Giới từ cơ bản

Giới từ nơi chốn (in/on/at/under/next to...)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 23 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cách dùng In, On, At để chỉ nơi chốn
  • Sử dụng thành thạo các giới từ vị trí cơ bản (under, next to, behind...)
  • Mô tả vị trí của đồ vật, người một cách chính xác
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 PHẦN 1: IN/ON/AT TRONG KHÔNG GIAN

1. Nguyên tắc chung

Quy tắc đơn giản:

IN  → BÊN TRONG (không gian có ranh giới)
ON  → BỀ MẶT, TRÊN (tiếp xúc bề mặt)
AT  → ĐIỂM CỤ THỂ (vị trí chung chung)

💡 Cách nhớ:

  • IN = ở trong (có tường, có ranh giới)
  • ON = ở trên (chạm vào bề mặt)
  • AT = ở tại (một điểm, một nơi)

2. GIỚI TỪ IN

IN dùng khi ở BÊN TRONG không gian có ranh giới:

🔹 Trong phòng/tòa nhà

Ví dụ Tiếng Việt
in the room trong phòng
in the house trong nhà
in the building trong tòa nhà
in the office trong văn phòng
in the kitchen trong bếp

Câu hoàn chỉnh:

  • I am in the room. → Tôi đang ở trong phòng.
  • She works in the office. → Cô ấy làm việc trong văn phòng.

 

🔹 Trong thành phố/quốc gia

Ví dụ Tiếng Việt
in Hanoi ở Hà Nội
in Vietnam ở Việt Nam
in the city trong thành phố
in the country ở nông thôn

Câu hoàn chỉnh:

  • I live in Hanoi. → Tôi sống ở Hà Nội.
  • She was born in Vietnam. → Cô ấy sinh ra ở Việt Nam.

 

🔹 Trong phương tiện kín (lớn)

Ví dụ Tiếng Việt
in the car trong xe hơi
in the taxi trong taxi
in the bus trong xe buýt

Câu hoàn chỉnh:

  • He is in the car. → Anh ấy đang ở trong xe.

 

🔹 Trong các vật có chứa

Ví dụ Tiếng Việt
in the box trong hộp
in the bag trong túi
in the bottle trong chai
in the drawer trong ngăn kéo

 

3. GIỚI TỪ ON

ON dùng khi ở TRÊN BỀ MẶT (tiếp xúc):

🔹 Trên bề mặt

Ví dụ Tiếng Việt
on the table trên bàn
on the desk trên bàn làm việc
on the floor trên sàn
on the wall trên tường
on the ceiling trên trần nhà

Câu hoàn chỉnh:

  • The book is on the table. → Quyển sách ở trên bàn.
  • The picture is on the wall. → Bức tranh ở trên tường.

 

🔹 Trên tầng lầu

Ví dụ Tiếng Việt
on the first floor ở tầng 1
on the second floor ở tầng 2

 

🔹 Trên phương tiện công cộng (mở)

Ví dụ Tiếng Việt
on the bus trên xe buýt
on the train trên tàu
on the plane trên máy bay
on the bike trên xe đạp

⚠️ Lưu ý: Mặc dù xe buýt kín, nhưng quy ước dùng on vì nó là phương tiện công cộng.

So sánh:

  • in the car (xe riêng - nhỏ)
  • on the bus (xe công cộng - lớn)

 

🔹 Trên đường

Ví dụ Tiếng Việt
on Main Street trên đường Main
on the road trên đường
on the left ở bên trái
on the right ở bên phải

 

4. GIỚI TỪ AT

AT dùng cho ĐIỂM CỤ THỂ, ĐỊA ĐIỂM CHUNG CHUNG:

🔹 Tại địa điểm cụ thể

Ví dụ Tiếng Việt
at the station ở ga tàu
at the airport ở sân bay
at the bus stop ở trạm xe buýt
at the door ở cửa
at the window ở cửa sổ
at school ở trường
at work ở chỗ làm
at home ở nhà

Câu hoàn chỉnh:

  • I am at the station. → Tôi đang ở ga tàu.
  • She is at school. → Cô ấy đang ở trường.

 

🔹 Tại sự kiện

Ví dụ Tiếng Việt
at the party tại tiệc
at the concert tại buổi hòa nhạc
at the meeting tại cuộc họp

 

5. Bảng so sánh In/On/At

GIỚI TỪ DÙNG VỚI VÍ DỤ
IN Bên trong (có ranh giới) in the room, in the box
  Thành phố/Quốc gia in Hanoi, in Vietnam
  Xe riêng (nhỏ) in the car, in the taxi
ON Trên bề mặt on the table, on the wall
  Tầng lầu on the first floor
  Phương tiện công cộng on the bus, on the train
  Đường on Main Street
AT Điểm cụ thể at the station, at the door
  Địa điểm chung chung at school, at home
  Sự kiện at the party

 

📖 PHẦN 2: CÁC GIỚI TỪ VỊ TRÍ CƠ BẢN

1. Giới từ chỉ vị trí phổ biến

🔹 UNDER - Dưới

Ví dụ:

  • The cat is under the table. → Con mèo ở dưới bàn.
  • The ball is under the bed. → Quả bóng ở dưới giường.
     TABLE
     -----
       🐱 (cat under the table)

 

🔹 ABOVE / OVER - Phía trên (không chạm)

ABOVE = phía trên (cao hơn)
OVER = phía trên (che phủ)

Ví dụ:

  • The lamp is above the table. → Cái đèn ở phía trên bàn.
  • The bridge is over the river. → Cây cầu bắc qua sông.
      💡 (lamp above)
     -----
     TABLE

 

🔹 BELOW / UNDER - Phía dưới

BELOW = phía dưới (thấp hơn)
UNDER = ngay dưới (bị che)

Ví dụ:

  • The fish is below the surface. → Con cá ở dưới mặt nước.
  • The dog is under the table. → Con chó ở dưới bàn.

 

🔹 NEXT TO / BESIDE - Bên cạnh

Ví dụ:

  • The chair is next to the table. → Cái ghế ở bên cạnh bàn.
  • She sat beside me. → Cô ấy ngồi bên cạnh tôi.
  🪑 📦  (chair next to box)

 

🔹 BETWEEN - Ở giữa (2 vật)

Ví dụ:

  • The cat is between the two dogs. → Con mèo ở giữa hai con chó.
  • I sat between Tom and Mary. → Tôi ngồi giữa Tom và Mary.
  🐕 🐱 🐕  (cat between two dogs)

 

🔹 AMONG - Ở giữa (nhiều vật)

Ví dụ:

  • She is standing among the crowd. → Cô ấy đang đứng giữa đám đông.

 

🔹 BEHIND - Phía sau

Ví dụ:

  • The car is behind the house. → Xe hơi ở phía sau nhà.
  • He is hiding behind the door. → Anh ấy đang trốn sau cửa.
  🏠 🚗  (car behind house)

 

🔹 IN FRONT OF - Phía trước

Ví dụ:

  • The car is in front of the house. → Xe hơi ở phía trước nhà.
  • She is standing in front of me. → Cô ấy đang đứng trước mặt tôi.
  🚗 🏠  (car in front of house)

 

🔹 OPPOSITE - Đối diện

Ví dụ:

  • The bank is opposite the post office. → Ngân hàng đối diện bưu điện.
  🏦  ←→  📮  (bank opposite post office)

 

🔹 NEAR / CLOSE TO - Gần

Ví dụ:

  • The school is near my house. → Trường học gần nhà tôi.
  • The station is close to here. → Ga tàu gần đây.

 

🔹 FAR FROM - Xa

Ví dụ:

  • The airport is far from the city. → Sân bay xa thành phố.

 

2. Bảng tổng hợp giới từ vị trí

GIỚI TỪ NGHĨA VÍ DỤ
under dưới The cat is under the table.
above phía trên The lamp is above the table.
over trên (che phủ) The bridge is over the river.
below phía dưới The fish is below the surface.
next to bên cạnh The chair is next to the table.
beside bên cạnh She sat beside me.
between giữa (2 vật) I sat between Tom and Mary.
among giữa (nhiều) She is among the crowd.
behind phía sau The car is behind the house.
in front of phía trước The car is in front of the house.
opposite đối diện The bank is opposite the school.
near gần The school is near my house.
far from xa The airport is far from here.

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Mô tả phòng

A: Where is the book?
→ Quyển sách ở đâu?

B: It's on the table, next to the lamp.
→ Nó ở trên bàn, bên cạnh cái đèn.

A: And where is the cat?
→ Còn con mèo ở đâu?

B: The cat is under the table.
→ Con mèo ở dưới bàn.

 

Tình huống 2: Hỏi đường

A: Excuse me, where is the bank?
→ Xin lỗi, ngân hàng ở đâu?

B: It's on Main Street, opposite the post office.
→ Nó ở đường Main, đối diện bưu điện.

A: Is it near here?
→ Nó có gần đây không?

B: Yes, it's very close. Just walk straight.
→ Có, rất gần. Chỉ cần đi thẳng.

 

Tình huống 3: Mô tả vị trí ngồi

A: Where do you sit in the classroom?
→ Bạn ngồi đâu trong lớp học?

B: I sit between Tom and Mary, in front of the teacher's desk.
→ Tôi ngồi giữa Tom và Mary, trước bàn giáo viên.

A: Is your desk near the window?
→ Bàn của bạn có gần cửa sổ không?

B: Yes, it's next to the window.
→ Có, nó ở bên cạnh cửa sổ.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Nhầm In/On với bề mặt

❌ SAI: The book is in the table.
✅ ĐÚNG: The book is on the table.

Giải thích: Sách ở trên bàn (tiếp xúc bề mặt), không trong bàn.

 

Lỗi 2: Nhầm At/In với địa điểm

❌ SAI: I am in the station. (muốn nói đang đợi ở ga)
✅ ĐÚNG: I am at the station.

Giải thích:

  • At the station = ở ga (điểm chung chung)
  • In the station = bên trong ga (trong tòa nhà ga)

 

Lỗi 3: Dùng "on" với xe hơi riêng

❌ SAI: He is on the car.
✅ ĐÚNG: He is in the car.

Giải thích: Xe hơi riêng dùng in, không phải on.

 

Lỗi 4: Nhầm "between" và "among"

❌ SAI: She is between the crowd.
✅ ĐÚNG: She is among the crowd.

Giải thích:

  • Between = giữa 2 vật
  • Among = giữa nhiều vật

 

Lỗi 5: Quên "of" trong "in front of"

❌ SAI: The car is in front the house.
✅ ĐÚNG: The car is in front of the house.

Giải thích: Phải có "of" sau "in front".

 

Lỗi 6: Nhầm "in" và "at" với địa chỉ

❌ SAI: I live at Hanoi.
✅ ĐÚNG: I live in Hanoi.

Giải thích:

  • In + thành phố/quốc gia
  • At + địa chỉ cụ thể (at 123 Main Street)

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ IN/ON/AT trong không gian:

Giới từ Dùng với Ví dụ
IN Bên trong (có ranh giới) in the room, in the box
  Thành phố/Quốc gia in Hanoi, in Vietnam
  Xe riêng (nhỏ) in the car
ON Trên bề mặt on the table, on the wall
  Phương tiện công cộng on the bus, on the train
AT Điểm cụ thể at the station, at school

✅ Giới từ vị trí cơ bản:

  • under = dưới
  • next to = bên cạnh
  • between = giữa (2 vật)
  • behind = phía sau
  • in front of = phía trước
  • opposite = đối diện
  • near = gần

✅ Lưu ý quan trọng:

  • Xe riêng: in the car
  • Xe công cộng: on the bus
  • Between (2 vật) ≠ Among (nhiều vật)
  • "In front of" phải có "of"
  • Thành phố: in Hanoi (không phải "at")

💡 Ghi nhớ:

  • IN = bên trong
  • ON = trên bề mặt
  • AT = tại điểm cụ thể

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích