Thì Quá khứ đơn

Câu hỏi và Phủ định với Did

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 27 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu vai trò của Did/Didn't trong thì quá khứ đơn
  • Viết câu hỏi với Did + S + V?
  • Viết câu phủ định với S + didn't + V
  • Nhớ quy tắc VÀNG: Sau Did/Didn't luôn là động từ NGUYÊN MẪU
  • Tránh được lỗi phổ biến nhất: Did he went? ❌

📖 LÝ THUYẾT

1. Did/Didn't là gì?

Did là TRỢ ĐỘNG TỪ của thì quá khứ đơn, dùng để:

  • Tạo câu HỎI
  • Tạo câu PHỦ ĐỊNH (didn't = did not)

So sánh với hiện tại:

Hiện tại Quá khứ
Do/Does Did
Don't/Doesn't Didn't

Ví dụ:

  • Hiện tại: Do you play football? → Bạn có chơi bóng đá không?
  • Quá khứ: Did you play football? → Bạn đã chơi bóng đá không?

 

2. QUY TẮC VÀNG ⭐

QUAN TRỌNG NHẤT - PHẢI NHỚ:

Sau Did/Didn't LUÔN là động từ NGUYÊN MẪU (V1)

Tại sao?

  • Did đã mang nghĩa quá khứ rồi
  • Động từ chính KHÔNG cần chia về quá khứ nữa

So sánh:

Câu khẳng định Câu hỏi/Phủ định
I went to school. Did I go to school?
She ate pizza. Did she eat pizza?
They saw a movie. They didn't see a movie.

⚠️ Lưu ý:

  • ✅ ĐÚNG: Did he go? / He didn't go.
  • ❌ SAI: Did he went? / He didn't went.

📖 CÂU HỎI VỚI DID

1. Cấu trúc câu hỏi Yes/No

🔸 Công thức:

Did + S + V(nguyên mẫu) + ...?

Giải thích:

  • Did đứng đầu câu
  • S = chủ ngữ
  • V = động từ nguyên mẫu (không chia)

Ví dụ:

Câu khẳng định Câu hỏi Tiếng Việt
You went to school. Did you go to school? Bạn đã đi học không?
She ate pizza. Did she eat pizza? Cô ấy đã ăn pizza không?
They saw a movie. Did they see a movie? Họ đã xem phim không?
He bought a car. Did he buy a car? Anh ấy đã mua xe không?

 

🔸 Cách trả lời:

Trả lời ngắn:

Câu hỏi Trả lời Yes Trả lời No
Did you go? Yes, I did. No, I didn't.
Did she eat? Yes, she did. No, she didn't.
Did they see it? Yes, they did. No, they didn't.

Trả lời đầy đủ:

  • Yes, I did. I went to school.
  • No, I didn't. I stayed at home.

⚠️ Lưu ý: Trong câu trả lời:

  • KHÔNG rút gọn "Yes, I did" (không nói "Yes, I didn't")
  • Có thể rút gọn "No, I didn't" (hoặc "No, I did not")

2. Câu hỏi Wh- với Did

🔸 Công thức:

Wh- + did + S + V(nguyên mẫu) + ...?

Ví dụ:

Từ hỏi Câu hỏi Tiếng Việt
What What did you do yesterday? Bạn đã làm gì hôm qua?
Where Where did she go? Cô ấy đã đi đâu?
When When did they arrive? Họ đã đến khi nào?
Why Why did he leave? Tại sao anh ấy rời đi?
How How did you get there? Bạn đã đến đó bằng cách nào?
Who Who did you meet? Bạn đã gặp ai?

 

📖 CÂU PHỦ ĐỊNH VỚI DIDN'T

1. Cấu trúc câu phủ định

🔸 Công thức:

S + didn't (did not) + V(nguyên mẫu) + ...

Giải thích:

  • didn't = did not
  • Sau didn't là động từ NGUYÊN MẪU

Ví dụ:

Câu khẳng định Câu phủ định Tiếng Việt
I went to school. I didn't go to school. Tôi đã không đi học.
She ate pizza. She didn't eat pizza. Cô ấy đã không ăn pizza.
They saw a movie. They didn't see a movie. Họ đã không xem phim.
He bought a car. He didn't buy a car. Anh ấy đã không mua xe.
We played football. We didn't play football. Chúng tôi đã không chơi bóng.

 

2. Dạng đầy đủ vs Rút gọn

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Phát âm
did not didn't /ˈdɪdnt/

💡 Trong hội thoại: Thường dùng didn't vì nghe tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • I did not go. (trang trọng, văn viết)
  • I didn't go. (tự nhiên, hội thoại)

 

3. So sánh 3 loại câu

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + V-ed I went to school.
Phủ định S + didn't + V I didn't go to school.
Nghi vấn Did + S + V? Did you go to school?

⭐ Lưu ý: Chỉ có câu KHẲNG ĐỊNH dùng V-ed, hai câu còn lại dùng V nguyên mẫu.

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Hỏi về hôm qua

A: Did you go to school yesterday?
→ Hôm qua bạn có đi học không?

B: No, I didn't. I was sick.
→ Không. Tôi bị ốm.

A: What did you do at home?
→ Bạn đã làm gì ở nhà?

B: I didn't do anything. I just slept.
→ Tôi không làm gì cả. Tôi chỉ ngủ thôi.

 

Tình huống 2: Hỏi về cuối tuần

A: Did you have fun last weekend?
→ Cuối tuần bạn có vui không?

B: Yes, I did! I went to the beach.
→ Có! Tôi đã đi biển.

A: Did you swim?
→ Bạn có bơi không?

B: No, I didn't swim. The water was too cold.
→ Không, tôi không bơi. Nước quá lạnh.

 

Tình huống 3: Hỏi về bữa ăn

A: What did you eat for lunch?
→ Bạn đã ăn gì cho bữa trưa?

B: I didn't eat lunch. I wasn't hungry.
→ Tôi không ăn trưa. Tôi không đói.

A: Did you eat breakfast?
→ Bạn có ăn sáng không?

B: Yes, I did. I had bread and coffee.
→ Có. Tôi đã ăn bánh mì và cà phê.

 

Tình huống 4: Hỏi về kế hoạch đã qua

A: Did you go to the party last night?
→ Tối qua bạn có đi tiệc không?

B: No, I didn't go. I was tired.
→ Không, tôi không đi. Tôi mệt.

A: Did anyone call you?
→ Có ai gọi cho bạn không?

B: Yes, Tom did. But I didn't answer the phone.
→ Có, Tom có gọi. Nhưng tôi không trả lời điện thoại.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng động từ quá khứ sau Did

❌ SAI: Did you went to school?
✅ ĐÚNG: Did you go to school?

❌ SAI: Did she ate pizza?
✅ ĐÚNG: Did she eat pizza?

Giải thích: Sau Did phải dùng động từ NGUYÊN MẪU, không chia quá khứ.

 

Lỗi 2: Dùng động từ quá khứ sau Didn't

❌ SAI: I didn't went to school.
✅ ĐÚNG: I didn't go to school.

❌ SAI: She didn't ate pizza.
✅ ĐÚNG: She didn't eat pizza.

Giải thích: Sau didn't phải dùng động từ NGUYÊN MẪU.

 

Lỗi 3: Quên "Did" trong câu hỏi

❌ SAI: You went to school? (nghe như khẳng định)
✅ ĐÚNG: Did you go to school?

Giải thích: Câu hỏi quá khứ đơn phải có Did ở đầu.

 

Lỗi 4: Dùng Did với Was/Were

❌ SAI: Did you were at home?
✅ ĐÚNG: Were you at home?

Giải thích: Was/Were tự tạo câu hỏi, không cần Did.

So sánh:

  • Did you go? ✅ (động từ thường)
  • Were you happy? ✅ (động từ TO BE)

 

Lỗi 5: Trả lời sai với Did

❌ SAI: Did you go? → Yes, I went.
✅ ĐÚNG: Did you go? → Yes, I did.

Giải thích: Trả lời ngắn dùng did/didn't, không dùng động từ chính.

 

Lỗi 6: Viết sai "didn't"

❌ SAI: I did'nt go.
✅ ĐÚNG: I didn't go.

❌ SAI: I didnt go.
✅ ĐÚNG: I didn't go.

Giải thích: Phải có dấu phẩy (apostrophe) ở vị trí đúng: didn't

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Did/Didn't là trợ động từ của thì quá khứ đơn

✅ QUY TẮC VÀNG:

Sau Did/Didn't LUÔN là động từ NGUYÊN MẪU

✅ Câu hỏi:

  • Công thức: Did + S + V(nguyên mẫu)?
  • Ví dụ: Did you go? / Did she eat?
  • Trả lời: Yes, I did. / No, I didn't.

✅ Câu phủ định:

  • Công thức: S + didn't + V(nguyên mẫu)
  • Ví dụ: I didn't go. / She didn't eat.

✅ So sánh 3 loại câu:

  • Khẳng định: I went. (V-ed)
  • Phủ định: I didn't go. (didn't + V)
  • Nghi vấn: Did you go? (Did + S + V)

✅ Lưu ý quan trọng:

  • KHÔNG dùng Did với was/were
  • Trả lời ngắn: Yes, I did. / No, I didn't.
  • Rút gọn: didn't = did not

💡 Ghi nhớ:

  • ❌ Did you went? → ✅ Did you go?
  • ❌ I didn't went. → ✅ I didn't go.
  • Did = đã mang nghĩa quá khứ → động từ chính giữ nguyên mẫu!

Làm thử ngay

6 câu · có giải thích