và Lan học. → They study.

 

1.5. Kết hợp với động từ TO BE (am/is/are)

Đây là kiến thức CỰC KỲ QUAN TRỌNG:

Đại từ Động từ TO BE Ví dụ Dịch nghĩa
I am I am a student. Tôi là học sinh.
You are You are nice. Bạn tốt.
He is He is busy. Anh ấy bận.
She is She is happy. Cô ấy vui.
It is It is hot. Trời nóng.
We are We are ready. Chúng tôi sẵn sàng.
They are They are here. Họ ở đây.

💡 Công thức ghi nhớ:

  • I → am
  • He/She/It → is
  • You/We/They → are

🎨 PHẦN 2: VÍ DỤ MINH HỌA

2.1. Thay thế danh từ bằng đại từ

Ví dụ 1: Thay thế người

Câu gốc (có danh từ) Câu mới (có đại từ)
Nam is a doctor. He is a doctor. (Anh ấy là bác sĩ.)
Lan is beautiful. She is beautiful. (Cô ấy đẹp.)
Nam and Lan are friends. They are friends. (Họ là bạn.)
Mr. John teaches English. He teaches English. (Ông ấy dạy tiếng Anh.)
My mother cooks well. She cooks well. (Mẹ tôi nấu ăn ngon.)

 

Ví dụ 2: Thay thế vật

Câu gốc (có danh từ) Câu mới (có đại từ)
The book is new. It is new. (Nó mới.)
The cat is sleeping. It is sleeping. (Nó đang ngủ.)
The books are expensive. They are expensive. (Chúng đắt.)
My phone is broken. It is broken. (Nó bị hỏng.)
The dogs are barking. They are barking. (Chúng đang sủa.)

 

2.2. Trong đoạn văn thực tế

Ví dụ 3: Giới thiệu bản thân và gia đình

"My name is Nam. I am 20 years old. I have a sister. Her name is Lan. She is 18 years old. She is a student. My father is a teacher. He teaches Math. My mother is a doctor. She works at a hospital. We live in Hanoi. We are a happy family."

→ Tên tôi là Nam. Tôi 20 tuổi. Tôi có một em gái. Tên em là Lan. Em 18 tuổi. Em là học sinh. Bố tôi là giáo viên. Ông dạy Toán. Mẹ tôi là bác sĩ. Bà làm việc ở bệnh viện. Chúng tôi sống ở Hà Nội. Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.

 

Ví dụ 4: Mô tả bạn bè

"This is John and Mary. They are my friends. John is from England. He is tall and friendly. Mary is from America. She is kind and smart. We often study together. We are close friends."

→ Đây là John và Mary. Họ là bạn tôi. John đến từ Anh. Anh ấy cao và thân thiện. Mary đến từ Mỹ. Cô ấy tốt bụng và thông minh. Chúng tôi thường học cùng nhau. Chúng tôi là bạn thân.

 

2.3. Trong giao tiếp hàng ngày

Tình huống 1: Gặp gỡ bạn bè

  • A: "Hi! I am Nam. What's your name?"
  • B: "I am Lan. Nice to meet you!"
  • A: "Nice to meet you too. Is this your friend?"
  • B: "Yes, he is my friend. He is John."

 

Tình huống 2: Nói về người khác

  • "Look at that girl. She is my sister."
  • "Where is Tom?" – "He is at home."
  • "These are my parents. They are teachers."

 

Tình huống 3: Nói về vật

  • "This is my phone. It is new."
  • "Where are my keys?" – "They are on the table."
  • "Look at that cat. It is so cute!"

⚠️ PHẦN 3: LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Viết "i" thường thay vì "I" hoa

❌ SAI: "i am a student."
✅ ĐÚNG: "I am a student."
Giải thích: Đại từ "I" (tôi) LUÔN LUÔN viết hoa, dù ở đầu hay giữa câu.

 

Lỗi 2: Nhầm lẫn He/She

❌ SAI: "Lan is my friend. He is beautiful." (Lan là nữ)
✅ ĐÚNG: "Lan is my friend. She is beautiful."
Giải thích: "He" dùng cho nam, "She" dùng cho nữ. Phải phân biệt giới tính.

 

Lỗi 3: Dùng sai động từ TO BE

❌ SAI: "He are a student."
✅ ĐÚNG: "He is a student."
Giải thích: "He/She/It" luôn đi với "is", không dùng "are".

 

Lỗi 4: Quên đại từ chủ ngữ

❌ SAI: "Am a student." (thiếu chủ ngữ)
✅ ĐÚNG: "I am a student."
Giải thích: Câu tiếng Anh PHẢI có chủ ngữ. Không được bỏ đại từ chủ ngữ.

 

Lỗi 5: Dùng They cho vật số ít

❌ SAI: "The book is new. They are on the table." (book là số ít)
✅ ĐÚNG: "The book is new. It is on the table."
Giải thích: "It" dùng cho vật số ít, "They" dùng cho số nhiều.

📝 PHẦN 5: TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Điểm chính cần nhớ:

✅ 7 đại từ chủ ngữ: I, You, He, She, It, We, They

✅ Vị trí: Luôn ở ĐẦU CÂU, trước động từ

✅ Vai trò: Làm CHỦ NGỮ, thay thế danh từ để tránh lặp lại

✅ Cách thay thế:

  • Nam (nam) → He
  • Lan (nữ) → She
  • Con mèo/Cái bàn → It
  • Nam và Lan → They
  • Tôi + bạn → We

✅ Kết hợp với TO BE:

  • I → am
  • He/She/It → is
  • You/We/They → are

💡 Ghi nhớ:

🎯 Quy tắc vàng 1: Đại từ "I" (tôi) LUÔN LUÔN viết HOA!

🎯 Quy tắc vàng 2: Câu tiếng Anh PHẢI có chủ ngữ. Không được bỏ đại từ chủ ngữ như tiếng Việt.

🎯 Quy tắc vàng 3: Phân biệt giới tính: He (nam) ≠ She (nữ). It (vật/động vật).

🎯 Mẹo ghi nhớ TO BE:

  • I am = I'm
  • He/She/It is = He's/She's/It's
  • You/We/They are = You're/We're/They're

🎯 Thực hành: Mỗi khi giới thiệu bản thân hoặc người khác, hãy sử dụng đại từ chủ ngữ để làm quen!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích