Giới từ cơ bản

Giới từ thời gian (in/on/at)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 33 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cách dùng In, On, At với thời gian
  • Phân biệt được khi nào dùng giới từ nào
  • Nhớ các trường hợp đặc biệt và ngoại lệ
  • Tránh được các lỗi phổ biến nhất

📖 LÝ THUYẾT

1. Nguyên tắc chung

Quy tắc đơn giản:

IN  → Khoảng thời gian DÀI (tháng, năm, mùa, buổi)
ON  → Ngày CỤ THỂ (ngày trong tuần, ngày tháng)
AT  → Thời điểm CHÍNH XÁC (giờ, điểm thời gian cụ thể)

💡 Cách nhớ: Từ RỘNG → HẸP

  • IN = rộng nhất (tháng, năm, mùa)
  • ON = hẹp hơn (ngày cụ thể)
  • AT = hẹp nhất (giờ chính xác)

📖 GIỚI TỪ IN

1. Khi nào dùng IN

IN dùng với các khoảng thời gian DÀI, CHUNG CHUNG:

🔹 1. Tháng (Months)

Ví dụ Tiếng Việt
in January vào tháng Giêng
in May vào tháng Năm
in December vào tháng Mười Hai

Câu hoàn chỉnh:

  • I was born in May. → Tôi sinh vào tháng Năm.
  • School starts in September. → Học kỳ bắt đầu vào tháng Chín.

 

🔹 2. Năm (Years)

Ví dụ Tiếng Việt
in 2025 vào năm 2025
in 1990 vào năm 1990
in 2000 vào năm 2000

Câu hoàn chỉnh:

  • I was born in 1995. → Tôi sinh năm 1995.
  • We moved here in 2020. → Chúng tôi chuyển đến đây năm 2020.

 

🔹 3. Mùa (Seasons)

Ví dụ Tiếng Việt
in spring vào mùa xuân
in summer vào mùa hè
in autumn/fall vào mùa thu
in winter vào mùa đông

Câu hoàn chỉnh:

  • It's cold in winter. → Trời lạnh vào mùa đông.
  • Flowers bloom in spring. → Hoa nở vào mùa xuân.

 

🔹 4. Buổi trong ngày (Parts of the day)

Ví dụ Tiếng Việt
in the morning vào buổi sáng
in the afternoon vào buổi chiều
in the evening vào buổi tối

⚠️ Ngoại lệ: at night (KHÔNG phải "in the night")

Câu hoàn chỉnh:

  • I study in the morning. → Tôi học vào buổi sáng.
  • We eat dinner in the evening. → Chúng tôi ăn tối vào buổi tối.

 

🔹 5. Thế kỷ (Centuries)

Ví dụ Tiếng Việt
in the 21st century vào thế kỷ 21
in the 1990s vào những năm 1990

 

2. Tóm tắt IN

Công thức:

IN + tháng/năm/mùa/buổi trong ngày/thế kỷ

Ví dụ:

  • in May, in 2025, in summer, in the morning

📖 GIỚI TỪ ON

1. Khi nào dùng ON

ON dùng với NGÀY CỤ THỂ:

🔹 1. Thứ trong tuần (Days of the week)

Ví dụ Tiếng Việt
on Monday vào thứ Hai
on Tuesday vào thứ Ba
on Friday vào thứ Sáu
on Sunday vào Chủ nhật

Câu hoàn chỉnh:

  • I have a meeting on Monday. → Tôi có cuộc họp vào thứ Hai.
  • We don't work on Sunday. → Chúng tôi không làm việc vào Chủ nhật.

 

🔹 2. Ngày tháng (Dates)

Ví dụ Tiếng Việt
on May 15 vào ngày 15 tháng 5
on December 25 vào ngày 25 tháng 12
on January 1st vào ngày 1 tháng Giêng

Câu hoàn chỉnh:

  • My birthday is on May 15. → Sinh nhật tôi vào ngày 15 tháng 5.
  • Christmas is on December 25. → Giáng sinh vào ngày 25 tháng 12.

 

🔹 3. Ngày lễ cụ thể (Specific holidays)

Ví dụ Tiếng Việt
on Christmas Day vào ngày Giáng sinh
on New Year's Day vào ngày Tết Dương lịch
on my birthday vào sinh nhật tôi

Câu hoàn chỉnh:

  • We celebrate on Christmas Day. → Chúng tôi ăn mừng vào ngày Giáng sinh.

 

🔹 4. Thứ + buổi trong ngày (Day + part of day)

Khi kết hợp thứ với buổi trong ngày, dùng ON:

Ví dụ Tiếng Việt
on Monday morning vào sáng thứ Hai
on Friday afternoon vào chiều thứ Sáu
on Saturday evening vào tối thứ Bảy

⭐ So sánh:

  • in the morning (buổi sáng nói chung)
  • on Monday morning (sáng thứ Hai cụ thể)

Câu hoàn chỉnh:

  • I have a class on Monday morning. → Tôi có lớp học vào sáng thứ Hai.

 

2. Tóm tắt ON

Công thức:

ON + thứ/ngày tháng/ngày lễ cụ thể/thứ + buổi

Ví dụ:

  • on Monday, on May 15, on Christmas Day, on Monday morning

📖 GIỚI TỪ AT

1. Khi nào dùng AT

AT dùng với THỜI ĐIỂM CHÍNH XÁC:

🔹 1. Giờ (Time)

Ví dụ Tiếng Việt
at 8 AM lúc 8 giờ sáng
at 3 PM lúc 3 giờ chiều
at 12:30 lúc 12 giờ 30
at midnight lúc nửa đêm
at noon lúc trưa

Câu hoàn chỉnh:

  • I wake up at 7 AM. → Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
  • The movie starts at 8 PM. → Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.

 

🔹 2. Thời điểm đặc biệt

Ví dụ Tiếng Việt
at night vào ban đêm
at the moment ngay lúc này
at the same time cùng lúc
at present hiện tại

⚠️ Lưu ý đặc biệt: at night (KHÔNG phải "in the night")

Câu hoàn chỉnh:

  • I sleep at night. → Tôi ngủ vào ban đêm.
  • I'm busy at the moment. → Hiện tại tôi đang bận.

 

🔹 3. Kỳ nghỉ dài ngày (Long holidays)

Ví dụ Tiếng Việt
at Christmas vào dịp Giáng sinh
at Easter vào lễ Phục sinh
at Tet vào dịp Tết
at the weekend (UK) vào cuối tuần
on the weekend (US) vào cuối tuần

Câu hoàn chỉnh:

  • We visit family at Christmas. → Chúng tôi thăm gia đình vào dịp Giáng sinh.

 

2. Tóm tắt AT

Công thức:

AT + giờ/thời điểm cụ thể/kỳ nghỉ dài/đêm

Ví dụ:

  • at 8 AM, at night, at Christmas, at the moment
Giới từ Dùng với Ví dụ
IN Tháng in May, in December
. Năm in 2025, in 1990
. Mùa in summer, in winter
. Buổi in the morning, in the evening
. Thế kỷ in the 21st century
ON Thứ on Monday, on Friday
. Ngày tháng on May 15, on December 25
. Ngày lễ on Christmas Day, on my birthday
. Thứ + buổi on Monday morning
AT Giờ at 8 AM, at 3 PM
. Đêm at night
. Thời điểm at the moment, at noon
. Kỳ nghỉ dài at Christmas, at Easter

💡 TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT

1. Không dùng giới từ

Không dùng giới từ với các từ sau:

Từ Ví dụ Tiếng Việt
today I'm busy today. Hôm nay tôi bận.
tomorrow See you tomorrow. Gặp bạn ngày mai.
yesterday I saw him yesterday. Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.
last + time Last week, last year Tuần trước, năm ngoái
next + time Next Monday, next year Thứ Hai tới, năm tới
this + time This morning, this week Sáng nay, tuần này
every + time Every day, every week Mỗi ngày, mỗi tuần

❌ SAI: in today, on tomorrow, at yesterday
✅ ĐÚNG: today, tomorrow, yesterday

 

2. So sánh các trường hợp dễ nhầm

🔸 Morning/Afternoon/Evening

Cụm từ Giới từ Ví dụ
Buổi nói chung IN in the morning
Thứ + buổi ON on Monday morning
Hôm nay/mai + buổi KHÔNG this morning, tomorrow morning

Ví dụ:

  • I study in the morning. (buổi sáng nói chung)
  • I have a class on Monday morning. (sáng thứ Hai cụ thể)
  • I woke up late this morning. (sáng hôm nay - không có giới từ)

 

🔸 Night

⚠️ Đặc biệt:

  • at night (ban đêm)
  • in the evening (buổi tối)

Giải thích: "Night" (đêm khuya) dùng at, "Evening" (tối sớm) dùng in.

 

🔸 Weekend

  • at the weekend (UK - Anh Quốc)
  • on the weekend (US - Mỹ)

Cả hai đều đúng, tùy vùng!

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng "at" với thứ trong tuần

❌ SAI: at Monday
✅ ĐÚNG: on Monday

Giải thích: Thứ trong tuần dùng on, không phải at.

 

Lỗi 2: Dùng "in" với ngày tháng

❌ SAI: in May 15
✅ ĐÚNG: on May 15

Giải thích: Ngày tháng cụ thể dùng on, không phải in.

 

Lỗi 3: Dùng "on" với giờ

❌ SAI: on 8 AM
✅ ĐÚNG: at 8 AM

Giải thích: Giờ dùng at, không phải on.

 

Lỗi 4: Thêm giới từ với today/tomorrow/yesterday

❌ SAI: in today, on tomorrow
✅ ĐÚNG: today, tomorrow (không giới từ)

Giải thích: Các từ này KHÔNG cần giới từ.

 

Lỗi 5: Dùng "in" với "night"

❌ SAI: in the night
✅ ĐÚNG: at night

Giải thích: "Night" dùng at, không phải in.

 

Lỗi 6: Nhầm "in the morning" và "on Monday morning"

❌ SAI: on the morning
✅ ĐÚNG: in the morning (nói chung)
✅ HOẶC: on Monday morning (cụ thể)

Giải thích: Buổi nói chung dùng in, có thứ kèm theo dùng on.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Quy tắc chung: Từ RỘNG → HẸP

  • IN = rộng nhất (tháng, năm, mùa, buổi)
  • ON = hẹp hơn (ngày, thứ)
  • AT = hẹp nhất (giờ, điểm cụ thể)

✅ IN dùng với:

  • Tháng: in May
  • Năm: in 2025
  • Mùa: in summer
  • Buổi: in the morning

✅ ON dùng với:

  • Thứ: on Monday
  • Ngày tháng: on May 15
  • Thứ + buổi: on Monday morning

✅ AT dùng với:

  • Giờ: at 8 AM
  • Đêm: at night
  • Thời điểm: at the moment

✅ Trường hợp đặc biệt:

  • at night (KHÔNG phải "in the night")
  • today, tomorrow, yesterday (KHÔNG giới từ)
  • last/next/this/every + time (KHÔNG giới từ)

💡 Ghi nhớ nhanh:

  • Tháng/Năm/Mùa/Buổi → IN
  • Thứ/Ngày tháng → ON
  • Giờ/Đêm → AT

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích