Thì Hiện tại hoàn thành

Cấu trúc (have/has + V3)

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 33 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cấu trúc Have/Has + V3 của thì hiện tại hoàn thành
  • Chia đúng have/has theo chủ ngữ
  • Viết câu khẳng định, phủ định, nghi vấn với thì hiện tại hoàn thành
  • Biết V3 (quá khứ phân từ) của động từ có quy tắc và bất quy tắc
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT

1. Thì Hiện tại hoàn thành là gì?

Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để nói về:

  • Hành động ĐÃ HOÀN THÀNH trong quá khứ nhưng KẾT QUẢ VẪN CÒN ở hiện tại
  • Kinh nghiệm trong đời
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và VẪN TIẾP TỤC đến hiện tại

Ví dụ:

  • I have finished my homework. → Tôi đã hoàn thành bài tập rồi. (bây giờ xong rồi)
  • She has lived here for 5 years. → Cô ấy đã sống ở đây 5 năm. (vẫn đang sống)

💡 Đặc điểm: Kết nối QUÁ KHỨ với HIỆN TẠI

 

2. Công thức cơ bản

Công thức:

S + have/has + V3 (Past Participle)

Giải thích:

  • S = Chủ ngữ
  • have/has = trợ động từ (chia theo chủ ngữ)
  • V3 = Quá khứ phân từ (Past Participle)

 

3. Cách chia Have/Has theo chủ ngữ

Quy tắc:

Chủ ngữ Trợ động từ Ví dụ
I have I have finished.
You have You have done.
We have We have seen.
They have They have gone.
He has He has finished.
She has She has done.
It has It has rained.

📌 Quy tắc đơn giản:

I/You/We/They → HAVE
He/She/It → HAS

⭐ Giống với thì hiện tại đơn: Chủ ngữ số ít thứ 3 (he/she/it) dùng has, còn lại dùng have.

4. V3 - Quá khứ phân từ

V3 (Past Participle) là dạng thứ 3 của động từ:

🔹 Động từ có quy tắc: V3 = V-ed

Giống với dạng quá khứ đơn (V2):

V1 V2 V3 Nghĩa
work worked worked làm việc
play played played chơi
study studied studied học
finish finished finished hoàn thành

Ví dụ:

  • I have worked here for 3 years.
  • She has played tennis.

 

🔹 Động từ bất quy tắc: V3 khác V2

Quan trọng: Phải học thuộc V3 của động từ bất quy tắc!

Nhóm A-A-A (giống nhau):

V1 V2 V3 Nghĩa
cut cut cut cắt
put put put đặt
hit hit hit đánh

 

Nhóm A-B-B (V2 = V3):

V1 V2 V3 Nghĩa
make made made làm
have had had có
buy bought bought mua
bring brought brought mang đến
think thought thought nghĩ
teach taught taught dạy
find found found tìm thấy
meet met met gặp

 

Nhóm A-B-C (khác nhau):

V1 V2 V3 Nghĩa
go went gone đi
do did done làm
see saw seen nhìn thấy
eat ate eaten ăn
give gave given cho
take took taken lấy
write wrote written viết
know knew known biết
speak spoke spoken nói
break broke broken vỡ
drive drove driven lái
begin began begun bắt đầu
drink drank drunk uống
swim swam swum bơi
sing sang sung hát

⚠️ Lưu ý: V3 của động từ bất quy tắc PHẢI HỌC THUỘC - không có quy tắc!

5. Câu khẳng định

🔸 Công thức:

S + have/has + V3 + ...

Ví dụ:

Chủ ngữ Câu Tiếng Việt
I I have finished my work. Tôi đã hoàn thành công việc.
You You have done a great job. Bạn đã làm tốt lắm.
He He has gone home. Anh ấy đã về nhà.
She She has eaten lunch. Cô ấy đã ăn trưa.
We We have seen that movie. Chúng tôi đã xem bộ phim đó.
They They have bought a car. Họ đã mua xe.

 

🔸 Dạng rút gọn:

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn
I have I**'ve**
You have You**'ve**
We have We**'ve**
They have They**'ve**
He has He**'s**
She has She**'s**
It has It**'s**

Ví dụ:

  • I**'ve** finished. = I have finished.
  • She**'s** gone. = She has gone.

⚠️ Chú ý: "He's" có thể là "He is" hoặc "He has" tùy ngữ cảnh!

6. Câu phủ định

🔸 Công thức:

S + have not/has not + V3 + ...

Rút gọn:

  • have not → haven't
  • has not → hasn't

Ví dụ:

Chủ ngữ Câu đầy đủ Câu rút gọn Tiếng Việt
I I have not finished. I haven't finished. Tôi chưa hoàn thành.
He He has not gone. He hasn't gone. Anh ấy chưa đi.
We We have not seen it. We haven't seen it. Chúng tôi chưa thấy.
She She has not eaten. She hasn't eaten. Cô ấy chưa ăn.

💡 Trong hội thoại: Thường dùng haven't/hasn't vì nghe tự nhiên hơn.

 

7. Câu hỏi

🔸 Công thức:

Have/Has + S + V3 + ...?

Cách tạo: Đảo have/has lên TRƯỚC chủ ngữ

Ví dụ:

Câu khẳng định Câu hỏi Tiếng Việt
You have finished. Have you finished? Bạn đã hoàn thành chưa?
He has gone. Has he gone? Anh ấy đã đi chưa?
They have seen it. Have they seen it? Họ đã thấy nó chưa?

