Đại từ và Tính từ sở hữu

Đại từ tân ngữ (me, you, him...)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 44 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Biết và phân biệt được 7 đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them
  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa đại từ chủ ngữ (I, he, she...) và đại từ tân ngữ (me, him, her...)
  • Sử dụng đúng đại từ tân ngữ sau động từ và sau giới từ
  • Tránh được lỗi nhầm lẫn giữa chủ ngữ và tân ngữ (I love he ❌ → I love him ✅)

📖 PHẦN 1: LÝ THUYẾT

1.1. Đại từ tân ngữ là gì?

Đại từ tân ngữ (Object Pronouns) là những từ dùng để thay thế danh từ làm TÂN NGỮ (object) trong câu.

💡 Tân ngữ là gì?

  • Tân ngữ là người/vật NHẬN hành động
  • Tân ngữ đứng SAU ĐỘNG TỪ hoặc SAU GIỚI TỪ

Ví dụ so sánh:

  • I love Nam. → I love him. (Tôi yêu anh ấy.)
    • "I" = chủ ngữ (người thực hiện hành động "love")
    • "him" = tân ngữ (người nhận hành động "love")

1.2. Bảng 7 đại từ tân ngữ và so sánh với đại từ chủ ngữ

Đại từ CHỦ NGỮ Đại từ TÂN NGỮ Nghĩa Ví dụ
I (tôi) me /miː/ tôi He helps me. (Anh ấy giúp tôi.)
You (bạn) you /juː/ bạn I love you. (Tôi yêu bạn.)
He (anh ấy) him /hɪm/ anh ấy I know him. (Tôi biết anh ấy.)
She (cô ấy) her /hɜːr/ cô ấy I like her. (Tôi thích cô ấy.)
It (nó) it /ɪt/ nó I want it. (Tôi muốn nó.)
We (chúng tôi) us /ʌs/ chúng tôi He calls us. (Anh ấy gọi chúng tôi.)
They (họ) them /ðem/ họ I see them. (Tôi thấy họ.)

⭐ Lưu ý quan trọng:

  • You và It giống nhau ở cả chủ ngữ và tân ngữ
  • Me, him, her, us, them KHÁC HOÀN TOÀN với dạng chủ ngữ

1.3. Vị trí của đại từ tân ngữ trong câu

A. Sau động từ (After Verbs)

Cấu trúc:

Chủ ngữ + Động từ + Đại từ tân ngữ
Động từ Ví dụ Dịch nghĩa
love I love him. Tôi yêu anh ấy.
like She likes me. Cô ấy thích tôi.
help He helps us. Anh ấy giúp chúng tôi.
see They see her. Họ thấy cô ấy.
call She calls them. Cô ấy gọi họ.
know I know you. Tôi biết bạn.
want We want it. Chúng tôi muốn nó.

 

B. Sau giới từ (After Prepositions)

Các giới từ thường gặp: for, to, with, at, about, from

Giới từ Ví dụ Dịch nghĩa
for This is for you. Cái này dành cho bạn.
to She talks to me. Cô ấy nói chuyện với tôi.
with Come with us. Đi với chúng tôi.
at He looks at her. Anh ấy nhìn cô ấy.
about They talk about him. Họ nói về anh ấy.
from I got this from them. Tôi nhận cái này từ họ.

💡 Ghi nhớ: Sau giới từ (for, to, with...) LUÔN LUÔN dùng đại từ TÂN NGỮ, không dùng chủ ngữ!

1.4. So sánh đại từ chủ ngữ vs tân ngữ

Bảng so sánh trực tiếp:

Câu có Chủ ngữ Câu có Tân ngữ
I am happy. (Tôi vui.) He helps me. (Anh ấy giúp tôi.)
He is tall. (Anh ấy cao.) I know him. (Tôi biết anh ấy.)
She is beautiful. (Cô ấy đẹp.) I love her. (Tôi yêu cô ấy.)
We are students. (Chúng tôi là học sinh.) He calls us. (Anh ấy gọi chúng tôi.)
They are here. (Họ ở đây.) I see them. (Tôi thấy họ.)

 

Trong cùng một câu:

Một câu có thể có CẢ chủ ngữ VÀ tân ngữ:

Cấu trúc Ví dụ Phân tích
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ He helps me. He = chủ ngữ, me = tân ngữ
I love her. I = chủ ngữ, her = tân ngữ
She calls them. She = chủ ngữ, them = tân ngữ
We see him. We = chủ ngữ, him = tân ngữ
They know us. They = chủ ngữ, us = tân ngữ

 

1.5. Các trường hợp đặc biệt

A. Với động từ "give" (cho)

Cấu trúc: give + tân ngữ 1 (người) + tân ngữ 2 (vật)

Ví dụ Dịch nghĩa
He gives me a book. Anh ấy cho tôi một quyển sách.
I give him money. Tôi cho anh ấy tiền.
She gives us gifts. Cô ấy cho chúng tôi quà.

 

B. Sau "Let's" (Hãy cùng...)

Ví dụ Dịch nghĩa
Let me help you. Để tôi giúp bạn.
Let him go. Để anh ấy đi.
Let us know. Cho chúng tôi biết.

 

🎨 PHẦN 2: VÍ DỤ MINH HỌA

2.1. Sau động từ thường

Ví dụ 1: Love, like, know

Sai (dùng chủ ngữ) Đúng (dùng tân ngữ)
❌ I love he. ✅ I love him. (Tôi yêu anh ấy.)
❌ She likes I. ✅ She likes me. (Cô ấy thích tôi.)
❌ They know we. ✅ They know us. (Họ biết chúng tôi.)
❌ I see they. ✅ I see them. (Tôi thấy họ.)

 

Ví dụ 2: Help, call, teach

  • "Can you help me?" (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • "He calls her every day." (Anh ấy gọi cô ấy mỗi ngày.)
  • "My teacher teaches us English." (Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Anh.)
  • "I will call them later." (Tôi sẽ gọi họ sau.)

 

2.2. Sau giới từ

Ví dụ 3: For, to, with

Sai (dùng chủ ngữ) Đúng (dùng tân ngữ)
❌ This is for I. ✅ This is for me. (Cái này dành cho tôi.)
❌ She talks to he. ✅ She talks to him. (Cô ấy nói với anh ấy.)
❌ Come with we. ✅ Come with us. (Đi với chúng tôi.)
❌ He sits next to she. ✅ He sits next to her. (Anh ấy ngồi cạnh cô ấy.)

 

Ví dụ 4: About, from, at

  • "They talk about me." (Họ nói về tôi.)
  • "I got this from him." (Tôi nhận cái này từ anh ấy.)
  • "She is angry at them." (Cô ấy giận họ.)
  • "Look at her!" (Nhìn cô ấy kìa!)

 

2.3. Trong đoạn hội thoại thực tế

Tình huống 1: Giữa hai người bạn

A: "Hi! Do you know John?"
B: "Yes, I know him. He is my classmate."
A: "Can you introduce me to him?"
B: "Sure! Let me call him now."

→ A: Chào! Bạn có biết John không?
→ B: Có, tôi biết anh ấy. Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.
→ A: Bạn có thể giới thiệu tôi với anh ấy không?
→ B: Chắc chắn rồi! Để tôi gọi anh ấy ngay.

 

Tình huống 2: Ở trường

"My teacher is very kind. I like her very much. She teaches us Math. She always helps us when we have problems. All students love her."

→ Giáo viên của tôi rất tốt bụng. Tôi rất thích cô ấy. Cô ấy dạy chúng tôi Toán. Cô ấy luôn giúp chúng tôi khi chúng tôi có vấn đề. Tất cả học sinh đều yêu quý cô ấy.

 

Tình huống 3: Về gia đình

"This is my family. My parents love us very much. I respect them. My sister is very kind. I often help her with homework. My brother is funny. Everyone likes him."

→ Đây là gia đình tôi. Bố mẹ tôi rất yêu chúng tôi. Tôi tôn trọng họ. Em gái tôi rất tốt bụng. Tôi thường giúp em ấy làm bài tập. Anh trai tôi vui tính. Mọi người đều thích anh ấy.

⚠️ PHẦN 3: LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng chủ ngữ thay vì tân ngữ sau động từ

❌ SAI: "I love he."
✅ ĐÚNG: "I love him."
Giải thích: Sau động từ "love" phải dùng đại từ TÂN NGỮ "him", không dùng chủ ngữ "he".

 

Lỗi 2: Dùng chủ ngữ sau giới từ

❌ SAI: "This gift is for she."
✅ ĐÚNG: "This gift is for her."
Giải thích: Sau giới từ "for" phải dùng đại từ TÂN NGỮ "her", không dùng chủ ngữ "she".

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn I và me

❌ SAI: "He helps I."
✅ ĐÚNG: "He helps me."
Giải thích: "I" là chủ ngữ (đầu câu), "me" là tân ngữ (sau động từ, sau giới từ).

 

Lỗi 4: Nhầm lẫn we và us

❌ SAI: "They know we."
✅ ĐÚNG: "They know us."
Giải thích: "We" là chủ ngữ, "us" là tân ngữ. Sau động từ "know" phải dùng "us".

 

Lỗi 5: Dùng tân ngữ làm chủ ngữ

❌ SAI: "Me am a student."
✅ ĐÚNG: "I am a student."
Giải thích: Đầu câu phải dùng đại từ CHỦ NGỮ "I", không dùng tân ngữ "me".

📝 PHẦN 5: TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Điểm chính cần nhớ:

✅ 7 đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them

✅ Vị trí đại từ tân ngữ:

  • Sau động từ: I love him. / She helps me.
  • Sau giới từ: for you, to him, with us

✅ So sánh Chủ ngữ vs Tân ngữ:

Chủ ngữ (đầu câu) Tân ngữ (sau động từ/giới từ)
I me
you you
he him
she her
it it
we us
they them

✅ Trong cùng một câu: He helps me. (He = chủ ngữ, me = tân ngữ)

💡 Ghi nhớ:

🎯 Quy tắc vàng 1: Sau động từ (love, like, help, see, call...) → Dùng TÂN NGỮ (me, him, her, us, them)

🎯 Quy tắc vàng 2: Sau giới từ (for, to, with, at, about...) → Dùng TÂN NGỮ

🎯 Quy tắc vàng 3: Đầu câu, trước động từ → Dùng CHỦ NGỮ (I, he, she, we, they)

🎯 Mẹo phân biệt:

  • I (tôi - chủ ngữ) ≠ me (tôi - tân ngữ)
  • He (anh ấy - chủ ngữ) ≠ him (anh ấy - tân ngữ)
  • She (cô ấy - chủ ngữ) ≠ her (cô ấy - tân ngữ)
  • We (chúng tôi - chủ ngữ) ≠ us (chúng tôi - tân ngữ)
  • They (họ - chủ ngữ) ≠ them (họ - tân ngữ)

🎯 Thực hành: Mỗi khi nói câu, hãy tự hỏi "Từ này đứng đầu câu hay sau động từ?" để chọn đúng chủ ngữ hay tân ngữ!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích