Thì Tương lai cơ bản

Be going to - Dự định

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 27 câu luyện tập

BÀI 1: BE GOING TO - DỰ ĐỊNH TƯƠNG LAI

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cấu trúc be going to và khi nào dùng
  • Viết câu khẳng định, phủ định, nghi vấn với be going to
  • Phân biệt rõ Will (quyết định tức thì) và Be going to (có kế hoạch)
  • Tránh được lỗi phổ biến (quên "be" hoặc "to")

📖 LÝ THUYẾT

1. Be going to là gì?

Be going to là cấu trúc dùng để nói về KẾ HOẠCH, DỰ ĐỊNH TRONG TƯƠNG LAI.

Khi nào dùng:

  • Có kế hoạch, dự định từ trước (không phải quyết định tức thì)
  • Dự đoán có bằng chứng rõ ràng

Ví dụ:

  • I am going to travel next month. → Tôi sẽ đi du lịch tháng sau. (đã lên kế hoạch)
  • She is going to study abroad. → Cô ấy sẽ đi du học. (đã quyết định)
  • Look at those clouds! It**'s going to rain**. → Nhìn những đám mây kìa! Trời sắp mưa. (có bằng chứng)

💡 Ý nghĩa: "sắp sửa, dự định, có kế hoạch"

2. Công thức câu khẳng định

🔸 Công thức:

S + am/is/are + going to + V(nguyên mẫu)

Giải thích:

  • am/is/are = động từ TO BE (chia theo chủ ngữ)
  • going to = không đổi
  • V = động từ nguyên mẫu (không chia)

Ví dụ:

Chủ ngữ Câu Tiếng Việt
I I am going to travel. Tôi sẽ đi du lịch.
You You are going to pass. Bạn sẽ đỗ.
He He is going to study. Anh ấy sẽ học.
She She is going to work. Cô ấy sẽ làm việc.
It It is going to rain. Trời sẽ mưa.
We We are going to move. Chúng ta sẽ chuyển nhà.
They They are going to leave. Họ sẽ rời đi.

⭐ Lưu ý: Phải chia am/is/are đúng theo chủ ngữ.

 

3. Dạng rút gọn

Trong hội thoại: Thường rút gọn be going to

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Phát âm
I am going to I**'m gonna** /ˈɡɑːnə/
You are going to You**'re gonna** /ˈɡɑːnə/
He is going to He**'s gonna** /ˈɡɑːnə/
She is going to She**'s gonna** /ˈɡɑːnə/
We are going to We**'re gonna** /ˈɡɑːnə/
They are going to They**'re gonna** /ˈɡɑːnə/

⚠️ Lưu ý:

  • "gonna" CHỈ DÙNG trong hội thoại, KHÔNG viết trong văn viết trang trọng
  • Viết: I am going to go.
  • Nói: I**'m gonna** go.

4. Câu phủ định

🔸 Công thức:

S + am not/isn't/aren't + going to + V(nguyên mẫu)

Ví dụ:

Chủ ngữ Câu Tiếng Việt
I I am not going to travel. Tôi sẽ không đi du lịch.
You You aren't going to pass. Bạn sẽ không đỗ.
He He isn't going to study. Anh ấy sẽ không học.
She She isn't going to work. Cô ấy sẽ không làm việc.
It It isn't going to rain. Trời sẽ không mưa.
We We aren't going to move. Chúng ta sẽ không chuyển nhà.
They They aren't going to leave. Họ sẽ không rời đi.

💡 Cách rút gọn:

  • am not → ❌ (không có dạng rút gọn)
  • is not → isn't
  • are not → aren't

5. Câu hỏi

🔸 Công thức:

Am/Is/Are + S + going to + V(nguyên mẫu)?

Cách tạo: Đảo am/is/are lên TRƯỚC chủ ngữ

Ví dụ:

Câu khẳng định Câu hỏi Tiếng Việt
You are going to travel. Are you going to travel? Bạn sẽ đi du lịch không?
He is going to study. Is he going to study? Anh ấy sẽ học không?
They are going to leave. Are they going to leave? Họ sẽ rời đi không?

 

🔸 Cách trả lời:

Trả lời ngắn:

Câu hỏi Trả lời Yes Trả lời No
Are you going to travel? Yes, I am. No, I**'m not**.
Is she going to study? Yes, she is. No, she isn't.
Are they going to leave? Yes, they are. No, they aren't.

⚠️ Lưu ý: Trả lời ngắn CHỈ dùng am/is/are, không lặp lại "going to".

6. Khi nào dùng Be going to

🔹 Cách 1: Kế hoạch, dự định đã có từ trước

Đã suy nghĩ, lên kế hoạch TRƯỚC KHI NÓI.

Ví dụ:

  • I am going to travel to Japan next month. → Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản tháng sau. (đã đặt vé, lên kế hoạch)
  • She is going to study abroad. → Cô ấy sẽ đi du học. (đã quyết định từ lâu)
  • We are going to move to a new house. → Chúng tôi sẽ chuyển đến nhà mới. (đã tìm nhà rồi)

💡 Đặc điểm: Đã CHUẨN BỊ, LÊN KẾ HOẠCH từ trước.

 

🔹 Cách 2: Dự đoán có bằng chứng

Dự đoán dựa trên điều đang thấy NGAY LÚC ĐÓ.

Ví dụ:

  • Look at those clouds! It**'s going to rain**. → Nhìn những đám mây kìa! Trời sắp mưa. (thấy mây đen)
  • Watch out! You**'re going to fall**! → Cẩn thận! Bạn sắp ngã đấy! (thấy bạn đang mất thăng bằng)
  • He is going to crash! → Anh ấy sắp đâm rồi! (thấy xe đang lao tới)

💡 Đặc điểm: Có BẰNG CHỨNG rõ ràng đang diễn ra.

7. So sánh WILL vs BE GOING TO

Đây là phần QUAN TRỌNG NHẤT để phân biệt!

WILL BE GOING TO
Nghĩa Quyết định tức thì Có kế hoạch từ trước
Khi nào Quyết định ngay lúc nói Đã suy nghĩ, lên kế hoạch
Đặc điểm Tự phát, không chuẩn bị Có chuẩn bị
Ví dụ Phone rings: I**'ll** answer it! I**'m going to** call him tonight. (đã định từ trước)

 

🔸 Ví dụ so sánh chi tiết:

Tình huống 1: Ai đó cần giúp

  • Will: I**'ll** help you! → Tôi sẽ giúp bạn! (quyết định ngay lúc thấy)
  • Be going to: I**'m going to** help you with the project next week. → Tôi sẽ giúp bạn dự án tuần tới. (đã hứa từ trước)

 

Tình huống 2: Kế hoạch du lịch

A: What are you going to do this summer? (Hè này bạn sẽ làm gì?)

B: I**'m going to travel** to Thailand. I've already booked the tickets. (Tôi sẽ đi du lịch Thái Lan. Tôi đã đặt vé rồi.)

⚠️ Không dùng "will" vì đã lên kế hoạch từ trước!

 

Tình huống 3: Quyết định tức thì

A: It's hot in here. (Trong này nóng quá.)

B: I**'ll** open the window. (Tôi sẽ mở cửa sổ.) ← Quyết định ngay lúc đó

⚠️ Không dùng "be going to" vì không nghĩ từ trước!

 

Tình huống 4: Dự đoán

  • Will: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.) → Dự đoán chủ quan
  • Be going to: Look at the clouds! It**'s going to** rain. (Nhìn mây kìa! Sắp mưa.) → Có bằng chứng

8. Bảng tổng hợp So sánh

Tình huống WILL BE GOING TO
Quyết định tức thì ✅ I**'ll** help you! ❌
Kế hoạch đã có ❌ ✅ I**'m going to** visit him.
Dự đoán chủ quan ✅ It will rain. (I think) ❌
Dự đoán có bằng chứng ❌ ✅ It**'s going to** rain. (Look!)
Lời hứa ✅ I will help you. ✅ I**'m going to** help you.

💡 Cả hai đều dùng được: Lời hứa, đề nghị (nhưng Will phổ biến hơn)

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Hỏi về kế hoạch

A: What are you going to do this weekend?
→ Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?

B: I**'m going to** visit my grandparents.
→ Tôi sẽ thăm ông bà.

A: That's nice! Are you going to stay there?
→ Hay quá! Bạn sẽ ở lại đó không?

B: Yes, I am. I**'m going to** stay for two days.
→ Có. Tôi sẽ ở lại hai ngày.

 

Tình huống 2: Dự đoán có bằng chứng

A: Look at those dark clouds!
→ Nhìn những đám mây đen kìa!

B: Yes, it**'s going to** rain soon.
→ Đúng vậy, sắp mưa rồi.

A: Are you going to take an umbrella?
→ Bạn sẽ mang ô không?

B: Yes, I am. I always bring one.
→ Có. Tôi luôn mang theo.

 

Tình huống 3: So sánh Will vs Be going to

Tình huống A: Quyết định tức thì

A: I'm thirsty. (Tôi khát nước.)

B: I**'ll** get you some water. (Tôi sẽ lấy nước cho bạn.) ← Quyết định ngay

 

Tình huống B: Có kế hoạch

A: What are you going to do tonight? (Tối nay bạn sẽ làm gì?)

B: I**'m going to** watch a movie. I downloaded it yesterday. (Tôi sẽ xem phim. Tôi đã tải hôm qua rồi.) ← Đã lên kế hoạch

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên "be" (am/is/are)

❌ SAI: I going to travel.
✅ ĐÚNG: I am going to travel.

❌ SAI: She going to study.
✅ ĐÚNG: She is going to study.

Giải thích: Phải có am/is/are trước "going to".

 

Lỗi 2: Quên "to"

❌ SAI: I am going travel.
✅ ĐÚNG: I am going to travel.

Giải thích: Phải có "to" sau "going".

 

Lỗi 3: Chia động từ sau "going to"

❌ SAI: I am going to travels.
✅ ĐÚNG: I am going to travel.

Giải thích: Sau "going to" là động từ NGUYÊN MẪU, không chia.

 

Lỗi 4: Dùng "will" khi đã có kế hoạch

❌ SAI: I will travel next month. (đã đặt vé rồi)
✅ ĐÚNG: I am going to travel next month.

Giải thích: Đã có kế hoạch → dùng be going to, không phải will.

 

Lỗi 5: Trả lời sai câu hỏi

Câu hỏi: Are you going to travel?

❌ SAI: Yes, I am going to.
✅ ĐÚNG: Yes, I am.

Giải thích: Trả lời ngắn chỉ dùng am/is/are, không lặp "going to".

 

Lỗi 6: Chia sai "am/is/are"

❌ SAI: They is going to leave.
✅ ĐÚNG: They are going to leave.

Giải thích: "They" đi với are, không phải is.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Be going to: nói về kế hoạch, dự định đã có từ trước

✅ Công thức:

  • Khẳng định: S + am/is/are + going to + V
  • Phủ định: S + am not/isn't/aren't + going to + V
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V?

✅ Cách dùng:

  • Kế hoạch từ trước: I**'m going to** travel. (đã đặt vé)
  • Dự đoán có bằng chứng: It**'s going to** rain. (thấy mây đen)

✅ So sánh WILL vs BE GOING TO:

Will Be going to
Nghĩa Quyết định tức thì Có kế hoạch
Ví dụ I**'ll** help! (ngay lúc đó) I**'m going to** help. (đã hứa)

✅ Lưu ý quan trọng:

  • Phải có am/is/are (chia theo chủ ngữ)
  • Phải có to sau "going"
  • Sau "going to" là động từ NGUYÊN MẪU
  • Trả lời ngắn: Yes, I am. (không lặp "going to")

💡 Ghi nhớ:

  • ❌ I going to travel → ✅ I am going to travel
  • ❌ I am going travel → ✅ I am going to travel
  • Will = Tức thì | Be going to = Có kế hoạch