 

🔸 Cách trả lời:

Trả lời ngắn:

Câu hỏi Trả lời Yes Trả lời No
Have you finished? Yes, I have. No, I haven't.
Has she eaten? Yes, she has. No, she hasn't.
Have they gone? Yes, they have. No, they haven't.

⚠️ Lưu ý: Trong câu trả lời ngắn:

  • KHÔNG rút gọn "Yes, I have" (không nói "Yes, I**'ve**")
  • Có thể rút gọn "No, I haven't"

8. So sánh với thì Quá khứ đơn

  HIỆN TẠI HOÀN THÀNH QUÁ KHỨ ĐƠN
Công thức S + have/has + V3 S + V-ed/V2
Thời điểm Không rõ hoặc không quan trọng Rõ ràng (yesterday, last...)
Kết quả Vẫn còn liên quan đến hiện tại Đã kết thúc hoàn toàn
Ví dụ I have finished. (bây giờ xong rồi) I finished yesterday. (hôm qua xong)

Ví dụ so sánh:

  • I have seen that movie. → Tôi đã xem phim đó rồi. (không nói khi nào)
  • I saw that movie yesterday. → Tôi đã xem phim đó hôm qua. (rõ thời điểm)

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Hỏi về công việc

A: Have you finished your homework?
→ Bạn đã hoàn thành bài tập chưa?

B: Yes, I have. I**'ve** just finished it.
→ Rồi. Tôi vừa hoàn thành xong.

A: Great! Has Tom finished his work?
→ Tuyệt! Tom đã hoàn thành công việc chưa?

B: No, he hasn't. He**'s** still working.
→ Chưa. Anh ấy vẫn đang làm.

 

Tình huống 2: Nói về kinh nghiệm

A: Have you been to Japan?
→ Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?

B: Yes, I have. I**'ve** been there twice.
→ Rồi. Tôi đã đến đó 2 lần.

A: Really? Has your sister been there?
→ Thật không? Chị gái bạn đã đến đó chưa?

B: No, she hasn't. She hasn't traveled abroad yet.
→ Chưa. Chị ấy chưa đi du lịch nước ngoài.

 

Tình huống 3: Nói về hành động vừa xong

A: Where is Mom?
→ Mẹ đâu rồi?

B: She**'s** gone to the market.
→ Mẹ đã đi chợ rồi.

A: Has she bought vegetables?
→ Mẹ đã mua rau chưa?

B: Yes, she has. She**'s** just come back.
→ Rồi. Mẹ vừa về.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng sai have/has theo chủ ngữ

❌ SAI: She have finished.
✅ ĐÚNG: She has finished.

❌ SAI: They has gone.
✅ ĐÚNG: They have gone.

Giải thích: He/She/It dùng has, còn lại dùng have.

 

Lỗi 2: Dùng V2 thay vì V3

❌ SAI: I have went there.
✅ ĐÚNG: I have gone there.

❌ SAI: She has ate lunch.
✅ ĐÚNG: She has eaten lunch.

Giải thích: Sau have/has phải dùng V3, không phải V2.

 

Lỗi 3: Quên "have/has"

❌ SAI: I finished my homework. (muốn dùng hiện tại hoàn thành)
✅ ĐÚNG: I have finished my homework.

Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành phải có have/has.

 

Lỗi 4: Dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm cụ thể

❌ SAI: I have finished yesterday.
✅ ĐÚNG: I finished yesterday.

Giải thích: Có "yesterday" (thời điểm cụ thể) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

 

Lỗi 5: Nhầm "been" và "gone"

❌ SAI: She has been to the market. (mà vẫn ở đó)
✅ ĐÚNG: She has gone to the market. (đã đi và chưa về)

Giải thích:

  • gone = đã đi (chưa về)
  • been = đã đến (và đã về rồi)

 

Lỗi 6: Rút gọn sai trong câu trả lời "Yes"

❌ SAI: Yes, I**'ve**.
✅ ĐÚNG: Yes, I have.

Giải thích: Không rút gọn have/has trong câu trả lời "Yes".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức thì Hiện tại hoàn thành:

S + have/has + V3

✅ Cách chia have/has:

  • I/You/We/They → have
  • He/She/It → has

✅ V3 (Quá khứ phân từ):

  • Động từ có quy tắc: V3 = V-ed (worked, played...)
  • Động từ bất quy tắc: phải học thuộc (gone, eaten, seen...)

✅ 3 loại câu:

  • Khẳng định: I have finished.
  • Phủ định: I haven't finished.
  • Nghi vấn: Have you finished? → Yes, I have. / No, I haven't.

✅ Dạng rút gọn:

  • have → 've (I've, you've, we've, they've)
  • has → 's (he's, she's, it's)
  • have not → haven't
  • has not → hasn't

✅ Lưu ý quan trọng:

  • Sau have/has phải dùng V3, không phải V2
  • Không dùng với thời điểm cụ thể (yesterday, last week...)
  • Không rút gọn trong câu trả lời "Yes"

💡 Ghi nhớ:

  • ❌ She have finished → ✅ She has finished
  • ❌ I have went → ✅ I have gone
  • ❌ Yes, I've → ✅ Yes, I have

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích