Thì Tương lai cơ bản

Will - Tương lai đơn

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 26 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ thì tương lai đơn và khi nào dùng Will
  • Viết câu khẳng định, phủ định, nghi vấn với Will
  • Sử dụng dạng rút gọn 'll và won't tự nhiên
  • Phân biệt các cách dùng Will (dự đoán, quyết định tức thì, lời hứa)
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT

1. Thì Tương lai đơn là gì?

Thì Tương lai đơn (Simple Future) dùng để nói về HÀNH ĐỘNG SẼ XẢY RA TRONG TƯƠNG LAI.

Từ khóa: WILL (sẽ)

Khi nào dùng:

  • Dự đoán về tương lai
  • Quyết định tức thì (ngay lúc nói)
  • Lời hứa, lời đề nghị
  • Sự việc chắc chắn sẽ xảy ra

Ví dụ:

  • I will go to school tomorrow. → Tôi sẽ đi học vào ngày mai.
  • She will help you. → Cô ấy sẽ giúp bạn.
  • It will rain tomorrow. → Ngày mai sẽ mưa.

2. Công thức câu khẳng định

🔸 Công thức:

S + will + V(nguyên mẫu) + ...

Giải thích:

  • S = Chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they)
  • will = trợ động từ (không đổi với mọi chủ ngữ)
  • V = Động từ nguyên mẫu (không chia)

Ví dụ:

Chủ ngữ Câu Tiếng Việt
I I will go to school. Tôi sẽ đi học.
You You will pass the exam. Bạn sẽ đỗ kỳ thi.
He He will help you. Anh ấy sẽ giúp bạn.
She She will come tomorrow. Cô ấy sẽ đến vào ngày mai.
It It will rain. Trời sẽ mưa.
We We will win. Chúng ta sẽ thắng.
They They will arrive soon. Họ sẽ đến sớm.

⭐ Lưu ý: Will KHÔNG THAY ĐỔI theo chủ ngữ (không có "wills" với he/she/it).

 

3. Dạng rút gọn ('ll)

Trong hội thoại: Thường rút gọn will thành 'll

Công thức:

S + 'll + V

Ví dụ:

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Tiếng Việt
I will go I**'ll** go Tôi sẽ đi
You will see You**'ll** see Bạn sẽ thấy
He will come He**'ll** come Anh ấy sẽ đến
She will help She**'ll** help Cô ấy sẽ giúp
We will win We**'ll** win Chúng ta sẽ thắng
They will arrive They**'ll** arrive Họ sẽ đến

💡 Cách phát âm: 'll phát âm như /l/ hoặc /əl/

4. Câu phủ định

🔸 Công thức:

S + will not + V(nguyên mẫu) + ...

Rút gọn:

  • will not → won't /woʊnt/

Ví dụ:

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Tiếng Việt
I will not go I won't go Tôi sẽ không đi
You will not pass You won't pass Bạn sẽ không đỗ
He will not help He won't help Anh ấy sẽ không giúp
She will not come She won't come Cô ấy sẽ không đến
It will not rain It won't rain Trời sẽ không mưa
We will not lose We won't lose Chúng ta sẽ không thua
They will not arrive They won't arrive Họ sẽ không đến

💡 Trong hội thoại: Thường dùng won't vì nghe tự nhiên hơn.

⚠️ Lưu ý phát âm: "won't" phát âm /woʊnt/ (không phải /wɪlnt/)

5. Câu hỏi

🔸 Công thức:

Will + S + V(nguyên mẫu) + ...?

Cách tạo: Đảo Will lên TRƯỚC chủ ngữ

Ví dụ:

Câu khẳng định Câu hỏi Tiếng Việt
You will go. Will you go? Bạn sẽ đi không?
He will help. Will he help? Anh ấy sẽ giúp không?
They will come. Will they come? Họ sẽ đến không?
It will rain. Will it rain? Trời sẽ mưa không?

 

🔸 Cách trả lời:

Trả lời ngắn:

Câu hỏi Trả lời Yes Trả lời No
Will you go? Yes, I will. No, I won't.
Will she help? Yes, she will. No, she won't.
Will they come? Yes, they will. No, they won't.

⚠️ Lưu ý: Trong câu trả lời ngắn:

  • KHÔNG rút gọn "Yes, I will" (không nói "Yes, I**'ll**")
  • Có thể rút gọn "No, I won't" (hoặc "No, I will not")

6. Các cách dùng Will

🔹 Cách 1: Dự đoán về tương lai

Dùng để dự đoán điều gì sẽ xảy ra (không chắc chắn 100%).

Ví dụ:

  • It will rain tomorrow. → Ngày mai sẽ mưa. (dự đoán)
  • You will pass the exam. → Bạn sẽ đỗ kỳ thi. (dự đoán)
  • Life will be better. → Cuộc sống sẽ tốt hơn. (dự đoán)

💡 Từ hay đi kèm: I think..., I believe..., probably, maybe

Ví dụ:

  • I think it will rain tomorrow.
  • Maybe she will come.

 

🔹 Cách 2: Quyết định tức thì

Dùng khi quyết định ngay lúc nói (không lên kế hoạch trước).

Ví dụ:

Tình huống Câu
Điện thoại kêu I**'ll** answer it! → Tôi sẽ trả lời!
Ai đó cần giúp I**'ll** help you! → Tôi sẽ giúp bạn!
Quên mang đồ I**'ll** go back and get it. → Tôi sẽ quay lại lấy.

💡 Đặc điểm: Quyết định NGAY LÚC ĐÓ, không nghĩ từ trước.

 

🔹 Cách 3: Lời hứa

Dùng để hứa sẽ làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • I will help you. I promise! → Tôi sẽ giúp bạn. Tôi hứa!
  • I won't tell anyone. → Tôi sẽ không nói với ai.
  • I will be there on time. → Tôi sẽ đến đúng giờ.

 

🔹 Cách 4: Lời đề nghị/Đề xuất

Dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc làm gì đó.

Ví dụ:

  • Will you help me? → Bạn sẽ giúp tôi chứ? (đề nghị)
  • I**'ll** open the door for you. → Tôi sẽ mở cửa cho bạn. (đề xuất)
  • Will you have some tea? → Bạn uống trà nhé? (mời)

7. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai

Các từ/cụm từ thời gian phổ biến:

Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
tomorrow ngày mai I will go tomorrow.
next + time ... tới She will come next week.
in + thời gian trong... nữa They will arrive in 2 hours.
soon sớm We will meet soon.
later sau này I**'ll** call you later.
tonight tối nay It will rain tonight.
in the future trong tương lai Life will be better in the future.

 

8. So sánh 3 thì: Quá khứ - Hiện tại - Tương lai

QUÁ KHỨ HIỆN TẠI TƯƠNG LAI
Công thức S + V-ed S + V(s/es) S + will + V
Ví dụ I went yesterday. I go every day. I will go tomorrow.
Phủ định I didn't go. I don't go. I won't go.
Câu hỏi Did you go? Do you go? Will you go?

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Dự đoán thời tiết

A: What's the weather like tomorrow?
→ Thời tiết ngày mai thế nào?

B: I think it will rain.
→ Tôi nghĩ trời sẽ mưa.

A: Really? I don't think it will rain.
→ Thật à? Tôi không nghĩ trời sẽ mưa.

B: We**'ll** see!
→ Chúng ta sẽ biết thôi!

 

Tình huống 2: Quyết định tức thì

A: I'm hungry.
→ Tôi đói.

B: I**'ll** make some sandwiches.
→ Tôi sẽ làm vài chiếc bánh mì.

A: Thanks! Will you make one for me?
→ Cảm ơn! Bạn sẽ làm một cái cho tôi chứ?

B: Of course! I**'ll** make two.
→ Tất nhiên! Tôi sẽ làm hai cái.

 

Tình huống 3: Lời hứa

A: Will you help me with my homework?
→ Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập chứ?

B: Yes, I will. I promise!
→ Có, tôi sẽ giúp. Tôi hứa!

A: When will you come?
→ Khi nào bạn sẽ đến?

B: I**'ll** come at 7 PM.
→ Tôi sẽ đến lúc 7 giờ tối.

 

Tình huống 4: Kế hoạch tương lai

A: What will you do this weekend?
→ Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?

B: I**'ll** visit my grandparents. What about you?
→ Tôi sẽ thăm ông bà. Còn bạn?

A: I**'ll** stay at home. I won't go anywhere.
→ Tôi sẽ ở nhà. Tôi sẽ không đi đâu cả.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Chia động từ sau Will

❌ SAI: I will goes to school.
✅ ĐÚNG: I will go to school.

❌ SAI: She will helps you.
✅ ĐÚNG: She will help you.

Giải thích: Sau will luôn là động từ NGUYÊN MẪU, không chia.

 

Lỗi 2: Thêm "to" sau Will

❌ SAI: I will to go.
✅ ĐÚNG: I will go.

Giải thích: Sau will KHÔNG có "to".

 

Lỗi 3: Dùng "will be going to"

❌ SAI: I will be going to go.
✅ ĐÚNG: I will go. / I am going to go.

Giải thích: Không dùng cả will và be going to cùng lúc.

 

Lỗi 4: Quên "will" trong câu phủ định

❌ SAI: I not go tomorrow.
✅ ĐÚNG: I won't go tomorrow.

Giải thích: Phủ định phải có will not (won't).

 

Lỗi 5: Rút gọn sai trong câu trả lời "Yes"

❌ SAI: Yes, I**'ll**.
✅ ĐÚNG: Yes, I will.

Giải thích: Không rút gọn will trong câu trả lời "Yes".

 

Lỗi 6: Viết sai "won't"

❌ SAI: I willn't go.
✅ ĐÚNG: I won't go.

❌ SAI: I wo'nt go.
✅ ĐÚNG: I won't go.

Giải thích: Dạng rút gọn đúng là won't, không phải "willn't" hay "wo'nt".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Thì Tương lai đơn: nói về hành động sẽ xảy ra trong tương lai

✅ Công thức:

  • Khẳng định: S + will + V
  • Phủ định: S + won't + V
  • Nghi vấn: Will + S + V?

✅ Dạng rút gọn:

  • will → 'll (I'll, you'll, he'll...)
  • will not → won't

✅ Cách dùng Will:

  • Dự đoán: It will rain tomorrow.
  • Quyết định tức thì: I'll help you! (ngay lúc nói)
  • Lời hứa: I will come. I promise!
  • Đề nghị: Will you help me?

✅ Dấu hiệu: tomorrow, next..., in + thời gian, soon, later, tonight

✅ Lưu ý quan trọng:

  • Sau will là động từ NGUYÊN MẪU (không chia)
  • Will KHÔNG thay đổi theo chủ ngữ
  • Không rút gọn will trong câu trả lời "Yes"
  • Phát âm: won't = /woʊnt/

💡 Ghi nhớ:

  • ❌ I will goes → ✅ I will go
  • ❌ I will to go → ✅ I will go
  • ❌ Yes, I**'ll** → ✅ Yes, I will

Làm thử ngay

6 câu · có giải thích